- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB Thứ 4 ngày 18/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 25287 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 45570 | |||||||||||
| Giải nhì | 65174 | 30981 | ||||||||||
| Giải ba | 37360 | 97963 | 32585 | |||||||||
| 01475 | 14972 | 63233 | ||||||||||
| Giải tư | 5608 | 5580 | 4895 | 7625 | ||||||||
| Giải năm | 2364 | 9998 | 7381 | |||||||||
| 7057 | 8691 | 2366 | ||||||||||
| Giải sáu | 530 | 424 | 699 | |||||||||
| Giải bảy | 57 | 16 | 30 | 29 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 11/03/2026 Thứ 4 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 30368 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 29356 | |||||||||||
| Giải nhì | 46164 | 75498 | ||||||||||
| Giải ba | 33789 | 07705 | 75150 | |||||||||
| 95564 | 84551 | 53231 | ||||||||||
| Giải tư | 5708 | 4870 | 0118 | 0979 | ||||||||
| Giải năm | 6196 | 1569 | 5628 | |||||||||
| 2636 | 8647 | 9269 | ||||||||||
| Giải sáu | 680 | 383 | 179 | |||||||||
| Giải bảy | 97 | 71 | 09 | 43 | ||||||||
Dò kết quả XSMB Thứ 4 ngày 04/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 10619 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 13245 | |||||||||||
| Giải nhì | 69150 | 47741 | ||||||||||
| Giải ba | 26251 | 44791 | 25742 | |||||||||
| 09992 | 40402 | 26367 | ||||||||||
| Giải tư | 3409 | 4837 | 1862 | 5415 | ||||||||
| Giải năm | 8642 | 0031 | 0073 | |||||||||
| 4613 | 7360 | 3672 | ||||||||||
| Giải sáu | 895 | 439 | 658 | |||||||||
| Giải bảy | 05 | 26 | 91 | 35 | ||||||||
Bảng KQ xổ số Miền Bắc Thứ 4 ngày 25/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 48153 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 94401 | |||||||||||
| Giải nhì | 14959 | 95063 | ||||||||||
| Giải ba | 67852 | 08790 | 92001 | |||||||||
| 32702 | 31735 | 01631 | ||||||||||
| Giải tư | 0222 | 5116 | 3649 | 3724 | ||||||||
| Giải năm | 8450 | 0366 | 0154 | |||||||||
| 7196 | 5248 | 7701 | ||||||||||
| Giải sáu | 410 | 044 | 718 | |||||||||
| Giải bảy | 84 | 30 | 13 | 67 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB Thứ 4 ngày 11/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 20692 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 89293 | |||||||||||
| Giải nhì | 96602 | 63021 | ||||||||||
| Giải ba | 95539 | 28188 | 78409 | |||||||||
| 65621 | 66739 | 32548 | ||||||||||
| Giải tư | 8089 | 3266 | 4238 | 9502 | ||||||||
| Giải năm | 5857 | 1473 | 5343 | |||||||||
| 1637 | 4990 | 3764 | ||||||||||
| Giải sáu | 545 | 709 | 541 | |||||||||
| Giải bảy | 98 | 92 | 32 | 47 | ||||||||


















