- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB Thứ 4 ngày 11/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 20692 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 89293 | |||||||||||
| Giải nhì | 96602 | 63021 | ||||||||||
| Giải ba | 95539 | 28188 | 78409 | |||||||||
| 65621 | 66739 | 32548 | ||||||||||
| Giải tư | 8089 | 3266 | 4238 | 9502 | ||||||||
| Giải năm | 5857 | 1473 | 5343 | |||||||||
| 1637 | 4990 | 3764 | ||||||||||
| Giải sáu | 545 | 709 | 541 | |||||||||
| Giải bảy | 98 | 92 | 32 | 47 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 04/02/2026 Thứ 4 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 06517 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 31720 | |||||||||||
| Giải nhì | 59815 | 63073 | ||||||||||
| Giải ba | 44790 | 51542 | 99159 | |||||||||
| 33670 | 51349 | 74299 | ||||||||||
| Giải tư | 1691 | 0910 | 0234 | 8239 | ||||||||
| Giải năm | 7358 | 8882 | 4025 | |||||||||
| 6132 | 2344 | 2649 | ||||||||||
| Giải sáu | 448 | 371 | 569 | |||||||||
| Giải bảy | 65 | 60 | 30 | 88 | ||||||||
Dò kết quả XSMB Thứ 4 ngày 28/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 24121 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 96394 | |||||||||||
| Giải nhì | 18979 | 53028 | ||||||||||
| Giải ba | 17851 | 36689 | 93457 | |||||||||
| 43975 | 85524 | 91533 | ||||||||||
| Giải tư | 3309 | 9602 | 5037 | 3432 | ||||||||
| Giải năm | 2740 | 8739 | 6150 | |||||||||
| 3804 | 2269 | 4778 | ||||||||||
| Giải sáu | 801 | 295 | 993 | |||||||||
| Giải bảy | 76 | 47 | 21 | 77 | ||||||||
Bảng KQ xổ số Miền Bắc Thứ 4 ngày 21/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 06186 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 11296 | |||||||||||
| Giải nhì | 08294 | 23250 | ||||||||||
| Giải ba | 07979 | 91667 | 60639 | |||||||||
| 34396 | 95742 | 13854 | ||||||||||
| Giải tư | 4956 | 5673 | 3257 | 8179 | ||||||||
| Giải năm | 4698 | 4667 | 2958 | |||||||||
| 6344 | 0556 | 7221 | ||||||||||
| Giải sáu | 480 | 226 | 435 | |||||||||
| Giải bảy | 60 | 26 | 32 | 49 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB Thứ 4 ngày 14/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 02817 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 24517 | |||||||||||
| Giải nhì | 74215 | 46621 | ||||||||||
| Giải ba | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||
| Giải tư | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||
| Giải năm | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||
| Giải sáu | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| Giải bảy | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||



















