- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB Thứ 4 ngày 22/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 36948 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 96041 | |||||||||||
| Giải nhì | 09028 | 27803 | ||||||||||
| Giải ba | 67373 | 92273 | 01401 | |||||||||
| 29007 | 70125 | 77891 | ||||||||||
| Giải tư | 9370 | 3839 | 8509 | 9528 | ||||||||
| Giải năm | 0205 | 3067 | 6198 | |||||||||
| 5898 | 2470 | 6631 | ||||||||||
| Giải sáu | 148 | 820 | 556 | |||||||||
| Giải bảy | 52 | 64 | 72 | 79 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 15/04/2026 Thứ 4 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 03714 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 73668 | |||||||||||
| Giải nhì | 70849 | 42878 | ||||||||||
| Giải ba | 36930 | 07828 | 89755 | |||||||||
| 37165 | 72473 | 21432 | ||||||||||
| Giải tư | 7489 | 0471 | 0820 | 4710 | ||||||||
| Giải năm | 7118 | 5672 | 7668 | |||||||||
| 3808 | 4958 | 6875 | ||||||||||
| Giải sáu | 710 | 526 | 102 | |||||||||
| Giải bảy | 65 | 59 | 88 | 93 | ||||||||
Dò kết quả XSMB Thứ 4 ngày 08/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 27450 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 93235 | |||||||||||
| Giải nhì | 58678 | 36197 | ||||||||||
| Giải ba | 99892 | 05641 | 12842 | |||||||||
| 76202 | 30699 | 35985 | ||||||||||
| Giải tư | 2820 | 8638 | 4633 | 3830 | ||||||||
| Giải năm | 5845 | 2265 | 7001 | |||||||||
| 1726 | 3945 | 0109 | ||||||||||
| Giải sáu | 933 | 001 | 877 | |||||||||
| Giải bảy | 60 | 94 | 00 | 26 | ||||||||
Bảng KQ xổ số Miền Bắc Thứ 4 ngày 01/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 31666 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 86408 | |||||||||||
| Giải nhì | 48955 | 61411 | ||||||||||
| Giải ba | 01938 | 88321 | 89779 | |||||||||
| 28502 | 50890 | 31774 | ||||||||||
| Giải tư | 2458 | 7917 | 4776 | 6202 | ||||||||
| Giải năm | 2890 | 1221 | 1109 | |||||||||
| 1651 | 2355 | 3979 | ||||||||||
| Giải sáu | 155 | 051 | 728 | |||||||||
| Giải bảy | 37 | 16 | 52 | 20 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB Thứ 4 ngày 25/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 53988 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 71466 | |||||||||||
| Giải nhì | 22728 | 42861 | ||||||||||
| Giải ba | 90932 | 68244 | 46533 | |||||||||
| 34712 | 50682 | 63621 | ||||||||||
| Giải tư | 8233 | 8490 | 9513 | 9360 | ||||||||
| Giải năm | 6007 | 9020 | 8451 | |||||||||
| 1887 | 0568 | 0356 | ||||||||||
| Giải sáu | 811 | 195 | 876 | |||||||||
| Giải bảy | 24 | 74 | 00 | 95 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 18/03/2026 Thứ 4 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 25287 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 45570 | |||||||||||
| Giải nhì | 65174 | 30981 | ||||||||||
| Giải ba | 37360 | 97963 | 32585 | |||||||||
| 01475 | 14972 | 63233 | ||||||||||
| Giải tư | 5608 | 5580 | 4895 | 7625 | ||||||||
| Giải năm | 2364 | 9998 | 7381 | |||||||||
| 7057 | 8691 | 2366 | ||||||||||
| Giải sáu | 530 | 424 | 699 | |||||||||
| Giải bảy | 57 | 16 | 30 | 29 | ||||||||


















