- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB Thứ 5 ngày 05/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 16659 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 15079 | |||||||||||
| Giải nhì | 45592 | 87782 | ||||||||||
| Giải ba | 03563 | 95657 | 30432 | |||||||||
| 94002 | 14594 | 66474 | ||||||||||
| Giải tư | 4109 | 0582 | 6685 | 4430 | ||||||||
| Giải năm | 6808 | 1382 | 2571 | |||||||||
| 1225 | 0270 | 0022 | ||||||||||
| Giải sáu | 331 | 968 | 885 | |||||||||
| Giải bảy | 99 | 40 | 14 | 61 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 26/02/2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 86408 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 33453 | |||||||||||
| Giải nhì | 02973 | 89033 | ||||||||||
| Giải ba | 26458 | 02328 | 47651 | |||||||||
| 14451 | 71896 | 93956 | ||||||||||
| Giải tư | 9950 | 5001 | 1794 | 8308 | ||||||||
| Giải năm | 8160 | 6608 | 5967 | |||||||||
| 6156 | 7330 | 9398 | ||||||||||
| Giải sáu | 609 | 108 | 352 | |||||||||
| Giải bảy | 50 | 41 | 65 | 99 | ||||||||
Dò kết quả XSMB Thứ 5 ngày 12/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 81475 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 35841 | |||||||||||
| Giải nhì | 94975 | 87429 | ||||||||||
| Giải ba | 03723 | 60053 | 05057 | |||||||||
| 83453 | 87116 | 45559 | ||||||||||
| Giải tư | 9094 | 2873 | 3394 | 7063 | ||||||||
| Giải năm | 2846 | 3632 | 5872 | |||||||||
| 9959 | 2808 | 5923 | ||||||||||
| Giải sáu | 990 | 720 | 207 | |||||||||
| Giải bảy | 81 | 50 | 16 | 10 | ||||||||
Bảng KQ xổ số Miền Bắc Thứ 5 ngày 05/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 10268 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 07214 | |||||||||||
| Giải nhì | 26579 | 26609 | ||||||||||
| Giải ba | 29697 | 34440 | 97261 | |||||||||
| 06557 | 90341 | 04923 | ||||||||||
| Giải tư | 7907 | 3742 | 9186 | 0629 | ||||||||
| Giải năm | 0094 | 5002 | 9856 | |||||||||
| 7910 | 6887 | 5365 | ||||||||||
| Giải sáu | 664 | 748 | 487 | |||||||||
| Giải bảy | 58 | 73 | 33 | 57 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB Thứ 5 ngày 29/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 38814 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 56490 | |||||||||||
| Giải nhì | 15380 | 53895 | ||||||||||
| Giải ba | 00054 | 67007 | 77876 | |||||||||
| 10229 | 39014 | 06875 | ||||||||||
| Giải tư | 9294 | 3693 | 0251 | 7935 | ||||||||
| Giải năm | 4267 | 3594 | 6926 | |||||||||
| 7551 | 7419 | 9582 | ||||||||||
| Giải sáu | 206 | 200 | 971 | |||||||||
| Giải bảy | 81 | 87 | 60 | 32 | ||||||||


















