- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB Thứ 2 ngày 13/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 22738 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 17809 | |||||||||||
| Giải nhì | 06660 | 41260 | ||||||||||
| Giải ba | 27814 | 33846 | 35851 | |||||||||
| 79609 | 46381 | 92520 | ||||||||||
| Giải tư | 0514 | 5426 | 0900 | 0582 | ||||||||
| Giải năm | 0699 | 7964 | 9148 | |||||||||
| 6945 | 4313 | 0811 | ||||||||||
| Giải sáu | 536 | 189 | 368 | |||||||||
| Giải bảy | 20 | 19 | 10 | 02 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 06/04/2026 Thứ 2 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 76406 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 32332 | |||||||||||
| Giải nhì | 35761 | 74987 | ||||||||||
| Giải ba | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||
| Giải tư | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||
| Giải năm | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||
| Giải sáu | 331 | 029 | 877 | |||||||||
| Giải bảy | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||
Dò kết quả XSMB Thứ 2 ngày 30/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 64464 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 41265 | |||||||||||
| Giải nhì | 35323 | 13001 | ||||||||||
| Giải ba | 87361 | 16446 | 88711 | |||||||||
| 90431 | 88072 | 67627 | ||||||||||
| Giải tư | 3503 | 4562 | 6592 | 8933 | ||||||||
| Giải năm | 5861 | 8919 | 8028 | |||||||||
| 3677 | 1240 | 7438 | ||||||||||
| Giải sáu | 476 | 413 | 928 | |||||||||
| Giải bảy | 20 | 34 | 07 | 62 | ||||||||
Bảng KQ xổ số Miền Bắc Thứ 2 ngày 23/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 77514 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 24090 | |||||||||||
| Giải nhì | 50525 | 97318 | ||||||||||
| Giải ba | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||
| Giải tư | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||
| Giải năm | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||
| Giải sáu | 916 | 952 | 302 | |||||||||
| Giải bảy | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB Thứ 2 ngày 16/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 77552 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 10246 | |||||||||||
| Giải nhì | 83858 | 72874 | ||||||||||
| Giải ba | 61930 | 90777 | 03788 | |||||||||
| 69003 | 05296 | 26446 | ||||||||||
| Giải tư | 4795 | 3934 | 6784 | 6764 | ||||||||
| Giải năm | 0974 | 2426 | 8556 | |||||||||
| 0151 | 3235 | 5587 | ||||||||||
| Giải sáu | 057 | 133 | 052 | |||||||||
| Giải bảy | 47 | 50 | 39 | 28 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 09/03/2026 Thứ 2 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 90580 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 04540 | |||||||||||
| Giải nhì | 94487 | 98098 | ||||||||||
| Giải ba | 35606 | 42538 | 65963 | |||||||||
| 22001 | 91804 | 58627 | ||||||||||
| Giải tư | 2392 | 4618 | 1552 | 6353 | ||||||||
| Giải năm | 0352 | 1716 | 6704 | |||||||||
| 6184 | 8080 | 0236 | ||||||||||
| Giải sáu | 614 | 041 | 733 | |||||||||
| Giải bảy | 53 | 35 | 65 | 20 | ||||||||


















