XSMT - KQXSMT - Tường thuật xổ số miền Trung siêu nhanh

XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 03/02/2023

Gia Lai

Ninh Thuận

Giải tám 98 31
Giải bảy 306 500
Giải sáu 0398
2973
3320
9261
1911
8935
Giải năm 6422 4114
Giải tư 03018
45559
89944
04408
62599
28355
95612
76585
35321
28077
58862
90176
82578
81367
Giải ba 73592
58060
04085
29102
Giải nhì 48471 06010
Giải nhất 67048 78527
Đặc biệt 688354 520062

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 6 8 0 2
1 2 8 0 1 4
2 0 2 1 7
3 1 5
4 4 8
5 4 5 9
6 0 1 2 2 7
7 1 3 6 7 8
8 5 5
9 2 8 8 9

XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 02/02/2023

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Giải tám 34 70 76
Giải bảy 902 258 230
Giải sáu 4093
1944
6902
8521
0301
8262
8801
2314
0672
Giải năm 2711 8830 7594
Giải tư 72336
91877
33242
97733
61771
89328
90732
62433
93101
99658
11459
79346
08659
69358
47142
75348
24638
91721
59187
63896
27539
Giải ba 15861
89018
63347
11032
89938
13305
Giải nhì 77397 29706 19133
Giải nhất 64644 41146 92667
Đặc biệt 169189 854033 854033

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 2 2 1 1 6 1 5
1 1 8 4
2 8 1 1
3 2 3 4 6 0 2 3 3 0 3 8 8 9
4 2 4 4 6 6 7 2 8
5 8 8 8 9 9
6 1 2 7
7 1 7 0 2 6
8 9 7
9 3 7 3 4 6

XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 01/02/2023

Khánh Hòa

Đà Nẵng

Giải tám 68 31
Giải bảy 666 040
Giải sáu 1016
1680
4157
4421
2997
1332
Giải năm 9339 3592
Giải tư 00655
43071
37318
98316
47655
54075
13997
88046
54603
17255
64971
30550
87286
24855
Giải ba 48461
64982
36917
79633
Giải nhì 58726 42236
Giải nhất 32244 41271
Đặc biệt 796653 174378

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 3
1 6 6 8 7
2 6 1
3 9 1 2 3 6
4 4 0 6
5 3 5 5 7 0 5 5
6 1 6 8
7 1 5 1 1 8
8 0 2 6
9 7 2 7

XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 31/01/2023

DakLak

Quảng Nam

Giải tám 48 47
Giải bảy 881 281
Giải sáu 9823
4549
5158
4254
4626
7940
Giải năm 2646 9305
Giải tư 58190
55636
37404
87544
82621
13164
60742
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
Giải ba 69939
06518
39363
60079
Giải nhì 00237 16606
Giải nhất 14596 52115
Đặc biệt 950276 156252

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 4 5 6
1 8 0 5
2 1 3 6
3 6 7 9
4 2 4 6 8 9 0 7
5 8 2 4 6
6 4 3
7 6 2 9
8 1 1 5 6
9 0 6 2 8

XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 30/01/2023

Phú Yên

ThừaThiênHuế

Giải tám 05 25
Giải bảy 038 156
Giải sáu 7380
4395
6413
1672
1553
9658
Giải năm 2327 1419
Giải tư 00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
Giải ba 72308
37508
24763
68949
Giải nhì 75896 16016
Giải nhất 44337 00082
Đặc biệt 276645 992633

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 5 8 8
1 3 9 5 6 9
2 2 5 7 3 5 6
3 7 8 3
4 3 5 8 9
5 3 6 8
6 3 7
7 2 6
8 0 8 2
9 3 4 5 6 5

XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 29/01/2023

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

Giải tám 20 36 18
Giải bảy 455 634 961
Giải sáu 2363
0100
1576
3593
0311
3916
3437
8803
3353
Giải năm 8828 5523 7628
Giải tư 13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
49859
35775
95651
16848
45937
72177
56025
Giải ba 30164
71539
09865
22961
51155
70773
Giải nhì 32987 32571 44488
Giải nhất 11543 74575 12356
Đặc biệt 703228 192275 192275

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 0 3 6 3
1 3 4 1 6 8
2 0 8 8 2 3 5 8
3 1 9 4 6 7 7
4 3 8
5 5 1 3 5 6 9
6 3 4 4 1 5 1 5
7 0 3 6 1 5 5 3 5 7
8 2 7 3 6 7 8
9 3 9

XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 28/01/2023

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

Giải tám 26 76 63
Giải bảy 903 545 142
Giải sáu 9196
0530
1884
5712
6211
1880
8597
7118
7387
Giải năm 7808 8120 7449
Giải tư 29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
Giải ba 11267
93435
48771
16461
85811
51333
Giải nhì 22509 32823 69919
Giải nhất 28169 88376 62064
Đặc biệt 332396 415615 415615

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 3 8 9 0 7
1 1 2 5 7 0 1 8 9
2 6 0 3 5
3 0 5 8 8 1 3
4 2 5 1 2 4 9
5 5 9 8
6 7 9 1 3 4 4
7 6 1 6 6
8 4 5 0 6 6 8 7
9 5 6 6 7 7

XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 27/01/2023

Gia Lai

Ninh Thuận

Giải tám 59 33
Giải bảy 384 695
Giải sáu 9339
6578
6401
4980
0123
1166
Giải năm 7031 8756
Giải tư 83547
26485
93235
10409
79785
98547
04207
03683
54581
54744
08767
73558
27244
06462
Giải ba 95526
04132
93078
75146
Giải nhì 34677 92687
Giải nhất 77497 94851
Đặc biệt 555221 284882

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 1 7 9
1
2 1 6 3
3 1 2 5 9 3
4 7 7 4 4 6
5 9 1 6 8
6 2 6 7
7 7 8 8
8 4 5 5 0 1 2 3 7
9 7 5

XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 26/01/2023

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Giải tám 92 87 57
Giải bảy 285 655 986
Giải sáu 7284
0333
1036
7632
1055
4499
9769
7681
3414
Giải năm 2800 5545 8618
Giải tư 88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
Giải ba 12229
27113
76951
54375
25782
72049
Giải nhì 44133 17121 87037
Giải nhất 92648 15409 14572
Đặc biệt 097317 395830 395830

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 0 8 3 9
1 3 7 4 8
2 9 1 4 4
3 3 3 6 8 0 2 0 7
4 1 8 5 5 9
5 4 1 5 5 1 5 7
6 7 4 6 9
7 3 5 2 7
8 2 4 5 9 0 7 7 8 1 2 6 9
9 2 9

XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 25/01/2023

Khánh Hòa

Đà Nẵng

Giải tám 08 28
Giải bảy 077 563
Giải sáu 4612
9537
9032
3305
0793
0740
Giải năm 4132 1032
Giải tư 51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
Giải ba 39895
27890
05284
65956
Giải nhì 13907 44688
Giải nhất 93501 62864
Đặc biệt 568906 268790

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 1 5 6 7 8 8 5
1 2 9 9
2 4 0 8
3 2 2 5 7 2
4 0 3 9
5 6
6 3 4
7 7 7 9 1
8 4 8
9 0 5 5 0 3 6

XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 24/01/2023

DakLak

Quảng Nam

Giải tám 74 41
Giải bảy 657 574
Giải sáu 8188
8420
9584
5457
9895
1683
Giải năm 3939 2032
Giải tư 51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
Giải ba 14344
05291
89487
30933
Giải nhì 11820 75336
Giải nhất 37623 51216
Đặc biệt 569127 635363

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 9
1 7 0 6 6
2 0 0 0 3 7 6
3 9 2 3 6 8
4 4 1
5 4 7 7
6 2 3
7 4 0 4
8 4 7 8 3 7
9 1 2 7 1 5

XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 23/01/2023

Phú Yên

ThừaThiênHuế

Giải tám 15 19
Giải bảy 107 618
Giải sáu 2077
8755
7392
1382
9255
7491
Giải năm 2673 5712
Giải tư 65970
03897
23063
30588
52497
76787
88184
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
Giải ba 11409
82792
50436
52461
Giải nhì 48382 02501
Giải nhất 31279 55818
Đặc biệt 307019 013817

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 7 9 1 5
1 5 9 2 7 8 8 9
2
3 6
4 1 4
5 5 5
6 3 1 6 9
7 0 3 7 9 4
8 2 4 7 8 2
9 2 2 7 7 1 8

XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 22/01/2023

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

Giải tám 81 98 83
Giải bảy 302 843 220
Giải sáu 8571
2060
0447
7953
5689
0788
3676
8973
2527
Giải năm 3839 2927 8150
Giải tư 37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
96552
94376
40953
62494
46216
64079
80080
35423
05498
06040
17750
51638
21858
57612
Giải ba 34668
71278
13489
16211
03062
71941
Giải nhì 56791 37978 75926
Giải nhất 71483 90178 83596
Đặc biệt 344924 990669 990669

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 2 8
1 8 1 6 2
2 4 7 0 3 6 7
3 0 9 1 8
4 7 3 0 1
5 6 2 3 3 0 0 8
6 0 3 8 9 2
7 1 5 8 6 8 8 9 3 6
8 1 3 0 8 9 9 3
9 1 4 4 8 6 8

XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 21/01/2023

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

Giải tám 10 78 65
Giải bảy 490 504 265
Giải sáu 2479
6712
0494
7886
3990
3227
0675
4165
3390
Giải năm 1210 0165 8380
Giải tư 49926
16046
76645
72533
10902
33622
34297
33783
83271
16852
38026
48883
87275
89158
85086
63475
23954
53026
80457
73330
23547
Giải ba 99258
48994
46753
49698
44117
47904
Giải nhì 34028 46729 81404
Giải nhất 70057 71403 40662
Đặc biệt 016979 264606 264606

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 2 3 4 6 4 4
1 0 0 2 7
2 2 6 8 6 7 9 6
3 3 0
4 5 6 7
5 7 8 2 3 8 4 7
6 5 2 5 5 5
7 9 9 1 5 8 4 5 5
8 3 3 6 0 6
9 0 4 4 7 0 8 0

XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 20/01/2023

Gia Lai

Ninh Thuận

Giải tám 60 64
Giải bảy 026 634
Giải sáu 2862
1890
6684
5753
6003
4304
Giải năm 4871 6897
Giải tư 79419
71222
56850
08733
39021
88093
31371
36842
32599
70324
63454
89917
49024
38683
Giải ba 76266
59203
66058
47588
Giải nhì 74567 66455
Giải nhất 81910 91706
Đặc biệt 198646 204032

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 3 3 4 6
1 0 9 7
2 1 2 6 4 4
3 3 2 4
4 6 2
5 0 3 4 5 8
6 0 2 6 7 4
7 1 1
8 4 3 8
9 0 3 7 9

XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 19/01/2023

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Giải tám 17 36 39
Giải bảy 914 937 370
Giải sáu 2863
2648
5929
1602
2613
2970
1436
6233
8449
Giải năm 2526 0006 2424
Giải tư 07785
04737
32583
22739
76151
24146
17303
42840
62489
58135
22822
20285
21934
12999
60921
60700
30582
51402
46225
67635
92231
Giải ba 21794
86617
56272
63490
43520
54656
Giải nhì 74110 77190 26842
Giải nhất 15828 91369 06888
Đặc biệt 346270 564059 564059

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 3 2 6 0 2
1 0 4 7 7 3
2 6 8 9 2 0 1 4 5
3 7 9 4 5 6 7 1 3 5 6 9
4 6 8 0 2 8 9
5 1 9 6
6 3 9
7 0 0 2 0
8 3 5 5 9 2 8
9 4 0 0 9

XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 18/01/2023

Khánh Hòa

Đà Nẵng

Giải tám 24 45
Giải bảy 939 417
Giải sáu 3649
4563
4513
6345
5519
6561
Giải năm 6904 2880
Giải tư 87408
48562
78732
89016
09230
58439
25733
12828
12235
66051
12365
07483
91511
23691
Giải ba 69652
64299
73692
90539
Giải nhì 86266 13877
Giải nhất 25406 71905
Đặc biệt 582736 295701

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 4 6 8 1 5
1 3 6 1 7 9
2 4 8
3 0 2 3 6 9 9 5 9
4 9 5 5
5 2 1
6 2 3 6 1 5
7 7
8 0 3
9 9 1 2

XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 17/01/2023

DakLak

Quảng Nam

Giải tám 34 76
Giải bảy 745 834
Giải sáu 1820
5160
3105
2080
4232
1849
Giải năm 9549 3755
Giải tư 22598
14155
36800
49849
55463
07020
43222
63704
73442
07203
05723
05753
14435
52388
Giải ba 78914
18651
47800
63010
Giải nhì 03971 85739
Giải nhất 43437 55516
Đặc biệt 090146 452232

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 0 5 0 3 4
1 4 0 6
2 0 0 2 3
3 4 7 2 2 4 5 9
4 5 6 9 9 2 9
5 1 5 3 5
6 0 3
7 1 6
8 0 8
9 8

XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 16/01/2023

Phú Yên

ThừaThiênHuế

Giải tám 03 74
Giải bảy 277 398
Giải sáu 5188
0139
8883
1867
4767
7682
Giải năm 2200 5565
Giải tư 37833
41326
04753
82437
21407
34477
53531
43265
94963
19097
57523
46462
19539
95685
Giải ba 39194
39442
30552
71043
Giải nhì 11430 47849
Giải nhất 41001 58304
Đặc biệt 422124 855453

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 0 1 3 7 4
1
2 4 6 3
3 0 1 3 7 9 9
4 2 3 9
5 3 2 3
6 2 3 5 5 7 7
7 7 7 4
8 3 8 2 5
9 4 7 8

XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 15/01/2023

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

Giải tám 00 53 82
Giải bảy 145 294 787
Giải sáu 8855
3986
9802
6665
5930
4509
7026
1419
7394
Giải năm 4198 3994 2630
Giải tư 76044
14307
77067
22866
67697
12902
07372
37230
54776
61003
53020
40964
20983
20165
11645
32955
85584
18583
55488
50106
56512
Giải ba 08873
96200
05583
86205
78413
00001
Giải nhì 63269 95824 20984
Giải nhất 98474 25032 50877
Đặc biệt 416748 104478 104478

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 0 0 2 2 7 3 5 9 1 6
1 2 3 9
2 0 4 1 6
3 0 0 2 0
4 4 5 8 5
5 5 3 5
6 6 7 9 4 5 5
7 2 3 4 6 8 7
8 6 3 3 2 3 4 4 7 8
9 7 8 4 4 4

XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 14/01/2023

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

Giải tám 97 26 76
Giải bảy 130 622 707
Giải sáu 8706
4371
4724
0688
8957
5245
8482
9910
1795
Giải năm 0728 5778 4546
Giải tư 71445
14457
70442
09061
25025
61115
55190
76618
22119
12121
26824
92042
33189
50076
48418
54605
01660
00155
70981
20698
56270
Giải ba 94992
63416
06897
37701
37812
32454
Giải nhì 31251 33955 94551
Giải nhất 56176 85638 93320
Đặc biệt 415405 955137 955137

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 5 6 1 5 7
1 5 6 8 9 0 2 8
2 4 5 8 1 2 4 6 0
3 0 7 8
4 2 5 2 5 6
5 1 7 5 7 1 4 5
6 1 0 2
7 1 6 6 8 0 6
8 8 9 1 2
9 0 2 7 7 5 8

XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 13/01/2023

Gia Lai

Ninh Thuận

Giải tám 78 73
Giải bảy 844 506
Giải sáu 4355
9581
3310
5570
4733
8675
Giải năm 4564 1705
Giải tư 07107
93372
56738
34759
09878
66159
26561
66575
86224
20557
57270
92575
59848
56535
Giải ba 64561
68016
45871
59077
Giải nhì 88002 96281
Giải nhất 32943 52584
Đặc biệt 639263 640728

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 2 7 5 6
1 0 6
2 4 8
3 8 3 5
4 3 4 8
5 5 9 9 7
6 1 1 3 4
7 2 8 8 0 0 1 3 5 5 5 7
8 1 1 4
9

XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 12/01/2023

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Giải tám 03 88 39
Giải bảy 886 567 375
Giải sáu 5600
2373
6080
7045
1597
1267
2116
6637
6026
Giải năm 5316 0562 0280
Giải tư 94219
96845
14145
00359
86045
59259
22509
56659
19380
75197
89523
37767
50987
12739
66466
02771
96136
96136
27621
79702
19452
Giải ba 46076
44087
62482
96452
38252
84317
Giải nhì 98236 96871 16783
Giải nhất 44753 74828 54741
Đặc biệt 707383 050094 050094

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 0 3 9 2
1 6 9 6 7
2 3 8 1 6
3 6 9 6 6 7 9
4 5 5 5 5 1
5 3 9 9 2 9 2 2
6 2 7 7 7 6
7 3 6 1 1 3 5
8 0 3 6 7 0 2 7 8 0 3
9 4 7 7

XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 11/01/2023

Khánh Hòa

Đà Nẵng

Giải tám 25 71
Giải bảy 178 791
Giải sáu 0626
8847
9330
8016
5845
6641
Giải năm 5570 8333
Giải tư 10216
91181
71908
36811
40528
19562
40243
76266
58915
83942
30142
16296
42274
41019
Giải ba 07448
54334
42910
06816
Giải nhì 10749 41741
Giải nhất 75155 77206
Đặc biệt 356096 386421

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 8 6
1 1 6 0 5 6 6 9
2 5 6 8 1
3 0 4 3
4 3 7 8 9 1 1 2 2 5
5 5
6 2 6
7 0 8 1 4
8 1
9 6 1 6

XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 10/01/2023

DakLak

Quảng Nam

Giải tám 73 45
Giải bảy 591 328
Giải sáu 1366
0215
6346
5166
0387
9078
Giải năm 3697 8436
Giải tư 35993
69203
11215
30625
51934
70977
58099
10094
58510
18657
56008
23787
05906
31595
Giải ba 05192
77203
14784
53127
Giải nhì 77701 73907
Giải nhất 33253 40937
Đặc biệt 509721 402190

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 1 3 3 6 7 8
1 5 5 0
2 1 5 7 8
3 4 6 7
4 6 5
5 3 7
6 6 6
7 3 7 8
8 4 7 7
9 1 2 3 7 9 0 4 5

XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 09/01/2023

Phú Yên

ThừaThiênHuế

Giải tám 29 10
Giải bảy 296 425
Giải sáu 5290
6446
0447
1287
7259
7364
Giải năm 7789 5415
Giải tư 20975
47419
26729
80771
59868
29429
85661
77005
51915
05905
56625
45944
37729
84974
Giải ba 48691
97322
36465
49957
Giải nhì 44888 53620
Giải nhất 63303 89748
Đặc biệt 959593 734886

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 3 5 5
1 9 0 5 5
2 2 9 9 9 0 5 5 9
3
4 6 7 4 8
5 7 9
6 1 8 4 5
7 1 5 4
8 8 9 6 7
9 0 1 3 6

XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 08/01/2023

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

Giải tám 40 97 97
Giải bảy 524 050 770
Giải sáu 0217
9591
8226
8984
8937
8867
9686
7003
7819
Giải năm 3338 1103 2606
Giải tư 23834
74903
05185
35353
21387
84017
16964
60822
23863
76497
71813
52531
40626
14295
52059
61755
12315
38156
43595
74488
55017
Giải ba 44940
08822
25577
74520
02489
41050
Giải nhì 00132 08655 09284
Giải nhất 80592 70683 00883
Đặc biệt 735768 968604 968604

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 3 3 4 3 6
1 7 7 3 5 7 9
2 2 4 6 0 2 6
3 2 4 8 1 7 8
4 0 0
5 3 0 5 0 5 6 9
6 4 8 3 7
7 7 0
8 5 7 3 4 3 4 6 8 9
9 1 2 5 7 7 5 7

XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 07/01/2023

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

Giải tám 15 31 76
Giải bảy 874 478 010
Giải sáu 4175
3438
5166
4788
0283
3719
7130
8788
8842
Giải năm 2641 1961 8438
Giải tư 40182
62930
29223
63650
61067
95446
77450
31534
01983
52336
63771
42126
26856
03411
09166
09152
46984
00016
05189
17598
51570
Giải ba 52156
30386
02430
49268
02453
22936
Giải nhì 81528 48511 53834
Giải nhất 24893 88034 37735
Đặc biệt 791136 817869 817869

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0
1 5 1 1 9 0 6
2 3 8 6 6
3 0 6 8 0 1 4 4 6 0 4 5 6 8
4 1 6 2
5 0 0 6 6 2 3
6 6 7 1 8 9 6
7 4 5 1 8 0 6
8 2 6 3 3 8 4 8 9
9 3 8

XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 06/01/2023

Gia Lai

Ninh Thuận

Giải tám 43 83
Giải bảy 296 236
Giải sáu 4397
4392
4100
5216
3674
7286
Giải năm 3601 9903
Giải tư 94462
10473
14784
11641
64279
06673
94335
30378
18797
76434
09249
87645
43498
72432
Giải ba 55809
99954
19090
81859
Giải nhì 53231 94373
Giải nhất 45567 62721
Đặc biệt 102215 409386

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 0 1 9 3
1 5 6
2 1
3 1 5 2 4 6
4 1 3 5 9
5 4 9
6 2 7
7 3 3 9 3 4 8
8 4 3 6 6
9 2 6 7 0 7 8

XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 05/01/2023

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Giải tám 95 37 65
Giải bảy 430 944 762
Giải sáu 6830
7643
4492
5531
0059
7626
1641
4539
4492
Giải năm 8182 5549 9565
Giải tư 89731
76817
25950
84838
73885
18323
05092
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
96387
41786
80466
68295
85437
28636
79189
Giải ba 62963
23835
15318
42259
00854
19786
Giải nhì 09472 56504 16852
Giải nhất 81002 37156 21726
Đặc biệt 714799 789845 789845

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 2 4 5 0
1 7 0 8
2 3 6 6
3 0 0 1 5 8 1 6 7 6 7 9
4 3 4 5 9 1
5 0 6 7 9 9 2 4
6 3 7 2 5 5 6
7 2
8 2 5 1 6 6 7 9
9 2 2 5 9 1 2 5

XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 04/01/2023

Khánh Hòa

Đà Nẵng

Giải tám 12 41
Giải bảy 470 211
Giải sáu 8935
8762
3623
7849
8302
9731
Giải năm 9364 6675
Giải tư 84160
33412
88430
84858
74289
94751
05396
11827
05468
22854
96457
93592
35113
48913
Giải ba 48196
33335
77535
78857
Giải nhì 38852 58698
Giải nhất 86655 20693
Đặc biệt 572718 183890

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 2
1 2 2 8 1 3 3
2 3 7
3 0 5 5 1 5
4 1 9
5 1 2 5 8 4 7 7
6 0 2 4 8
7 0 5
8 9
9 6 6 0 2 3 8

XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 03/01/2023

DakLak

Quảng Nam

Giải tám 89 06
Giải bảy 282 172
Giải sáu 0761
3783
8080
4995
0453
4783
Giải năm 7838 5298
Giải tư 23471
98137
74569
91527
32067
69664
28131
35728
99291
61569
06186
59871
68594
71963
Giải ba 98809
02394
43407
39942
Giải nhì 83710 80955
Giải nhất 51560 43375
Đặc biệt 641776 587977

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 9 6 7
1 0
2 7 8
3 1 7 8
4 2
5 3 5
6 0 1 4 7 9 3 9
7 1 6 1 2 5 7
8 0 2 3 9 3 6
9 4 1 4 5 8

XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 02/01/2023

Phú Yên

ThừaThiênHuế

Giải tám 83 65
Giải bảy 931 350
Giải sáu 0634
7828
3785
2206
5988
3816
Giải năm 1897 5086
Giải tư 82125
52949
35749
18748
09402
47152
14532
43896
13137
07642
14248
98165
18751
09488
Giải ba 02717
48362
23899
23892
Giải nhì 78460 11546
Giải nhất 22742 08027
Đặc biệt 508578 474835

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 2 6
1 7 6
2 5 8 7
3 1 2 4 5 7
4 2 8 9 9 2 6 8
5 2 0 1
6 0 2 5 5
7 8
8 3 5 6 8 8
9 7 2 6 9

XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 01/01/2023

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

Giải tám 78 22 99
Giải bảy 025 857 568
Giải sáu 4128
6164
1016
2677
8070
4565
1505
8515
1550
Giải năm 8291 0058 5133
Giải tư 42816
17683
21052
80002
98666
41587
52863
67611
32780
45676
40032
51911
66537
43125
56201
14697
49284
73448
45126
71607
35805
Giải ba 55898
37552
00432
35553
49813
50306
Giải nhì 62140 99822 29024
Giải nhất 88528 81227 54765
Đặc biệt 313644 454379 454379

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 2 1 5 5 6 7
1 6 6 1 1 3 5
2 5 8 8 2 2 5 7 4 6
3 2 2 7 3
4 0 4 8
5 2 2 3 7 8 0
6 3 4 6 5 5 8
7 8 0 6 7 9 6
8 3 7 0 4
9 1 8 7 9

XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 31/12/2022

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

Giải tám 87 79 56
Giải bảy 754 076 157
Giải sáu 3943
5585
7919
3470
0128
6919
4170
3797
0933
Giải năm 6784 3016 0327
Giải tư 12053
37529
65591
61030
75228
40096
59059
78029
96016
48071
69799
91875
10905
87918
77500
52255
23766
69381
84973
29315
27578
Giải ba 55376
32626
79069
41158
49803
41740
Giải nhì 71841 41164 68090
Giải nhất 92246 10646 99690
Đặc biệt 516362 391419 391419

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 5 0 3
1 9 6 6 8 9 9 5
2 6 8 9 8 9 4 7
3 0 3
4 1 3 6 6 0
5 3 4 9 8 5 6 7
6 2 4 9 6
7 6 0 1 5 6 9 0 3 8
8 4 5 7 1
9 1 6 9 0 0 7

XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 30/12/2022

Gia Lai

Ninh Thuận

Giải tám 47 02
Giải bảy 640 356
Giải sáu 7255
6324
6035
8441
2230
0394
Giải năm 0534 7667
Giải tư 44932
31916
09505
51798
99652
68500
91403
89172
67861
51794
51144
74203
95302
90450
Giải ba 46372
97357
22242
70671
Giải nhì 51800 10746
Giải nhất 01403 79553
Đặc biệt 191725 185628

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 0 0 3 3 5 2 2 3
1 6
2 4 5 8
3 2 4 5 0
4 0 7 1 2 4 6
5 2 5 7 0 3 6
6 1 7
7 2 1 2
8
9 8 4 4

XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 29/12/2022

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Giải tám 88 66 63
Giải bảy 972 350 775
Giải sáu 0722
4314
2210
5911
9129
8094
1655
4457
2347
Giải năm 0655 7043 0303
Giải tư 25116
22138
93019
90701
75707
93055
30445
15788
05522
32445
62414
69268
79830
01908
54966
11974
16882
61056
82881
60410
71563
Giải ba 52193
56949
48778
70757
42777
77613
Giải nhì 06518 99726 32158
Giải nhất 48834 99947 90145
Đặc biệt 889134 791237 791237

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 1 7 8 3
1 0 4 6 8 9 1 4 0 3
2 2 2 6 9
3 4 4 8 0 7
4 5 9 3 5 7 5 7
5 5 5 0 7 5 6 7 8
6 6 8 3 3 6
7 2 8 2 4 5 7
8 8 8 1 2
9 3 4

XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 28/12/2022

Khánh Hòa

Đà Nẵng

Giải tám 93 92
Giải bảy 252 222
Giải sáu 0884
2351
3227
7744
7028
9056
Giải năm 1103 7095
Giải tư 25716
87014
88748
16084
34905
36546
90045
84107
24530
72086
35356
28185
69579
12910
Giải ba 46051
10987
11053
08576
Giải nhì 11028 17869
Giải nhất 76741 96394
Đặc biệt 310882 815527

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 3 5 7
1 4 6 0
2 7 8 2 7 8
3 0
4 1 5 6 8 4
5 1 1 2 3 6 6
6 9
7 6 9
8 2 4 4 7 5 6
9 3 2 4 5

XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 27/12/2022

DakLak

Quảng Nam

Giải tám 36 74
Giải bảy 402 619
Giải sáu 4860
8917
1984
2883
7115
6079
Giải năm 1943 4445
Giải tư 01883
52984
89672
98925
47289
75496
76509
69697
34753
45614
27614
39371
89904
59813
Giải ba 48603
53681
87332
89631
Giải nhì 42930 63865
Giải nhất 30431 86442
Đặc biệt 587553 810122

Đầu

DakLak

Quảng Nam

0 2 3 9 4
1 7 3 4 4 5 9
2 5 2
3 0 1 6 1 2
4 3 2 5
5 3 3
6 0 5
7 2 1 4 9
8 1 3 4 4 9 3
9 6 7

XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 26/12/2022

Phú Yên

ThừaThiênHuế

Giải tám 37 67
Giải bảy 075 963
Giải sáu 2147
0967
5477
0056
0043
7327
Giải năm 0517 7407
Giải tư 53242
19162
29307
68654
24594
14343
58526
97601
50002
34446
89744
97430
01952
83837
Giải ba 07457
54865
62559
57231
Giải nhì 77409 79351
Giải nhất 47569 37531
Đặc biệt 203654 180006

Đầu

Phú Yên

ThừaThiênHuế

0 7 9 1 2 6 7
1 7
2 6 7
3 7 0 1 1 7
4 2 3 7 3 4 6
5 4 4 7 1 2 6 9
6 2 5 7 9 3 7
7 5 7
8
9 4

XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 25/12/2022

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

Giải tám 54 36 91
Giải bảy 728 260 689
Giải sáu 2423
0319
6547
6423
1625
4619
7299
3126
6758
Giải năm 3442 2757 5626
Giải tư 32148
81647
34676
15426
14701
06239
25296
13380
24887
02729
96077
70128
78870
79180
86750
63896
45047
70601
05832
84079
34720
Giải ba 64393
00639
52654
98695
31581
92311
Giải nhì 95926 71676 32670
Giải nhất 96160 16751 52683
Đặc biệt 245326 521078 521078

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 1 1
1 9 9 1
2 3 6 6 6 8 3 5 8 9 0 6 6
3 9 9 6 2
4 2 7 7 8 7
5 4 1 4 7 0 8
6 0 0
7 6 0 6 7 8 0 9
8 0 0 7 1 3 9
9 3 6 5 1 6 8 9

KQXSMT – XSMT – SXMT – Xổ Số miền Trung – Chuyên trang xổ số ba miền hôm nay xin giới thiệu đến toàn thể mọi người thông tin về kết quả xổ số miền Trung từ lịch mở thưởng, giá trị giải thưởng

Xổ số miền trung mấy giờ quay?

XSMT được mở thưởng mỗi ngày vào hồi 17h10p cho đến 17h30p hàng ngày.

Lịch quay mở thưởng các đài XSMT trong tuần như sau:

– Ngày thứ 2 mở thưởng 2 đài Thừa Thiên Huế, Phú Yên.

– Ngày thứ 3 quay số mở thưởng đài Đắc Lắc, Quảng Nam.

– Ngày thứ 4 phát hành SXMT và mở thưởng đài Đà Nẵng, Khánh Hòa.

– Ngày thứ 5 do đài Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình phát hành.

– Ngày thứ 6 do Gia Lai, Ninh Thuận quay số mở thưởng.

– Ngày thứ 7 do 3 đài Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông đồng mở thưởng.

– Ngày chủ nhật do 2 đài XSMTR là Khánh Hòa, Kon Tum phát hành.

Trang cung cấp thông tin về XSMT mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối.

Mỗi vé dự thưởng XSMT hôm nay có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong KQXS từ giải ĐB đến giải tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng KQXSMT.

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền trung bao gồm 1.206 giải thưởng (18 lần quay) tương ứng như sau:

– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.

– Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.

– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.

– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 2 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.

– Giải tư có 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 7 – Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.

– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.

– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 30 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.

– Giải 7 bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.

– Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.

– Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.

– Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.

Cuối cùng trường hợp vé xổ số miền Trung của bạn có kết quả XSMT trùng với nhiều giải thưởng thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải đó.

Copyright © 2016. By xoso.in. All rights reserved | Google+

Chuyên trang Phân tích, soi cầu, thống kê và Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số Miền Bắc nhanh nhất, chính xác nhất.

Tags: XSMB

Liên kết hữu ích: Xem SXMB hôm nay | sunwin88 | Nhà Cái ST666 | Kubet
to top