- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 4 >> XSMN Ngày 24/06/2026 |
||||
| Giải tám | 61 | 20 | 57 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 383 | 599 | 818 | |
| Giải sáu |
2184 5510 6000 |
4123 6180 7593 |
6222 6083 5766 |
|
| Giải năm | 2617 | 4537 | 8203 | |
| Giải tư |
82370 33300 94093 80059 94271 75481 85112 |
08520 60060 59992 15974 26604 82452 06773 |
91239 03431 85348 05875 32953 50880 67662 |
|
| Giải ba |
61806 85880 |
43660 61539 |
32613 90185 |
|
| Giải nhì | 93287 | 34307 | 64365 | |
| Giải nhất | 67937 | 67544 | 62596 | |
| Đặc biệt | 162714 | 314160 | 783007 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 0 0 6 | 4 7 | 3 7 |
| 1 | 0 2 4 7 | 3 8 | |
| 2 | 0 0 3 | 2 | |
| 3 | 7 | 7 9 | 1 9 |
| 4 | 4 | 8 | |
| 5 | 9 | 2 | 3 7 |
| 6 | 1 | 0 0 0 | 2 5 6 |
| 7 | 0 1 | 3 4 | 5 |
| 8 | 0 1 3 4 7 | 0 | 0 3 5 |
| 9 | 3 | 2 3 9 | 6 |
XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 24/06/2026 |
||||
| Giải tám | 81 | 72 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 677 | 512 | ||
| Giải sáu |
4222 7727 0232 |
4833 3349 2742 |
||
| Giải năm | 9943 | 0325 | ||
| Giải tư |
56352 96919 38922 15759 58094 23593 06712 |
69036 80038 38919 21204 12481 01027 14199 |
||
| Giải ba |
63631 85489 |
05155 37357 |
||
| Giải nhì | 94328 | 94872 | ||
| Giải nhất | 74122 | 76232 | ||
| Đặc biệt | 323992 | 035170 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 4 | |
| 1 | 2 9 | 2 9 |
| 2 | 2 2 2 7 8 | 5 7 |
| 3 | 1 2 | 2 3 6 8 |
| 4 | 3 | 2 9 |
| 5 | 2 9 | 5 7 |
| 6 | ||
| 7 | 7 | 0 2 2 |
| 8 | 1 9 | 1 |
| 9 | 2 3 4 | 9 |
XSMB >> XSMB Thứ 4 >> XSMB ngày 24/06/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 52751 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 36959 | |||||||||||
| Giải nhì | 37307 | 45367 | ||||||||||
| Giải ba | 02693 | 48857 | 05169 | |||||||||
| 38906 | 94790 | 63712 | ||||||||||
| Giải tư | 3055 | 2555 | 1947 | 3358 | ||||||||
| Giải năm | 4137 | 1353 | 3105 | |||||||||
| 9543 | 5086 | 7288 | ||||||||||
| Giải sáu | 602 | 238 | 063 | |||||||||
| Giải bảy | 98 | 54 | 66 | 21 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 23-06-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 50437 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 80903 | |||||||||||
| Giải nhì | 15900 | 70391 | ||||||||||
| Giải ba | 39025 | 37187 | 34697 | |||||||||
| 82412 | 24933 | 25718 | ||||||||||
| Giải tư | 9351 | 5445 | 8890 | 5897 | ||||||||
| Giải năm | 5955 | 6167 | 6113 | |||||||||
| 6975 | 1354 | 5853 | ||||||||||
| Giải sáu | 240 | 458 | 180 | |||||||||
| Giải bảy | 38 | 83 | 93 | 62 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 23-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 42 | 80 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 927 | 127 | ||
| Giải sáu |
9290 3974 2230 |
2370 5334 4325 |
||
| Giải năm | 1645 | 9068 | ||
| Giải tư |
59028 85681 86414 85419 20291 77024 33299 |
01592 43462 67296 98002 46445 29680 69777 |
||
| Giải ba |
89640 13576 |
20619 96880 |
||
| Giải nhì | 65258 | 22364 | ||
| Giải nhất | 07272 | 55753 | ||
| Đặc biệt | 743275 | 548935 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 | |
| 1 | 4 9 | 9 |
| 2 | 4 7 8 | 5 7 |
| 3 | 0 | 4 5 |
| 4 | 0 2 5 | 5 |
| 5 | 8 | 3 |
| 6 | 2 4 8 | |
| 7 | 2 4 5 6 | 0 7 |
| 8 | 1 | 0 0 0 |
| 9 | 0 1 9 | 2 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 23-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 25 | 71 | 77 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 293 | 105 | 547 | |
| Giải sáu |
4296 3570 7282 |
4508 1892 3996 |
1400 0914 7455 |
|
| Giải năm | 6908 | 8667 | 0687 | |
| Giải tư |
83469 93278 99472 64783 63235 48336 07470 |
25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877 |
41202 94785 21716 53007 35666 45701 08683 |
|
| Giải ba |
79709 90908 |
17873 07329 |
55734 65938 |
|
| Giải nhì | 17901 | 63732 | 06433 | |
| Giải nhất | 48700 | 06727 | 44333 | |
| Đặc biệt | 034315 | 018547 | 886431 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 0 1 8 8 9 | 5 8 | 0 1 2 7 |
| 1 | 5 | 3 7 | 4 6 |
| 2 | 5 | 7 9 | |
| 3 | 5 6 | 2 5 | 1 3 3 4 8 |
| 4 | 7 8 | 7 | |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 9 | 7 | 6 |
| 7 | 0 0 2 8 | 1 3 7 | 7 |
| 8 | 2 3 | 2 5 | 3 5 7 |
| 9 | 3 6 | 2 6 |


















