- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 23/03/2026 |
||||
| Giải tám | 04 | 95 | 26 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 928 | 436 | 382 | |
| Giải sáu |
2086 9452 1405 |
3489 5212 2039 |
8918 8955 2412 |
|
| Giải năm | 7294 | 2226 | 6066 | |
| Giải tư |
93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 |
72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 |
61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
|
| Giải ba |
47229 98693 |
19039 88295 |
59748 15021 |
|
| Giải nhì | 98622 | 68374 | 87156 | |
| Giải nhất | 14280 | 23149 | 01147 | |
| Đặc biệt | 354293 | 900948 | 470871 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 4 5 6 | 9 | |
| 1 | 1 2 | 2 2 8 8 | |
| 2 | 1 2 8 9 | 1 6 | 1 6 8 |
| 3 | 5 | 6 9 9 9 | |
| 4 | 9 | 8 9 | 7 8 |
| 5 | 1 2 | 3 8 | 5 6 |
| 6 | 3 | 6 9 | |
| 7 | 4 | 1 4 8 | |
| 8 | 0 1 6 | 1 8 9 | 2 |
| 9 | 3 3 4 | 5 5 |
XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 23/03/2026 |
||||
| Giải tám | 05 | 54 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 997 | 542 | ||
| Giải sáu |
5289 4337 5081 |
8066 5218 1379 |
||
| Giải năm | 3719 | 5872 | ||
| Giải tư |
79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 |
64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 |
||
| Giải ba |
92292 65338 |
04771 81332 |
||
| Giải nhì | 44333 | 63271 | ||
| Giải nhất | 24235 | 17869 | ||
| Đặc biệt | 593310 | 888807 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 5 | 7 |
| 1 | 0 1 2 3 9 | 8 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 3 5 7 8 | 2 |
| 4 | 4 7 | 2 4 |
| 5 | 4 | |
| 6 | 1 | 5 6 6 9 |
| 7 | 1 1 2 9 | |
| 8 | 1 9 | 1 |
| 9 | 2 7 9 | 3 |
XSMB >> XSMB Thứ 2 >> XSMB ngày 23/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 24090 | |||||||||||
| Giải nhì | 50525 | 97318 | ||||||||||
| Giải ba | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||
| Giải tư | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||
| Giải năm | 9514 | |||||||||||
| Giải sáu | ||||||||||||
| Giải bảy | ||||||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 22-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 58646 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 56121 | |||||||||||
| Giải nhì | 38604 | 79618 | ||||||||||
| Giải ba | 39390 | 29082 | 23973 | |||||||||
| 57243 | 36911 | 81249 | ||||||||||
| Giải tư | 6597 | 3406 | 5752 | 7016 | ||||||||
| Giải năm | 9261 | 8191 | 4162 | |||||||||
| 9138 | 1933 | 9913 | ||||||||||
| Giải sáu | 065 | 454 | 913 | |||||||||
| Giải bảy | 80 | 11 | 24 | 39 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 22-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 06 | 80 | 94 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 442 | 394 | 249 | |
| Giải sáu |
9944 6291 6820 |
2729 0655 0177 |
8114 6962 9327 |
|
| Giải năm | 8074 | 6624 | 3097 | |
| Giải tư |
43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 |
68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673 |
79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 |
|
| Giải ba |
61561 75310 |
94655 89555 |
67695 57816 |
|
| Giải nhì | 01647 | 46385 | 02087 | |
| Giải nhất | 27004 | 28567 | 77931 | |
| Đặc biệt | 648581 | 784140 | 784140 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 8 8 | 8 | 2 6 |
| 1 | 0 | 4 6 | |
| 2 | 0 | 4 9 | 7 |
| 3 | 1 | 0 1 3 | |
| 4 | 2 4 7 | 0 | 7 9 9 |
| 5 | 5 5 5 9 | ||
| 6 | 1 7 | 1 7 | 2 3 |
| 7 | 4 6 | 3 7 | |
| 8 | 1 1 5 | 0 5 7 8 9 | 2 7 |
| 9 | 1 | 4 | 4 5 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 22-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 38 | 03 | 48 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 272 | 899 | 422 | |
| Giải sáu |
7051 4296 5421 |
3609 1772 1794 |
7644 8419 7175 |
|
| Giải năm | 5051 | 6250 | 1036 | |
| Giải tư |
87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
|
| Giải ba |
31270 88910 |
81094 27006 |
75390 50065 |
|
| Giải nhì | 75105 | 38206 | 85128 | |
| Giải nhất | 38938 | 07753 | 14690 | |
| Đặc biệt | 730985 | 370988 | 663779 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 1 5 | 3 6 6 9 | 7 |
| 1 | 0 1 | 8 | 8 9 |
| 2 | 1 | 2 8 | |
| 3 | 8 8 8 | 6 | |
| 4 | 3 | 8 | 0 4 8 |
| 5 | 1 1 | 0 2 3 3 | |
| 6 | 7 | 3 5 7 | |
| 7 | 0 2 | 2 2 | 5 9 |
| 8 | 1 5 | 6 8 | 8 |
| 9 | 4 6 | 4 4 9 9 | 0 0 3 |


















