- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 4 >> XSMN Ngày 04/02/2026 |
||||
| Giải tám | 21 | 68 | 76 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 282 | 593 | 531 | |
| Giải sáu |
4721 8548 9822 |
7405 8467 6441 |
7464 3040 9682 |
|
| Giải năm | 5920 | 3996 | 3288 | |
| Giải tư |
35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 |
18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 |
|
| Giải ba |
06802 89882 |
98601 18301 |
65295 06251 |
|
| Giải nhì | 28044 | 26857 | 79471 | |
| Giải nhất | 39138 | 47947 | 69364 | |
| Đặc biệt | 636838 | 543109 | 983063 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 2 | 1 1 5 9 | |
| 1 | 0 | 0 3 | |
| 2 | 0 1 1 2 | 2 7 9 | 4 |
| 3 | 8 8 | 1 | |
| 4 | 2 4 4 8 | 1 7 | 0 2 7 |
| 5 | 7 | 6 7 | 1 |
| 6 | 4 8 | 3 7 8 | 3 4 4 5 |
| 7 | 6 | 6 | 1 5 6 |
| 8 | 2 2 | 2 8 | |
| 9 | 4 | 3 6 | 5 |
XSMT >> XSMT Thứ 4 >> XSMT Ngày 04/02/2026 |
||||
| Giải tám | 20 | 34 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 424 | 504 | ||
| Giải sáu |
9205 1526 6039 |
0271 8352 2835 |
||
| Giải năm | 2857 | 3398 | ||
| Giải tư |
82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490 |
26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 |
||
| Giải ba |
75369 27263 |
23459 13572 |
||
| Giải nhì | 43483 | 80955 | ||
| Giải nhất | 27525 | 29220 | ||
| Đặc biệt | 362103 | 078289 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 3 5 | 4 |
| 1 | ||
| 2 | 0 4 5 6 | 0 |
| 3 | 9 | 0 4 5 |
| 4 | 5 7 | |
| 5 | 0 7 | 2 2 5 9 |
| 6 | 3 9 | |
| 7 | 1 2 | |
| 8 | 3 | 7 7 9 |
| 9 | 0 3 5 9 | 4 5 8 8 |
XSMB >> XSMB Thứ 4 >> XSMB ngày 04/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 06517 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 31720 | |||||||||||
| Giải nhì | 59815 | 63073 | ||||||||||
| Giải ba | 44790 | 51542 | 99159 | |||||||||
| 33670 | 51349 | 74299 | ||||||||||
| Giải tư | 1691 | 0910 | 0234 | 8239 | ||||||||
| Giải năm | 7358 | 8882 | 4025 | |||||||||
| 6132 | 2344 | 2649 | ||||||||||
| Giải sáu | 448 | 371 | 569 | |||||||||
| Giải bảy | 65 | 60 | 30 | 88 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 03-02-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 97648 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 23355 | |||||||||||
| Giải nhì | 76097 | 20928 | ||||||||||
| Giải ba | 49808 | 31824 | 81955 | |||||||||
| 42681 | 50643 | 08223 | ||||||||||
| Giải tư | 6075 | 7356 | 9948 | 3990 | ||||||||
| Giải năm | 3072 | 1901 | 0856 | |||||||||
| 4267 | 0952 | 1140 | ||||||||||
| Giải sáu | 552 | 822 | 147 | |||||||||
| Giải bảy | 98 | 41 | 76 | 81 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 03-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 75 | 78 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 559 | 822 | ||
| Giải sáu |
5559 8195 6664 |
6927 6749 0389 |
||
| Giải năm | 6737 | 8332 | ||
| Giải tư |
07145 15218 01489 18212 51970 25519 66210 |
95061 09874 36032 83851 91524 84438 92053 |
||
| Giải ba |
81907 61038 |
41202 18594 |
||
| Giải nhì | 80061 | 98756 | ||
| Giải nhất | 68010 | 40137 | ||
| Đặc biệt | 635211 | 615038 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 7 | 2 |
| 1 | 0 0 1 2 8 9 | |
| 2 | 2 4 7 | |
| 3 | 7 8 | 2 2 7 8 8 |
| 4 | 5 | 9 |
| 5 | 9 9 | 1 3 6 |
| 6 | 1 4 | 1 |
| 7 | 0 5 | 4 8 |
| 8 | 9 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 03-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 83 | 13 | 92 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 409 | 149 | 485 | |
| Giải sáu |
3799 4918 9621 |
1580 0608 8895 |
5233 5576 9289 |
|
| Giải năm | 7320 | 4245 | 9510 | |
| Giải tư |
38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 |
29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 |
66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
|
| Giải ba |
85392 33715 |
46416 00378 |
36646 30224 |
|
| Giải nhì | 32974 | 02693 | 69150 | |
| Giải nhất | 62092 | 44265 | 45561 | |
| Đặc biệt | 671357 | 994417 | 097376 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 3 9 | 8 | |
| 1 | 5 8 | 3 4 6 7 | 0 6 |
| 2 | 0 1 | 5 | 4 7 |
| 3 | 6 | 3 | |
| 4 | 0 | 5 9 | 0 6 |
| 5 | 5 7 | 0 2 | |
| 6 | 4 5 | 1 | |
| 7 | 4 5 8 | 6 8 | 3 6 6 9 |
| 8 | 0 3 | 0 3 4 | 5 9 |
| 9 | 2 2 9 | 3 4 5 | 2 5 |



















