- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 6 >> XSMN Ngày 12/06/2026 |
||||
| Giải tám | 90 | 83 | 46 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 739 | 997 | 726 | |
| Giải sáu |
3118 9966 1361 |
6122 0460 4684 |
5123 2491 8817 |
|
| Giải năm | 8986 | 4759 | 2299 | |
| Giải tư |
08086 80938 84480 28936 24407 42009 81130 |
13830 48450 09246 25478 11036 39149 20981 |
83686 91404 20617 41654 13128 23825 36442 |
|
| Giải ba |
26473 31469 |
27376 12955 |
31222 03498 |
|
| Giải nhì | 26043 | 45514 | 36921 | |
| Giải nhất | 73137 | 20808 | 07257 | |
| Đặc biệt | 805696 | 363193 | 235477 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 7 9 | 8 | 4 |
| 1 | 8 | 4 | 7 7 |
| 2 | 2 | 1 2 3 5 6 8 | |
| 3 | 0 6 7 8 9 | 0 6 | |
| 4 | 3 | 6 9 | 2 6 |
| 5 | 0 5 9 | 4 7 | |
| 6 | 1 6 9 | 0 | |
| 7 | 3 | 6 8 | 7 |
| 8 | 0 6 6 | 1 3 4 | 6 |
| 9 | 0 6 | 3 7 | 1 8 9 |
XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 12/06/2026 |
||||
| Giải tám | 61 | 82 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 316 | 790 | ||
| Giải sáu |
1390 4556 6261 |
2070 0454 6709 |
||
| Giải năm | 3026 | 7687 | ||
| Giải tư |
00525 94871 12185 56999 58094 65174 51356 |
45912 61970 70018 61473 22087 76955 25336 |
||
| Giải ba |
51811 20208 |
60748 12396 |
||
| Giải nhì | 57096 | 89951 | ||
| Giải nhất | 20090 | 31014 | ||
| Đặc biệt | 417965 | 200088 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 8 | 9 |
| 1 | 1 6 | 2 4 8 |
| 2 | 5 6 | |
| 3 | 6 | |
| 4 | 8 | |
| 5 | 6 6 | 1 4 5 |
| 6 | 1 1 5 | |
| 7 | 1 4 | 0 0 3 |
| 8 | 5 | 2 7 7 8 |
| 9 | 0 0 4 6 9 | 0 6 |
XSMB >> XSMB Thứ 6 >> XSMB ngày 12/06/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 24889 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 85605 | |||||||||||
| Giải nhì | 02191 | 00267 | ||||||||||
| Giải ba | 14720 | 51087 | 55148 | |||||||||
| 87196 | 13554 | 85044 | ||||||||||
| Giải tư | 2523 | 7244 | 0015 | 9000 | ||||||||
| Giải năm | 8638 | 7823 | 3614 | |||||||||
| 5702 | 9428 | 5732 | ||||||||||
| Giải sáu | 063 | 569 | 896 | |||||||||
| Giải bảy | 76 | 89 | 26 | 47 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 11-06-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 99983 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 51917 | |||||||||||
| Giải nhì | 64728 | 20326 | ||||||||||
| Giải ba | 23098 | 51786 | 44412 | |||||||||
| 07872 | 77778 | 58823 | ||||||||||
| Giải tư | 3570 | 3222 | 5909 | 2673 | ||||||||
| Giải năm | 3852 | 5857 | 6454 | |||||||||
| 5092 | 1532 | 4199 | ||||||||||
| Giải sáu | 358 | 179 | 984 | |||||||||
| Giải bảy | 20 | 56 | 59 | 54 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 11-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 59 | 66 | 21 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 089 | 167 | 771 | |
| Giải sáu |
5450 5156 5680 |
5060 7071 3964 |
1057 5157 4511 |
|
| Giải năm | 0361 | 9383 | 3473 | |
| Giải tư |
33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 |
99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 |
|
| Giải ba |
47466 01602 |
62856 15081 |
95425 24082 |
|
| Giải nhì | 01199 | 05482 | 85371 | |
| Giải nhất | 01062 | 40440 | 88231 | |
| Đặc biệt | 752515 | 362449 | 362449 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 2 | 1 | 5 |
| 1 | 0 5 | 1 1 5 | |
| 2 | 1 5 | ||
| 3 | 4 | 1 9 | |
| 4 | 1 5 | 0 9 | 3 |
| 5 | 0 6 9 | 4 5 6 | 2 7 7 |
| 6 | 1 2 6 8 | 0 4 6 7 | 7 |
| 7 | 0 1 | 1 1 3 | |
| 8 | 0 3 4 8 9 | 1 2 3 | 2 |
| 9 | 9 | 5 9 | 0 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 11-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 43 | 27 | 88 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 286 | 616 | 600 | |
| Giải sáu |
7923 0490 8308 |
2740 6119 0825 |
4022 5581 3883 |
|
| Giải năm | 4696 | 6109 | 7382 | |
| Giải tư |
86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 |
67895 52799 90411 50864 34071 55367 47304 |
15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 |
|
| Giải ba |
60502 07369 |
38438 83307 |
24601 95219 |
|
| Giải nhì | 83006 | 81579 | 04433 | |
| Giải nhất | 74585 | 17088 | 79507 | |
| Đặc biệt | 491238 | 423392 | 146616 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 6 8 | 4 7 9 | 0 1 5 7 |
| 1 | 4 | 1 6 9 | 6 9 |
| 2 | 3 | 5 7 | 2 3 9 |
| 3 | 8 | 8 | 3 |
| 4 | 3 | 0 | |
| 5 | 1 4 | 1 8 | |
| 6 | 3 9 | 4 7 | 0 |
| 7 | 1 9 | ||
| 8 | 2 3 5 6 | 8 | 1 2 2 3 8 |
| 9 | 0 3 6 | 2 5 9 |


















