- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 26-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 38228 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 25708 | |||||||||||
| Giải nhì | 18653 | 91985 | ||||||||||
| Giải ba | 13120 | 66145 | 38517 | |||||||||
| 42208 | 31263 | 52271 | ||||||||||
| Giải tư | 1375 | 6341 | 0243 | 1189 | ||||||||
| Giải năm | 0381 | 9484 | 0362 | |||||||||
| 9648 | 8227 | 7191 | ||||||||||
| Giải sáu | 146 | 228 | 405 | |||||||||
| Giải bảy | 30 | 86 | 05 | 77 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 26-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 47 | 42 | 74 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 682 | 023 | 484 | |
| Giải sáu |
2399 6445 6230 |
6214 8550 9032 |
9250 4994 2830 |
|
| Giải năm | 1871 | 9981 | 3792 | |
| Giải tư |
68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 |
75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 |
95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 |
|
| Giải ba |
15623 36831 |
87591 01484 |
24790 09135 |
|
| Giải nhì | 10575 | 25582 | 15002 | |
| Giải nhất | 33562 | 47568 | 73557 | |
| Đặc biệt | 676666 | 683004 | 683004 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 | 2 2 7 | |
| 1 | 9 | 4 | |
| 2 | 3 6 8 | 3 3 | |
| 3 | 0 1 1 2 | 2 9 | 0 3 5 5 |
| 4 | 5 7 | 2 2 9 | |
| 5 | 5 | 0 4 | 0 4 7 |
| 6 | 2 6 | 8 | 0 2 5 |
| 7 | 1 5 | 4 | |
| 8 | 2 3 | 0 1 2 4 | 4 |
| 9 | 9 | 0 1 | 0 2 4 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 26-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 53 | 90 | 81 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 467 | 199 | 032 | |
| Giải sáu |
3784 4396 9113 |
7346 3489 4885 |
5008 7887 4630 |
|
| Giải năm | 2193 | 5237 | 6728 | |
| Giải tư |
46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 |
32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 |
93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 |
|
| Giải ba |
12264 75394 |
88802 19842 |
67834 42550 |
|
| Giải nhì | 39183 | 69323 | 70052 | |
| Giải nhất | 12104 | 73462 | 00205 | |
| Đặc biệt | 624586 | 360679 | 212947 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 4 | 0 0 2 7 | 5 8 |
| 1 | 3 3 4 6 | 2 9 | 0 |
| 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | 7 | 0 2 4 8 | |
| 4 | 5 | 2 6 8 | 4 7 |
| 5 | 3 4 9 | 0 2 3 | |
| 6 | 4 7 | 2 | |
| 7 | 9 | ||
| 8 | 3 4 6 | 5 9 | 1 7 7 7 |
| 9 | 3 4 6 | 0 8 9 | 9 |


















