- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 6 >> XSMN Ngày 26/06/2026 |
||||
| Giải tám | 19 | 39 | 09 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 027 | 176 | 423 | |
| Giải sáu |
9942 5591 4090 |
9702 4896 4059 |
5375 7102 7743 |
|
| Giải năm | 2052 | 8554 | 5460 | |
| Giải tư |
06313 73026 43412 85574 54700 93359 15958 |
92273 61159 44746 97259 82532 13403 05721 |
30095 90716 14751 58839 41691 16807 84890 |
|
| Giải ba |
60035 89232 |
47022 71638 |
21289 90362 |
|
| Giải nhì | 62867 | 67837 | 46128 | |
| Giải nhất | 83033 | 80766 | 06144 | |
| Đặc biệt | 442348 | 465521 | 445418 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 0 | 2 3 | 2 7 9 |
| 1 | 2 3 9 | 6 8 | |
| 2 | 6 7 | 1 1 2 | 3 8 |
| 3 | 2 3 5 | 2 7 8 9 | 9 |
| 4 | 2 8 | 6 | 3 4 |
| 5 | 2 8 9 | 4 9 9 9 | 1 |
| 6 | 7 | 6 | 0 2 |
| 7 | 4 | 3 6 | 5 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 0 1 | 6 | 0 1 5 |
XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 26/06/2026 |
||||
| Giải tám | 90 | 54 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 605 | 154 | ||
| Giải sáu |
8879 6183 2686 |
3208 2711 9528 |
||
| Giải năm | 1940 | 9171 | ||
| Giải tư |
30499 19103 86790 76416 25964 81520 21143 |
59641 85329 75869 54519 83757 57043 21967 |
||
| Giải ba |
51545 16287 |
77929 97471 |
||
| Giải nhì | 33328 | 24805 | ||
| Giải nhất | 76101 | 82379 | ||
| Đặc biệt | 520773 | 443945 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 3 5 | 5 8 |
| 1 | 6 | 1 9 |
| 2 | 0 8 | 8 9 9 |
| 3 | ||
| 4 | 0 3 5 | 1 3 5 |
| 5 | 4 4 7 | |
| 6 | 4 | 7 9 |
| 7 | 3 9 | 1 1 9 |
| 8 | 3 6 7 | |
| 9 | 0 0 9 |
XSMB >> XSMB Thứ 6 >> XSMB ngày 26/06/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 54804 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 86432 | |||||||||||
| Giải nhì | 13809 | 71189 | ||||||||||
| Giải ba | 84499 | 40692 | 91395 | |||||||||
| 05447 | 73585 | 22491 | ||||||||||
| Giải tư | 1847 | 1767 | 4634 | 1676 | ||||||||
| Giải năm | 8045 | 9732 | 3792 | |||||||||
| 8084 | 0387 | 6299 | ||||||||||
| Giải sáu | 792 | 888 | 146 | |||||||||
| Giải bảy | 32 | 75 | 34 | 07 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 25-06-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 01816 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 38528 | |||||||||||
| Giải nhì | 75976 | 64522 | ||||||||||
| Giải ba | 90715 | 15200 | 64401 | |||||||||
| 89980 | 28369 | 99121 | ||||||||||
| Giải tư | 3317 | 8460 | 4356 | 9190 | ||||||||
| Giải năm | 5793 | 7127 | 1825 | |||||||||
| 3106 | 7722 | 0282 | ||||||||||
| Giải sáu | 351 | 666 | 295 | |||||||||
| Giải bảy | 38 | 03 | 36 | 50 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 25-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 75 | 69 | 62 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 131 | 916 | 664 | |
| Giải sáu |
8809 0613 9142 |
1153 5878 7560 |
4127 5706 2796 |
|
| Giải năm | 5857 | 2717 | 7801 | |
| Giải tư |
18419 11371 76839 95393 21782 35041 62997 |
89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
26917 19751 95144 61713 59620 76499 99134 |
|
| Giải ba |
26787 31400 |
06020 78058 |
87555 93861 |
|
| Giải nhì | 18468 | 04001 | 96448 | |
| Giải nhất | 73622 | 84898 | 58009 | |
| Đặc biệt | 579093 | 318032 | 318032 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 0 9 | 1 1 3 5 8 | 1 5 6 9 |
| 1 | 3 9 | 6 7 | 3 7 |
| 2 | 2 | 0 3 | 0 7 |
| 3 | 1 9 | 2 | 4 |
| 4 | 1 2 | 4 8 | |
| 5 | 7 | 3 8 | 1 5 |
| 6 | 8 | 0 9 | 1 2 4 |
| 7 | 1 5 | 8 | |
| 8 | 2 7 | 4 5 | |
| 9 | 3 3 7 | 8 | 6 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 25-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 49 | 21 | 66 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 486 | 330 | 324 | |
| Giải sáu |
5440 2072 6089 |
4540 8921 0528 |
2385 3384 6414 |
|
| Giải năm | 9291 | 3448 | 5924 | |
| Giải tư |
48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 |
10009 82721 25655 45735 55474 44236 69254 |
90833 30287 99020 02125 34153 24647 65381 |
|
| Giải ba |
91250 35891 |
91075 45425 |
55687 37801 |
|
| Giải nhì | 24645 | 22457 | 55411 | |
| Giải nhất | 60009 | 83626 | 65681 | |
| Đặc biệt | 991913 | 585684 | 727953 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 9 | 9 | 1 |
| 1 | 3 5 | 1 4 | |
| 2 | 1 1 1 5 6 8 | 0 4 4 5 | |
| 3 | 0 5 6 | 3 | |
| 4 | 0 5 9 | 0 8 | 7 |
| 5 | 0 | 4 5 7 | 3 3 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 2 6 7 | 4 5 | |
| 8 | 6 9 | 4 | 1 1 4 5 7 7 |
| 9 | 0 1 1 5 5 5 |


















