- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 10-02-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 65390 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 26187 | |||||||||||
| Giải nhì | 35885 | 57985 | ||||||||||
| Giải ba | 28385 | 68491 | 37698 | |||||||||
| 84902 | 95439 | 27277 | ||||||||||
| Giải tư | 2819 | 4878 | 2104 | 3599 | ||||||||
| Giải năm | 3453 | 4559 | 4768 | |||||||||
| 6619 | 5663 | 4467 | ||||||||||
| Giải sáu | 632 | 203 | 423 | |||||||||
| Giải bảy | 59 | 55 | 14 | 61 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 10-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 11 | 67 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 925 | 562 | ||
| Giải sáu |
0766 9612 8999 |
8950 2656 1639 |
||
| Giải năm | 1773 | 8050 | ||
| Giải tư |
16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 |
34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106 |
||
| Giải ba |
20741 41934 |
18295 12803 |
||
| Giải nhì | 68637 | 19066 | ||
| Giải nhất | 98774 | 68190 | ||
| Đặc biệt | 586445 | 249626 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 3 6 | |
| 1 | 1 2 | |
| 2 | 1 5 | 6 |
| 3 | 0 4 7 | 4 9 |
| 4 | 1 5 5 | 8 |
| 5 | 4 8 | 0 0 0 6 |
| 6 | 6 | 2 6 7 |
| 7 | 3 4 | 4 |
| 8 | 5 | 3 |
| 9 | 2 9 | 0 0 5 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 10-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 73 | 33 | 73 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 391 | 658 | 956 | |
| Giải sáu |
4461 3115 1505 |
3929 5612 4729 |
6339 6684 3213 |
|
| Giải năm | 6213 | 2488 | 7728 | |
| Giải tư |
31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 |
42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391 |
37988 05395 13545 98185 92750 12538 44822 |
|
| Giải ba |
37360 28062 |
67585 84865 |
03775 06839 |
|
| Giải nhì | 03014 | 66983 | 75791 | |
| Giải nhất | 43525 | 79083 | 36875 | |
| Đặc biệt | 961443 | 879095 | 841500 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 5 | 2 | 0 |
| 1 | 3 4 5 | 0 2 3 5 | 3 |
| 2 | 0 5 | 9 9 | 2 8 |
| 3 | 1 | 3 3 9 | 8 9 9 |
| 4 | 3 | 5 | |
| 5 | 1 4 | 8 | 0 6 |
| 6 | 0 1 2 4 | 5 | |
| 7 | 3 | 3 5 5 | |
| 8 | 4 7 | 3 3 5 8 | 4 5 8 |
| 9 | 1 | 1 5 | 1 5 |




















