- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS ThừaThiênHuế 26/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 53 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 346 | |||||||||||
| Giải sáu | 5033 | 9995 | 7830 | |||||||||
| Giải năm | 7005 | |||||||||||
| Giải Tư | 06985 | 20449 | 55710 | |||||||||
| 76987 | 03463 | 87289 | 93072 | |||||||||
| Giải ba | 62656 | 32835 | ||||||||||
| Giải nhì | 82817 | |||||||||||
| Giải nhất | 97191 | |||||||||||
| Đặc biệt | 282082 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTTH Chủ nhật ngày 25/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 70 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 083 | |||||||||||
| Giải sáu | 7657 | 8537 | 4636 | |||||||||
| Giải năm | 2470 | |||||||||||
| Giải Tư | 17938 | 22744 | 52595 | |||||||||
| 51579 | 66552 | 74148 | 81090 | |||||||||
| Giải ba | 41590 | 01143 | ||||||||||
| Giải nhì | 64199 | |||||||||||
| Giải nhất | 41975 | |||||||||||
| Đặc biệt | 865054 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS ThừaThiênHuế ngày 19/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 64 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 613 | |||||||||||
| Giải sáu | 9068 | 7718 | 3458 | |||||||||
| Giải năm | 7797 | |||||||||||
| Giải Tư | 77882 | 35043 | 67631 | |||||||||
| 98651 | 12671 | 79164 | 98508 | |||||||||
| Giải ba | 79681 | 77489 | ||||||||||
| Giải nhì | 28082 | |||||||||||
| Giải nhất | 75713 | |||||||||||
| Đặc biệt | 097202 | |||||||||||
Cập nhật KQXS ThừaThiênHuế hôm nay ngày 18/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 25 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 320 | |||||||||||
| Giải sáu | 6265 | 5093 | 1581 | |||||||||
| Giải năm | 6253 | |||||||||||
| Giải Tư | 46617 | 16034 | 30369 | |||||||||
| 72667 | 01533 | 29854 | 05840 | |||||||||
| Giải ba | 28733 | 85201 | ||||||||||
| Giải nhì | 35722 | |||||||||||
| Giải nhất | 83626 | |||||||||||
| Đặc biệt | 624211 | |||||||||||
Sổ KQXS ThừaThiênHuế 12/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 41 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 769 | |||||||||||
| Giải sáu | 9875 | 9476 | 1087 | |||||||||
| Giải năm | 3219 | |||||||||||
| Giải Tư | 71150 | 95325 | 90357 | |||||||||
| 71175 | 61948 | 54334 | 11464 | |||||||||
| Giải ba | 14446 | 65378 | ||||||||||
| Giải nhì | 04957 | |||||||||||
| Giải nhất | 38437 | |||||||||||
| Đặc biệt | 640801 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTTH Chủ nhật ngày 11/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 25 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 460 | |||||||||||
| Giải sáu | 1857 | 0499 | 0098 | |||||||||
| Giải năm | 7984 | |||||||||||
| Giải Tư | 65741 | 94673 | 85176 | |||||||||
| 99326 | 23235 | 47423 | 79677 | |||||||||
| Giải ba | 55284 | 10890 | ||||||||||
| Giải nhì | 39064 | |||||||||||
| Giải nhất | 78884 | |||||||||||
| Đặc biệt | 672315 | |||||||||||


















