- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS ThừaThiênHuế 19/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 64 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 613 | |||||||||||
| Giải sáu | 9068 | 7718 | 3458 | |||||||||
| Giải năm | 7797 | |||||||||||
| Giải Tư | 77882 | 35043 | 67631 | |||||||||
| 98651 | 12671 | 79164 | 98508 | |||||||||
| Giải ba | 79681 | 77489 | ||||||||||
| Giải nhì | 28082 | |||||||||||
| Giải nhất | 75713 | |||||||||||
| Đặc biệt | 097202 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTTH Chủ nhật ngày 18/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 25 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 320 | |||||||||||
| Giải sáu | 6265 | 5093 | 1581 | |||||||||
| Giải năm | 6253 | |||||||||||
| Giải Tư | 46617 | 16034 | 30369 | |||||||||
| 72667 | 01533 | 29854 | 05840 | |||||||||
| Giải ba | 28733 | 85201 | ||||||||||
| Giải nhì | 35722 | |||||||||||
| Giải nhất | 83626 | |||||||||||
| Đặc biệt | 624211 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS ThừaThiênHuế ngày 12/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 41 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 769 | |||||||||||
| Giải sáu | 9875 | 9476 | 1087 | |||||||||
| Giải năm | 3219 | |||||||||||
| Giải Tư | 71150 | 95325 | 90357 | |||||||||
| 71175 | 61948 | 54334 | 11464 | |||||||||
| Giải ba | 14446 | 65378 | ||||||||||
| Giải nhì | 04957 | |||||||||||
| Giải nhất | 38437 | |||||||||||
| Đặc biệt | 640801 | |||||||||||
Cập nhật KQXS ThừaThiênHuế hôm nay ngày 11/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 25 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 460 | |||||||||||
| Giải sáu | 1857 | 0499 | 0098 | |||||||||
| Giải năm | 7984 | |||||||||||
| Giải Tư | 65741 | 94673 | 85176 | |||||||||
| 99326 | 23235 | 47423 | 79677 | |||||||||
| Giải ba | 55284 | 10890 | ||||||||||
| Giải nhì | 39064 | |||||||||||
| Giải nhất | 78884 | |||||||||||
| Đặc biệt | 672315 | |||||||||||
Sổ KQXS ThừaThiênHuế 05/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 78 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 630 | |||||||||||
| Giải sáu | 8361 | 0767 | 9651 | |||||||||
| Giải năm | 7603 | |||||||||||
| Giải Tư | 84297 | 84949 | 67173 | |||||||||
| 80289 | 59729 | 74049 | 79725 | |||||||||
| Giải ba | 10591 | 14179 | ||||||||||
| Giải nhì | 18730 | |||||||||||
| Giải nhất | 01606 | |||||||||||
| Đặc biệt | 715470 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTTH Chủ nhật ngày 04/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 81 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 753 | |||||||||||
| Giải sáu | 2227 | 6915 | 0195 | |||||||||
| Giải năm | 5364 | |||||||||||
| Giải Tư | 98256 | 32740 | 49770 | |||||||||
| 70720 | 46982 | 25471 | 25760 | |||||||||
| Giải ba | 90303 | 54685 | ||||||||||
| Giải nhì | 55725 | |||||||||||
| Giải nhất | 29811 | |||||||||||
| Đặc biệt | 528264 | |||||||||||

















