- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Miền Bắc 22/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 53 | |||||||||||
| Giải sáu | 819 | 774 | 727 | |||||||||
| Giải năm | 4696 | |||||||||||
| Giải Tư | 0187 | 5560 | 0282 | |||||||||
| 5399 | ||||||||||||
| Giải ba | 83347 | 49488 | ||||||||||
| Giải nhì | 60215 | |||||||||||
| Giải nhất | 18541 | |||||||||||
| Đặc biệt | 84063 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTD Thứ 4 ngày 21/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 60 | |||||||||||
| Giải sáu | 480 | 226 | 435 | |||||||||
| Giải năm | 4698 | |||||||||||
| Giải Tư | 4956 | 5673 | 3257 | |||||||||
| 8179 | ||||||||||||
| Giải ba | 07979 | 91667 | ||||||||||
| Giải nhì | 08294 | |||||||||||
| Giải nhất | 11296 | |||||||||||
| Đặc biệt | 06186 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 12 | |||||||||||
| Giải sáu | 916 | 392 | 879 | |||||||||
| Giải năm | 8780 | |||||||||||
| Giải Tư | 4592 | 5974 | 6752 | |||||||||
| 5492 | ||||||||||||
| Giải ba | 61464 | 76448 | ||||||||||
| Giải nhì | 93745 | |||||||||||
| Giải nhất | 98776 | |||||||||||
| Đặc biệt | 56878 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Miền Bắc hôm nay ngày 19/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 23 | |||||||||||
| Giải sáu | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| Giải năm | 2390 | |||||||||||
| Giải Tư | 5519 | 2255 | 8111 | |||||||||
| 1308 | ||||||||||||
| Giải ba | 49895 | 00673 | ||||||||||
| Giải nhì | 28702 | |||||||||||
| Giải nhất | 46486 | |||||||||||
| Đặc biệt | 88286 | |||||||||||
Sổ KQXS Miền Bắc 18/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 94 | |||||||||||
| Giải sáu | 139 | 283 | 310 | |||||||||
| Giải năm | 2713 | |||||||||||
| Giải Tư | 2066 | 5089 | 1660 | |||||||||
| 0898 | ||||||||||||
| Giải ba | 54339 | 93758 | ||||||||||
| Giải nhì | 73303 | |||||||||||
| Giải nhất | 22960 | |||||||||||
| Đặc biệt | 17151 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTD Thứ 7 ngày 17/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 54 | |||||||||||
| Giải sáu | 800 | 491 | 957 | |||||||||
| Giải năm | 3615 | |||||||||||
| Giải Tư | 9500 | 2888 | 8937 | |||||||||
| 6589 | ||||||||||||
| Giải ba | 49247 | 00737 | ||||||||||
| Giải nhì | 57875 | |||||||||||
| Giải nhất | 38842 | |||||||||||
| Đặc biệt | 09824 | |||||||||||


















