- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Miền Bắc 15/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 21 | |||||||||||
| Giải sáu | 497 | 368 | 374 | |||||||||
| Giải năm | 4039 | |||||||||||
| Giải Tư | 8476 | 1756 | 8256 | |||||||||
| 3416 | ||||||||||||
| Giải ba | 13656 | 17226 | ||||||||||
| Giải nhì | 68429 | |||||||||||
| Giải nhất | 41647 | |||||||||||
| Đặc biệt | 84522 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTD Thứ 4 ngày 14/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 15 | |||||||||||
| Giải sáu | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| Giải năm | 2844 | |||||||||||
| Giải Tư | 5422 | 1753 | 9687 | |||||||||
| 8395 | ||||||||||||
| Giải ba | 79283 | 78432 | ||||||||||
| Giải nhì | 74215 | |||||||||||
| Giải nhất | 24517 | |||||||||||
| Đặc biệt | 02817 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 82 | |||||||||||
| Giải sáu | 508 | 652 | 762 | |||||||||
| Giải năm | 7339 | |||||||||||
| Giải Tư | 8135 | 5457 | 0803 | |||||||||
| 9273 | ||||||||||||
| Giải ba | 98542 | 55671 | ||||||||||
| Giải nhì | 40983 | |||||||||||
| Giải nhất | 19534 | |||||||||||
| Đặc biệt | 28027 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Miền Bắc hôm nay ngày 12/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 31 | |||||||||||
| Giải sáu | 301 | 697 | 335 | |||||||||
| Giải năm | 6652 | |||||||||||
| Giải Tư | 7282 | 1938 | 2863 | |||||||||
| 1645 | ||||||||||||
| Giải ba | 80158 | 02439 | ||||||||||
| Giải nhì | 99688 | |||||||||||
| Giải nhất | 58524 | |||||||||||
| Đặc biệt | 31894 | |||||||||||
Sổ KQXS Miền Bắc 11/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 70 | |||||||||||
| Giải sáu | 768 | 195 | 519 | |||||||||
| Giải năm | 1130 | |||||||||||
| Giải Tư | 1508 | 4847 | 5535 | |||||||||
| 3417 | ||||||||||||
| Giải ba | 48067 | 07113 | ||||||||||
| Giải nhì | 39869 | |||||||||||
| Giải nhất | 32172 | |||||||||||
| Đặc biệt | 82438 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTD Thứ 7 ngày 10/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 70 | |||||||||||
| Giải sáu | 762 | 712 | 486 | |||||||||
| Giải năm | 3778 | |||||||||||
| Giải Tư | 2131 | 0472 | 7070 | |||||||||
| 2787 | ||||||||||||
| Giải ba | 09108 | 63654 | ||||||||||
| Giải nhì | 54358 | |||||||||||
| Giải nhất | 86783 | |||||||||||
| Đặc biệt | 67793 | |||||||||||

















