- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Miền Bắc 19/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 82 | |||||||||||
| Giải sáu | 329 | 055 | 725 | |||||||||
| Giải năm | 7562 | |||||||||||
| Giải Tư | 7769 | 0444 | 7194 | |||||||||
| 6359 | ||||||||||||
| Giải ba | 92514 | 01445 | ||||||||||
| Giải nhì | 47398 | |||||||||||
| Giải nhất | 14016 | |||||||||||
| Đặc biệt | 93725 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTD Thứ 7 ngày 18/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 95 | |||||||||||
| Giải sáu | 872 | 043 | 819 | |||||||||
| Giải năm | 6173 | |||||||||||
| Giải Tư | 3092 | 5365 | 3768 | |||||||||
| 2615 | ||||||||||||
| Giải ba | 06869 | 33442 | ||||||||||
| Giải nhì | 57720 | |||||||||||
| Giải nhất | 04013 | |||||||||||
| Đặc biệt | 17243 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 30 | |||||||||||
| Giải sáu | 706 | 991 | 651 | |||||||||
| Giải năm | 0711 | |||||||||||
| Giải Tư | 3605 | 0371 | 2917 | |||||||||
| 2592 | ||||||||||||
| Giải ba | 17860 | 64337 | ||||||||||
| Giải nhì | 96963 | |||||||||||
| Giải nhất | 64514 | |||||||||||
| Đặc biệt | 38455 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Miền Bắc hôm nay ngày 16/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 69 | |||||||||||
| Giải sáu | 311 | 712 | 195 | |||||||||
| Giải năm | 1860 | |||||||||||
| Giải Tư | 5022 | 9828 | 5081 | |||||||||
| 0615 | ||||||||||||
| Giải ba | 98510 | 74537 | ||||||||||
| Giải nhì | 32561 | |||||||||||
| Giải nhất | 97627 | |||||||||||
| Đặc biệt | 35035 | |||||||||||
Sổ KQXS Miền Bắc 15/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 65 | |||||||||||
| Giải sáu | 710 | 526 | 102 | |||||||||
| Giải năm | 7118 | |||||||||||
| Giải Tư | 7489 | 0471 | 0820 | |||||||||
| 4710 | ||||||||||||
| Giải ba | 36930 | 07828 | ||||||||||
| Giải nhì | 70849 | |||||||||||
| Giải nhất | 73668 | |||||||||||
| Đặc biệt | 03714 | |||||||||||
Bảng kết quả XSTD Thứ 3 ngày 14/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 26 | |||||||||||
| Giải sáu | 589 | 865 | 212 | |||||||||
| Giải năm | 7971 | |||||||||||
| Giải Tư | 1103 | 7294 | 6485 | |||||||||
| 2571 | ||||||||||||
| Giải ba | 07912 | 23633 | ||||||||||
| Giải nhì | 30333 | |||||||||||
| Giải nhất | 43133 | |||||||||||
| Đặc biệt | 92763 | |||||||||||


















