- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 29-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 37188 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 60695 | |||||||||||
| Giải nhì | 97205 | 88249 | ||||||||||
| Giải ba | 08030 | 17531 | 24964 | |||||||||
| 66457 | 58967 | 53051 | ||||||||||
| Giải tư | 1573 | 8230 | 9688 | 5058 | ||||||||
| Giải năm | 7370 | 3151 | 8175 | |||||||||
| 1811 | 3534 | 4776 | ||||||||||
| Giải sáu | 387 | 717 | 786 | |||||||||
| Giải bảy | 86 | 06 | 13 | 81 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 29-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 30 | 70 | 66 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 393 | 306 | 223 | |
| Giải sáu |
9580 1046 6087 |
3690 2919 7752 |
3979 5806 7281 |
|
| Giải năm | 9406 | 9858 | 8149 | |
| Giải tư |
39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 |
14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 |
35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 |
|
| Giải ba |
36543 14112 |
71844 89867 |
43363 20962 |
|
| Giải nhì | 60044 | 88216 | 01577 | |
| Giải nhất | 14275 | 76446 | 43721 | |
| Đặc biệt | 589049 | 914993 | 914993 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 6 8 | 6 | 6 |
| 1 | 2 | 1 6 6 8 9 | |
| 2 | 4 9 | 1 3 6 | |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 3 4 6 6 7 9 | 4 6 | 3 9 |
| 5 | 1 | 1 2 8 | |
| 6 | 1 7 | 2 3 3 5 6 | |
| 7 | 5 6 | 0 | 3 7 9 |
| 8 | 0 0 7 | 1 6 9 | |
| 9 | 3 | 0 3 | 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 29-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 21 | 91 | 18 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 227 | 828 | 066 | |
| Giải sáu |
1807 0601 6895 |
8944 5658 6256 |
2591 4139 2229 |
|
| Giải năm | 9081 | 7510 | 0104 | |
| Giải tư |
67927 26947 63294 74209 41618 93994 14472 |
48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 |
49203 60677 37404 21428 29817 06409 81088 |
|
| Giải ba |
31973 09940 |
46130 33592 |
93614 98111 |
|
| Giải nhì | 21991 | 61553 | 14436 | |
| Giải nhất | 83666 | 04778 | 03328 | |
| Đặc biệt | 531689 | 085111 | 992334 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 1 7 9 | 6 | 3 4 4 9 |
| 1 | 8 | 0 1 | 1 4 7 8 |
| 2 | 1 7 7 | 8 | 8 8 9 |
| 3 | 0 | 4 6 9 | |
| 4 | 0 7 | 3 4 | |
| 5 | 3 6 8 | ||
| 6 | 6 | 6 | |
| 7 | 2 3 | 4 5 8 | 7 |
| 8 | 1 9 | 0 | 8 |
| 9 | 1 4 4 5 | 0 1 2 6 | 1 |

















