- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 28-06-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 12452 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 17149 | |||||||||||
| Giải nhì | 78543 | 09227 | ||||||||||
| Giải ba | 04630 | 04283 | 69042 | |||||||||
| 24619 | 93901 | 21143 | ||||||||||
| Giải tư | 6660 | 5298 | 1396 | 4449 | ||||||||
| Giải năm | 3504 | 0054 | 1193 | |||||||||
| 2284 | 8711 | 5407 | ||||||||||
| Giải sáu | 006 | 473 | 114 | |||||||||
| Giải bảy | 85 | 41 | 55 | 36 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 28-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 51 | 61 | 89 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 904 | 493 | 428 | |
| Giải sáu |
4025 8532 1027 |
0680 2198 1449 |
0806 3375 1497 |
|
| Giải năm | 6221 | 3106 | 6197 | |
| Giải tư |
99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611 |
89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314 |
14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 |
|
| Giải ba |
14592 47139 |
44397 48798 |
21756 81494 |
|
| Giải nhì | 42723 | 70429 | 14536 | |
| Giải nhất | 64297 | 58856 | 62264 | |
| Đặc biệt | 866764 | 738732 | 738732 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 | 0 0 6 8 | 5 6 |
| 1 | 1 | 4 5 | 5 |
| 2 | 1 2 3 5 7 | 9 | 8 8 |
| 3 | 2 9 | 1 2 | 6 8 |
| 4 | 2 9 | 9 | 1 |
| 5 | 1 2 7 | 6 | 6 |
| 6 | 2 4 | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 5 9 | |
| 8 | 0 | 9 9 | |
| 9 | 2 7 | 3 7 8 8 | 3 4 7 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 28-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 31 | 50 | 16 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 683 | 850 | 017 | |
| Giải sáu |
5072 0822 2910 |
7643 0528 4896 |
7944 0026 1675 |
|
| Giải năm | 3296 | 5170 | 9976 | |
| Giải tư |
31478 75998 14097 74008 51660 59317 96044 |
06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590 |
58770 14459 90452 29223 05074 60465 00945 |
|
| Giải ba |
66365 04759 |
53661 36531 |
30446 52689 |
|
| Giải nhì | 92175 | 41824 | 88765 | |
| Giải nhất | 24611 | 59033 | 49624 | |
| Đặc biệt | 792930 | 359852 | 635343 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 8 | ||
| 1 | 0 1 7 | 6 7 | |
| 2 | 2 | 4 8 | 3 4 6 |
| 3 | 0 1 | 1 3 7 | |
| 4 | 4 | 3 | 3 4 5 6 |
| 5 | 9 | 0 0 2 | 2 9 |
| 6 | 0 5 | 1 7 | 5 5 |
| 7 | 2 5 8 | 0 | 0 4 5 6 |
| 8 | 3 | 9 | |
| 9 | 6 7 8 | 0 5 6 6 8 9 |


















