- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 28-05-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 00250 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 39010 | |||||||||||
| Giải nhì | 17976 | 39936 | ||||||||||
| Giải ba | 42031 | 64949 | 97106 | |||||||||
| 54435 | 54616 | 77577 | ||||||||||
| Giải tư | 8278 | 6410 | 3916 | 6841 | ||||||||
| Giải năm | 6276 | 1064 | 1327 | |||||||||
| 7788 | 9700 | 4619 | ||||||||||
| Giải sáu | 264 | 345 | 791 | |||||||||
| Giải bảy | 16 | 00 | 51 | 99 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 28-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 05 | 37 | 65 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 942 | 978 | 932 | |
| Giải sáu |
4098 1279 4749 |
9667 3633 0558 |
5691 3037 3670 |
|
| Giải năm | 1503 | 4377 | 6583 | |
| Giải tư |
43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 |
85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 |
|
| Giải ba |
97896 97947 |
01801 40911 |
33624 55519 |
|
| Giải nhì | 95206 | 63652 | 29824 | |
| Giải nhất | 61919 | 01390 | 22950 | |
| Đặc biệt | 732585 | 061715 | 061715 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 3 5 6 9 | 0 1 | 3 |
| 1 | 9 | 1 1 5 | 9 |
| 2 | 2 | 1 4 4 | |
| 3 | 3 | 3 7 | 2 7 |
| 4 | 2 4 7 9 | 1 7 | |
| 5 | 2 | 2 8 | 0 0 |
| 6 | 7 | 1 4 5 | |
| 7 | 9 | 5 7 8 | 0 |
| 8 | 5 | 0 1 | 3 6 |
| 9 | 1 6 8 9 | 0 | 1 3 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 28-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 86 | 74 | 46 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 054 | 102 | 751 | |
| Giải sáu |
9247 2584 8849 |
9161 8209 5690 |
0130 6457 3378 |
|
| Giải năm | 7319 | 4055 | 9645 | |
| Giải tư |
26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 |
58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528 |
66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 |
|
| Giải ba |
24198 30102 |
65215 57607 |
19584 42289 |
|
| Giải nhì | 97431 | 10248 | 36340 | |
| Giải nhất | 58783 | 55851 | 33365 | |
| Đặc biệt | 377962 | 490332 | 180200 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 | 2 6 7 9 | 0 |
| 1 | 1 9 | 5 | |
| 2 | 8 | 9 | |
| 3 | 1 5 8 | 2 6 | 0 8 |
| 4 | 7 9 | 8 | 0 5 5 6 |
| 5 | 4 | 1 5 | 1 7 7 |
| 6 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | 1 2 | 3 4 8 | 0 1 8 |
| 8 | 2 3 4 6 | 3 | 4 9 |
| 9 | 7 8 | 0 9 | 7 |


















