-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 29-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 86569 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 66320 | |||||||||||
| Giải nhì | 56144 | 85128 | ||||||||||
| Giải ba | 28242 | 61475 | 96836 | |||||||||
| 01666 | 86733 | 63941 | ||||||||||
| Giải tư | 7387 | 2584 | 9839 | 4387 | ||||||||
| Giải năm | 9817 | 9050 | 0924 | |||||||||
| 7760 | 6055 | 4148 | ||||||||||
| Giải sáu | 277 | 058 | 312 | |||||||||
| Giải bảy | 72 | 46 | 69 | 18 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 29-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 74 | 88 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 139 | 635 | ||
| Giải sáu |
6302 5348 0067 |
1838 3225 3044 |
||
| Giải năm | 0698 | 4902 | ||
| Giải tư |
83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862 |
60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386 |
||
| Giải ba |
02538 49793 |
40276 36842 |
||
| Giải nhì | 67106 | 28600 | ||
| Giải nhất | 54085 | 80526 | ||
| Đặc biệt | 933564 | 618399 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 2 6 | 0 2 |
| 1 | 9 9 | |
| 2 | 3 4 5 5 6 | |
| 3 | 0 8 9 | 5 8 |
| 4 | 6 8 | 2 4 6 |
| 5 | 7 | 6 |
| 6 | 2 4 7 | |
| 7 | 4 | 6 |
| 8 | 5 5 | 6 8 |
| 9 | 3 8 | 2 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 29-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 75 | 53 | 86 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 425 | 781 | 099 | |
| Giải sáu |
9635 4958 5266 |
7126 0392 7156 |
0556 7442 5759 |
|
| Giải năm | 0826 | 7530 | 5709 | |
| Giải tư |
00987 39319 77648 80988 81484 83891 38375 |
01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
40648 81574 61891 29427 05855 35206 42002 |
|
| Giải ba |
93219 96817 |
19736 69993 |
45608 68495 |
|
| Giải nhì | 24477 | 29405 | 54979 | |
| Giải nhất | 35564 | 64163 | 09083 | |
| Đặc biệt | 537291 | 381546 | 211605 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 1 5 | 2 5 6 8 9 | |
| 1 | 7 9 9 | ||
| 2 | 5 6 | 4 6 | 7 |
| 3 | 5 | 0 1 6 | |
| 4 | 8 | 6 6 | 2 8 |
| 5 | 8 | 3 6 7 | 5 6 9 |
| 6 | 4 6 | 3 | |
| 7 | 5 5 7 | 7 | 4 9 |
| 8 | 4 7 8 | 1 7 | 3 6 |
| 9 | 1 1 | 2 3 | 1 5 9 |



















