- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB Thứ 3 ngày 03/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 70078 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 40950 | |||||||||||
| Giải nhì | 66118 | 40389 | ||||||||||
| Giải ba | 31047 | 08184 | 43369 | |||||||||
| 06141 | 22438 | 96241 | ||||||||||
| Giải tư | 4710 | 1311 | 2871 | 3800 | ||||||||
| Giải năm | 3937 | 6820 | 5108 | |||||||||
| 1978 | 0748 | 2759 | ||||||||||
| Giải sáu | 437 | 240 | 408 | |||||||||
| Giải bảy | 21 | 36 | 77 | 79 | ||||||||
Tra cứu kết quả XS miền Bắc ngày 24/02/2026 Thứ 3 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 65037 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 12969 | |||||||||||
| Giải nhì | 56252 | 00649 | ||||||||||
| Giải ba | 11522 | 92128 | 63197 | |||||||||
| 61423 | 89746 | 35294 | ||||||||||
| Giải tư | 5578 | 6685 | 2154 | 9613 | ||||||||
| Giải năm | 5289 | 8010 | 6004 | |||||||||
| 9930 | 5280 | 4771 | ||||||||||
| Giải sáu | 344 | 904 | 115 | |||||||||
| Giải bảy | 95 | 36 | 37 | 42 | ||||||||
Dò kết quả XSMB Thứ 3 ngày 10/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 65390 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 26187 | |||||||||||
| Giải nhì | 35885 | 57985 | ||||||||||
| Giải ba | 28385 | 68491 | 37698 | |||||||||
| 84902 | 95439 | 27277 | ||||||||||
| Giải tư | 2819 | 4878 | 2104 | 3599 | ||||||||
| Giải năm | 3453 | 4559 | 4768 | |||||||||
| 6619 | 5663 | 4467 | ||||||||||
| Giải sáu | 632 | 203 | 423 | |||||||||
| Giải bảy | 59 | 55 | 14 | 61 | ||||||||
Bảng KQ xổ số Miền Bắc Thứ 3 ngày 03/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 97648 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 23355 | |||||||||||
| Giải nhì | 76097 | 20928 | ||||||||||
| Giải ba | 49808 | 31824 | 81955 | |||||||||
| 42681 | 50643 | 08223 | ||||||||||
| Giải tư | 6075 | 7356 | 9948 | 3990 | ||||||||
| Giải năm | 3072 | 1901 | 0856 | |||||||||
| 4267 | 0952 | 1140 | ||||||||||
| Giải sáu | 552 | 822 | 147 | |||||||||
| Giải bảy | 98 | 41 | 76 | 81 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB Thứ 3 ngày 27/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 39380 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 69281 | |||||||||||
| Giải nhì | 70859 | 75870 | ||||||||||
| Giải ba | 82722 | 33319 | 97062 | |||||||||
| 92220 | 40431 | 67129 | ||||||||||
| Giải tư | 0741 | 2920 | 6534 | 9310 | ||||||||
| Giải năm | 4422 | 5543 | 2892 | |||||||||
| 1930 | 4862 | 5929 | ||||||||||
| Giải sáu | 733 | 014 | 672 | |||||||||
| Giải bảy | 22 | 20 | 16 | 61 | ||||||||
















