- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 05-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 02855 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 71740 | |||||||||||
| Giải nhì | 51070 | 27552 | ||||||||||
| Giải ba | 32449 | 39959 | 93599 | |||||||||
| 44934 | 96956 | 17561 | ||||||||||
| Giải tư | 7869 | 6709 | 2631 | 5878 | ||||||||
| Giải năm | 2298 | 4530 | 5069 | |||||||||
| 3325 | 1358 | 4734 | ||||||||||
| Giải sáu | 307 | 268 | 825 | |||||||||
| Giải bảy | 41 | 61 | 73 | 89 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 05-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 22 | 12 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 075 | 433 | 413 | |
| Giải sáu |
3501 8515 3974 |
9361 7270 0125 |
1057 1825 4067 |
|
| Giải năm | 1146 | 7027 | 9877 | |
| Giải tư |
10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 |
07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 |
|
| Giải ba |
73839 34242 |
99111 55025 |
69767 71524 |
|
| Giải nhì | 84197 | 48895 | 77219 | |
| Giải nhất | 47288 | 16646 | 37001 | |
| Đặc biệt | 106834 | 003667 | 003667 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1 2 2 | 2 3 5 9 |
| 2 | 2 8 | 5 5 5 5 7 | 4 5 |
| 3 | 4 6 9 | 3 8 | 5 |
| 4 | 2 6 | 6 7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 4 7 |
| 6 | 0 | 1 7 | 7 7 |
| 7 | 4 4 5 | 0 | 0 7 |
| 8 | 8 | 4 4 | |
| 9 | 1 3 7 | 5 7 | 4 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 05-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 20 | 15 | 21 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 486 | 064 | 981 | |
| Giải sáu |
1058 8074 2834 |
5839 1366 9022 |
7427 9946 5094 |
|
| Giải năm | 1653 | 5280 | 9406 | |
| Giải tư |
12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 |
74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
|
| Giải ba |
72296 59876 |
73715 47935 |
73997 38103 |
|
| Giải nhì | 74641 | 14932 | 64056 | |
| Giải nhất | 06206 | 20483 | 06191 | |
| Đặc biệt | 983920 | 627013 | 578584 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 6 7 | 3 6 | |
| 1 | 2 3 | 3 5 5 8 | 4 4 |
| 2 | 0 0 | 0 1 2 | 1 2 7 |
| 3 | 4 | 2 5 7 9 | 1 |
| 4 | 1 3 6 | 4 6 | |
| 5 | 2 3 6 8 | 6 | |
| 6 | 3 4 6 | 4 | |
| 7 | 4 6 | 0 7 | 8 |
| 8 | 6 | 0 3 | 1 4 |
| 9 | 6 | 1 4 7 |


















