- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 23-05-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 38021 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 37305 | |||||||||||
| Giải nhì | 08931 | 94394 | ||||||||||
| Giải ba | 49273 | 23826 | 48168 | |||||||||
| 65528 | 50304 | 34286 | ||||||||||
| Giải tư | 3536 | 5025 | 1455 | 7345 | ||||||||
| Giải năm | 0911 | 1352 | 6348 | |||||||||
| 9886 | 3058 | 6392 | ||||||||||
| Giải sáu | 972 | 608 | 381 | |||||||||
| Giải bảy | 84 | 36 | 85 | 26 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 23-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 55 | 77 | 68 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 580 | 305 | 202 | |
| Giải sáu |
9049 2049 9688 |
9715 1967 3072 |
6344 1641 2784 |
|
| Giải năm | 1239 | 9705 | 2130 | |
| Giải tư |
48191 05823 55035 58859 89594 22739 93964 |
26193 29795 04143 74631 23593 98578 66900 |
77985 03406 30401 24658 75443 60175 63207 |
|
| Giải ba |
55930 81714 |
89817 39186 |
47257 23133 |
|
| Giải nhì | 59795 | 80102 | 45298 | |
| Giải nhất | 91116 | 94375 | 88158 | |
| Đặc biệt | 380518 | 819901 | 819901 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 0 1 2 5 5 | 1 2 6 7 | |
| 1 | 4 6 8 | 5 7 | 4 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 0 5 9 9 | 1 | 0 3 |
| 4 | 9 9 | 3 | 1 3 4 |
| 5 | 5 9 | 7 8 8 | |
| 6 | 4 | 7 | 8 |
| 7 | 2 5 7 8 | 5 | |
| 8 | 0 8 | 6 | 4 5 |
| 9 | 1 4 5 | 3 3 5 | 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 23-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 38 | 14 | 66 | 39 |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 209 | 529 | 510 | 377 |
| Giải sáu |
4656 3766 2655 |
0875 6951 1723 |
4563 9908 8253 |
7677 3304 2542 |
| Giải năm | 7561 | 7136 | 5226 | 5816 |
| Giải tư |
84104 78730 86570 54022 58464 82240 29470 |
45344 68325 88492 85382 20022 50168 69668 |
47928 85595 59185 68722 92090 18849 43157 |
83285 58784 19474 64737 06078 75204 52298 |
| Giải ba |
12498 31302 |
31633 28471 |
06415 26044 |
99433 30300 |
| Giải nhì | 90535 | 77747 | 19190 | 52798 |
| Giải nhất | 04001 | 39464 | 28477 | 96388 |
| Đặc biệt | 121910 | 174071 | 020319 | 789337 |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| 0 | 1 2 4 9 | 8 | 0 4 4 | |
| 1 | 0 | 4 | 0 5 9 | 6 |
| 2 | 2 | 2 3 5 9 | 2 6 8 | |
| 3 | 0 5 8 | 3 6 | 3 7 7 9 | |
| 4 | 0 | 4 7 | 4 9 | 2 |
| 5 | 5 6 | 1 | 3 7 | |
| 6 | 1 4 6 | 4 8 8 | 3 6 | |
| 7 | 0 0 | 1 1 5 | 7 | 4 7 7 8 |
| 8 | 2 | 5 | 4 5 8 | |
| 9 | 8 | 2 | 0 0 5 | 8 8 |


















