- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 14-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 92763 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 43133 | |||||||||||
| Giải nhì | 30333 | 99565 | ||||||||||
| Giải ba | 07912 | 23633 | 11391 | |||||||||
| 55369 | 19973 | 05043 | ||||||||||
| Giải tư | 1103 | 7294 | 6485 | 2571 | ||||||||
| Giải năm | 7971 | 6779 | 2891 | |||||||||
| 7250 | 3527 | 8536 | ||||||||||
| Giải sáu | 589 | 865 | 212 | |||||||||
| Giải bảy | 26 | 57 | 13 | 22 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 14-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 13 | 75 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 742 | 942 | ||
| Giải sáu |
8878 3092 0961 |
8921 7697 2023 |
||
| Giải năm | 3376 | 0304 | ||
| Giải tư |
39353 26395 52852 98629 64576 50630 04830 |
52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346 |
||
| Giải ba |
88064 65078 |
99420 58991 |
||
| Giải nhì | 86787 | 10783 | ||
| Giải nhất | 67739 | 10198 | ||
| Đặc biệt | 426865 | 359577 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 1 4 | |
| 1 | 3 | |
| 2 | 9 | 0 1 3 |
| 3 | 0 0 9 | 9 |
| 4 | 2 | 2 4 6 8 |
| 5 | 2 3 | |
| 6 | 1 4 5 | |
| 7 | 6 6 8 8 | 2 3 5 7 |
| 8 | 7 | 3 |
| 9 | 2 5 | 1 7 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 14-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 10 | 31 | 45 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 094 | 324 | 937 | |
| Giải sáu |
1155 4575 4068 |
0654 2210 3858 |
8160 1950 1938 |
|
| Giải năm | 8216 | 8073 | 0029 | |
| Giải tư |
20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 |
29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 |
48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
|
| Giải ba |
66305 65850 |
61574 64120 |
97499 30808 |
|
| Giải nhì | 25790 | 58385 | 79068 | |
| Giải nhất | 50733 | 24529 | 82272 | |
| Đặc biệt | 966588 | 433594 | 499850 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 5 8 | 8 | |
| 1 | 0 1 6 | 0 | 4 |
| 2 | 0 2 4 8 9 | 9 | |
| 3 | 3 | 0 0 1 | 1 7 8 |
| 4 | 5 5 | ||
| 5 | 0 5 5 8 | 4 8 9 | 0 0 |
| 6 | 8 | 2 | 0 5 8 |
| 7 | 5 5 9 | 3 4 | 2 5 |
| 8 | 5 8 | 5 | |
| 9 | 0 4 | 0 4 | 3 8 9 |


















