- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Sóc Trăng 28/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 93 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 869 | |||||||||||
| Giải sáu | 4199 | 0241 | 2400 | |||||||||
| Giải năm | 3267 | |||||||||||
| Giải Tư | 14742 | 38965 | 72228 | |||||||||
| 30262 | 17622 | 45932 | 51347 | |||||||||
| Giải ba | 59616 | 10238 | ||||||||||
| Giải nhì | 89012 | |||||||||||
| Giải nhất | 53048 | |||||||||||
| Đặc biệt | 973923 | |||||||||||
Bảng kết quả XSST Thứ 4 ngày 21/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 05 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 071 | |||||||||||
| Giải sáu | 2686 | 8088 | 3029 | |||||||||
| Giải năm | 5674 | |||||||||||
| Giải Tư | 22864 | 19153 | 21905 | |||||||||
| 19639 | 66263 | 91364 | 60927 | |||||||||
| Giải ba | 84230 | 02812 | ||||||||||
| Giải nhì | 36285 | |||||||||||
| Giải nhất | 90201 | |||||||||||
| Đặc biệt | 200841 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Sóc Trăng ngày 14/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 69 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 263 | |||||||||||
| Giải sáu | 6808 | 2323 | 9452 | |||||||||
| Giải năm | 4003 | |||||||||||
| Giải Tư | 64342 | 55345 | 27549 | |||||||||
| 05001 | 40246 | 23086 | 51857 | |||||||||
| Giải ba | 92949 | 02625 | ||||||||||
| Giải nhì | 26465 | |||||||||||
| Giải nhất | 32614 | |||||||||||
| Đặc biệt | 311981 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Sóc Trăng hôm nay ngày 07/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 23 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 045 | |||||||||||
| Giải sáu | 6244 | 2457 | 3988 | |||||||||
| Giải năm | 1611 | |||||||||||
| Giải Tư | 63279 | 36801 | 67445 | |||||||||
| 89919 | 79098 | 52318 | 51255 | |||||||||
| Giải ba | 85255 | 65817 | ||||||||||
| Giải nhì | 61939 | |||||||||||
| Giải nhất | 37110 | |||||||||||
| Đặc biệt | 205933 | |||||||||||
Sổ KQXS Sóc Trăng 31/12/2025 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 04 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 176 | |||||||||||
| Giải sáu | 7230 | 2265 | 1071 | |||||||||
| Giải năm | 0123 | |||||||||||
| Giải Tư | 68121 | 22050 | 68552 | |||||||||
| 15508 | 95646 | 35173 | 96242 | |||||||||
| Giải ba | 98207 | 39756 | ||||||||||
| Giải nhì | 87688 | |||||||||||
| Giải nhất | 58111 | |||||||||||
| Đặc biệt | 878688 | |||||||||||
Bảng kết quả XSST Thứ 4 ngày 24/12/2025 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 06 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 811 | |||||||||||
| Giải sáu | 5417 | 3328 | 1308 | |||||||||
| Giải năm | 0810 | |||||||||||
| Giải Tư | 43551 | 22359 | 57032 | |||||||||
| 96747 | 15907 | 63649 | 36793 | |||||||||
| Giải ba | 40985 | 62589 | ||||||||||
| Giải nhì | 73787 | |||||||||||
| Giải nhất | 10055 | |||||||||||
| Đặc biệt | 349114 | |||||||||||


















