- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Quảng Trị 23/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 93 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 675 | |||||||||||
| Giải sáu | 7276 | 8151 | 9891 | |||||||||
| Giải năm | 7495 | |||||||||||
| Giải Tư | 44867 | 99172 | 38985 | |||||||||
| 73016 | 49337 | 18135 | 17851 | |||||||||
| Giải ba | 52383 | 17553 | ||||||||||
| Giải nhì | 68533 | |||||||||||
| Giải nhất | 26102 | |||||||||||
| Đặc biệt | 982118 | |||||||||||
Bảng kết quả XSQT Thứ 5 ngày 16/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 81 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 047 | |||||||||||
| Giải sáu | 2908 | 7713 | 2383 | |||||||||
| Giải năm | 2200 | |||||||||||
| Giải Tư | 76834 | 92984 | 38597 | |||||||||
| 96284 | 44333 | 63173 | 65834 | |||||||||
| Giải ba | 76302 | 32986 | ||||||||||
| Giải nhì | 02466 | |||||||||||
| Giải nhất | 61984 | |||||||||||
| Đặc biệt | 451920 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Quảng Trị ngày 09/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 34 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 904 | |||||||||||
| Giải sáu | 5471 | 1032 | 8839 | |||||||||
| Giải năm | 9089 | |||||||||||
| Giải Tư | 79707 | 31121 | 78934 | |||||||||
| 39438 | 52285 | 52414 | 20405 | |||||||||
| Giải ba | 05658 | 88936 | ||||||||||
| Giải nhì | 19014 | |||||||||||
| Giải nhất | 42228 | |||||||||||
| Đặc biệt | 546768 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Quảng Trị hôm nay ngày 02/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 09 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 214 | |||||||||||
| Giải sáu | 4120 | 9959 | 9393 | |||||||||
| Giải năm | 5625 | |||||||||||
| Giải Tư | 75718 | 98086 | 37857 | |||||||||
| 93425 | 31887 | 48317 | 82656 | |||||||||
| Giải ba | 36796 | 59236 | ||||||||||
| Giải nhì | 57569 | |||||||||||
| Giải nhất | 82739 | |||||||||||
| Đặc biệt | 358418 | |||||||||||
Sổ KQXS Quảng Trị 26/03/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 91 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 987 | |||||||||||
| Giải sáu | 3190 | 3929 | 7798 | |||||||||
| Giải năm | 9848 | |||||||||||
| Giải Tư | 68906 | 89923 | 45809 | |||||||||
| 71494 | 20357 | 67512 | 92342 | |||||||||
| Giải ba | 66104 | 80184 | ||||||||||
| Giải nhì | 35781 | |||||||||||
| Giải nhất | 17593 | |||||||||||
| Đặc biệt | 764171 | |||||||||||
Bảng kết quả XSQT Thứ 5 ngày 19/03/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 49 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 946 | |||||||||||
| Giải sáu | 8206 | 6720 | 9231 | |||||||||
| Giải năm | 6797 | |||||||||||
| Giải Tư | 65270 | 40967 | 50654 | |||||||||
| 32878 | 05858 | 70399 | 51660 | |||||||||
| Giải ba | 07727 | 98480 | ||||||||||
| Giải nhì | 81227 | |||||||||||
| Giải nhất | 57176 | |||||||||||
| Đặc biệt | 246851 | |||||||||||



















