- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Quảng Trị 29/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 82 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 426 | |||||||||||
| Giải sáu | 1220 | 3867 | 5280 | |||||||||
| Giải năm | 3157 | |||||||||||
| Giải Tư | 82663 | 08066 | 05766 | |||||||||
| 87360 | 91457 | 79704 | 28109 | |||||||||
| Giải ba | 15335 | 32245 | ||||||||||
| Giải nhì | 05912 | |||||||||||
| Giải nhất | 06747 | |||||||||||
| Đặc biệt | 417634 | |||||||||||
Bảng kết quả XSQT Thứ 5 ngày 22/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 55 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 839 | |||||||||||
| Giải sáu | 6697 | 0984 | 9198 | |||||||||
| Giải năm | 3403 | |||||||||||
| Giải Tư | 95245 | 37712 | 02509 | |||||||||
| 39558 | 00477 | 77554 | 61499 | |||||||||
| Giải ba | 81631 | 17089 | ||||||||||
| Giải nhì | 61142 | |||||||||||
| Giải nhất | 17876 | |||||||||||
| Đặc biệt | 497242 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Quảng Trị ngày 15/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 88 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 389 | |||||||||||
| Giải sáu | 8396 | 6578 | 2062 | |||||||||
| Giải năm | 7603 | |||||||||||
| Giải Tư | 94247 | 55401 | 12363 | |||||||||
| 68144 | 10752 | 78186 | 33479 | |||||||||
| Giải ba | 24032 | 63256 | ||||||||||
| Giải nhì | 44477 | |||||||||||
| Giải nhất | 88864 | |||||||||||
| Đặc biệt | 174594 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Quảng Trị hôm nay ngày 08/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 63 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 170 | |||||||||||
| Giải sáu | 3939 | 8285 | 5984 | |||||||||
| Giải năm | 1290 | |||||||||||
| Giải Tư | 21982 | 13559 | 09362 | |||||||||
| 02717 | 79468 | 89127 | 04827 | |||||||||
| Giải ba | 02381 | 57486 | ||||||||||
| Giải nhì | 05504 | |||||||||||
| Giải nhất | 60473 | |||||||||||
| Đặc biệt | 278562 | |||||||||||
Sổ KQXS Quảng Trị 01/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 07 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 559 | |||||||||||
| Giải sáu | 5897 | 0276 | 4366 | |||||||||
| Giải năm | 8418 | |||||||||||
| Giải Tư | 68521 | 41961 | 53128 | |||||||||
| 66016 | 10416 | 64757 | 40595 | |||||||||
| Giải ba | 39986 | 88431 | ||||||||||
| Giải nhì | 68804 | |||||||||||
| Giải nhất | 80614 | |||||||||||
| Đặc biệt | 179808 | |||||||||||
Bảng kết quả XSQT Thứ 5 ngày 25/12/2025 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 18 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 691 | |||||||||||
| Giải sáu | 0181 | 6021 | 9145 | |||||||||
| Giải năm | 1381 | |||||||||||
| Giải Tư | 52634 | 87351 | 46958 | |||||||||
| 80681 | 33780 | 09955 | 77307 | |||||||||
| Giải ba | 46366 | 63138 | ||||||||||
| Giải nhì | 42491 | |||||||||||
| Giải nhất | 22856 | |||||||||||
| Đặc biệt | 136266 | |||||||||||


















