- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Quảng Trị 07/05/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 90 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 927 | |||||||||||
| Giải sáu | 7507 | 3889 | 2638 | |||||||||
| Giải năm | 2656 | |||||||||||
| Giải Tư | 57252 | 99713 | 39161 | |||||||||
| 42357 | 84303 | 72501 | 02762 | |||||||||
| Giải ba | 02269 | 93379 | ||||||||||
| Giải nhì | 22397 | |||||||||||
| Giải nhất | 08201 | |||||||||||
| Đặc biệt | 558776 | |||||||||||
Bảng kết quả XSQT Thứ 5 ngày 30/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 31 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 943 | |||||||||||
| Giải sáu | 1132 | 5040 | 0159 | |||||||||
| Giải năm | 7056 | |||||||||||
| Giải Tư | 55537 | 38418 | 26617 | |||||||||
| 81751 | 58672 | 16863 | 20418 | |||||||||
| Giải ba | 91117 | 41606 | ||||||||||
| Giải nhì | 46897 | |||||||||||
| Giải nhất | 88233 | |||||||||||
| Đặc biệt | 675956 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Quảng Trị ngày 23/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 93 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 675 | |||||||||||
| Giải sáu | 7276 | 8151 | 9891 | |||||||||
| Giải năm | 7495 | |||||||||||
| Giải Tư | 44867 | 99172 | 38985 | |||||||||
| 73016 | 49337 | 18135 | 17851 | |||||||||
| Giải ba | 52383 | 17553 | ||||||||||
| Giải nhì | 68533 | |||||||||||
| Giải nhất | 26102 | |||||||||||
| Đặc biệt | 982118 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Quảng Trị hôm nay ngày 16/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 81 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 047 | |||||||||||
| Giải sáu | 2908 | 7713 | 2383 | |||||||||
| Giải năm | 2200 | |||||||||||
| Giải Tư | 76834 | 92984 | 38597 | |||||||||
| 96284 | 44333 | 63173 | 65834 | |||||||||
| Giải ba | 76302 | 32986 | ||||||||||
| Giải nhì | 02466 | |||||||||||
| Giải nhất | 61984 | |||||||||||
| Đặc biệt | 451920 | |||||||||||
Sổ KQXS Quảng Trị 09/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 34 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 904 | |||||||||||
| Giải sáu | 5471 | 1032 | 8839 | |||||||||
| Giải năm | 9089 | |||||||||||
| Giải Tư | 79707 | 31121 | 78934 | |||||||||
| 39438 | 52285 | 52414 | 20405 | |||||||||
| Giải ba | 05658 | 88936 | ||||||||||
| Giải nhì | 19014 | |||||||||||
| Giải nhất | 42228 | |||||||||||
| Đặc biệt | 546768 | |||||||||||
Bảng kết quả XSQT Thứ 5 ngày 02/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 09 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 214 | |||||||||||
| Giải sáu | 4120 | 9959 | 9393 | |||||||||
| Giải năm | 5625 | |||||||||||
| Giải Tư | 75718 | 98086 | 37857 | |||||||||
| 93425 | 31887 | 48317 | 82656 | |||||||||
| Giải ba | 36796 | 59236 | ||||||||||
| Giải nhì | 57569 | |||||||||||
| Giải nhất | 82739 | |||||||||||
| Đặc biệt | 358418 | |||||||||||

















