- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Khánh Hòa 01/02/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 67 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 596 | |||||||||||
| Giải sáu | 8218 | 9497 | 9922 | |||||||||
| Giải năm | 4667 | |||||||||||
| Giải Tư | 42731 | 76196 | 26169 | |||||||||
| 78241 | 21396 | 11397 | 97622 | |||||||||
| Giải ba | 42368 | 05222 | ||||||||||
| Giải nhì | 94857 | |||||||||||
| Giải nhất | 51454 | |||||||||||
| Đặc biệt | 921053 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKH Thứ 4 ngày 28/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 75 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 444 | |||||||||||
| Giải sáu | 5770 | 2444 | 2906 | |||||||||
| Giải năm | 8344 | |||||||||||
| Giải Tư | 97260 | 03023 | 28727 | |||||||||
| 39433 | 43609 | 88180 | 94386 | |||||||||
| Giải ba | 62805 | 55957 | ||||||||||
| Giải nhì | 66454 | |||||||||||
| Giải nhất | 29814 | |||||||||||
| Đặc biệt | 132521 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Khánh Hòa ngày 25/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 80 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 361 | |||||||||||
| Giải sáu | 4016 | 1057 | 4652 | |||||||||
| Giải năm | 2582 | |||||||||||
| Giải Tư | 19234 | 76046 | 28542 | |||||||||
| 99867 | 89867 | 54018 | 50142 | |||||||||
| Giải ba | 76837 | 17211 | ||||||||||
| Giải nhì | 08887 | |||||||||||
| Giải nhất | 66388 | |||||||||||
| Đặc biệt | 557999 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Khánh Hòa hôm nay ngày 21/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 15 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 765 | |||||||||||
| Giải sáu | 0855 | 8604 | 6631 | |||||||||
| Giải năm | 4443 | |||||||||||
| Giải Tư | 04364 | 43905 | 24086 | |||||||||
| 04407 | 68858 | 82339 | 91549 | |||||||||
| Giải ba | 60160 | 80039 | ||||||||||
| Giải nhì | 92176 | |||||||||||
| Giải nhất | 06740 | |||||||||||
| Đặc biệt | 765951 | |||||||||||
Sổ KQXS Khánh Hòa 18/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 27 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 292 | |||||||||||
| Giải sáu | 3358 | 1232 | 7064 | |||||||||
| Giải năm | 7258 | |||||||||||
| Giải Tư | 73945 | 92722 | 54232 | |||||||||
| 21111 | 47034 | 34644 | 78382 | |||||||||
| Giải ba | 98886 | 32735 | ||||||||||
| Giải nhì | 28613 | |||||||||||
| Giải nhất | 66265 | |||||||||||
| Đặc biệt | 418236 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKH Thứ 4 ngày 14/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 66 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 768 | |||||||||||
| Giải sáu | 9774 | 2198 | 0454 | |||||||||
| Giải năm | 0119 | |||||||||||
| Giải Tư | 81666 | 12209 | 10607 | |||||||||
| 40411 | 91149 | 17102 | 53891 | |||||||||
| Giải ba | 26379 | 13701 | ||||||||||
| Giải nhì | 48368 | |||||||||||
| Giải nhất | 07369 | |||||||||||
| Đặc biệt | 507450 | |||||||||||



















