- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Khánh Hòa 25/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 80 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 361 | |||||||||||
| Giải sáu | 4016 | 1057 | 4652 | |||||||||
| Giải năm | 2582 | |||||||||||
| Giải Tư | 19234 | 76046 | 28542 | |||||||||
| 99867 | 89867 | 54018 | 50142 | |||||||||
| Giải ba | 76837 | 17211 | ||||||||||
| Giải nhì | 08887 | |||||||||||
| Giải nhất | 66388 | |||||||||||
| Đặc biệt | 557999 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKH Thứ 4 ngày 21/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 15 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 765 | |||||||||||
| Giải sáu | 0855 | 8604 | 6631 | |||||||||
| Giải năm | 4443 | |||||||||||
| Giải Tư | 04364 | 43905 | 24086 | |||||||||
| 04407 | 68858 | 82339 | 91549 | |||||||||
| Giải ba | 60160 | 80039 | ||||||||||
| Giải nhì | 92176 | |||||||||||
| Giải nhất | 06740 | |||||||||||
| Đặc biệt | 765951 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Khánh Hòa ngày 18/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 27 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 292 | |||||||||||
| Giải sáu | 3358 | 1232 | 7064 | |||||||||
| Giải năm | 7258 | |||||||||||
| Giải Tư | 73945 | 92722 | 54232 | |||||||||
| 21111 | 47034 | 34644 | 78382 | |||||||||
| Giải ba | 98886 | 32735 | ||||||||||
| Giải nhì | 28613 | |||||||||||
| Giải nhất | 66265 | |||||||||||
| Đặc biệt | 418236 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Khánh Hòa hôm nay ngày 14/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 66 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 768 | |||||||||||
| Giải sáu | 9774 | 2198 | 0454 | |||||||||
| Giải năm | 0119 | |||||||||||
| Giải Tư | 81666 | 12209 | 10607 | |||||||||
| 40411 | 91149 | 17102 | 53891 | |||||||||
| Giải ba | 26379 | 13701 | ||||||||||
| Giải nhì | 48368 | |||||||||||
| Giải nhất | 07369 | |||||||||||
| Đặc biệt | 507450 | |||||||||||
Sổ KQXS Khánh Hòa 11/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 37 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 993 | |||||||||||
| Giải sáu | 9299 | 0875 | 8511 | |||||||||
| Giải năm | 8551 | |||||||||||
| Giải Tư | 05661 | 00812 | 87685 | |||||||||
| 24796 | 88592 | 38096 | 60001 | |||||||||
| Giải ba | 64417 | 92083 | ||||||||||
| Giải nhì | 27441 | |||||||||||
| Giải nhất | 15456 | |||||||||||
| Đặc biệt | 935846 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKH Thứ 4 ngày 07/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 76 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 561 | |||||||||||
| Giải sáu | 0440 | 9937 | 7105 | |||||||||
| Giải năm | 2222 | |||||||||||
| Giải Tư | 82796 | 88451 | 65833 | |||||||||
| 77339 | 10252 | 08041 | 05535 | |||||||||
| Giải ba | 60843 | 65029 | ||||||||||
| Giải nhì | 48909 | |||||||||||
| Giải nhất | 75304 | |||||||||||
| Đặc biệt | 319180 | |||||||||||


















