- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Khánh Hòa 18/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 27 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 292 | |||||||||||
| Giải sáu | 3358 | 1232 | 7064 | |||||||||
| Giải năm | 7258 | |||||||||||
| Giải Tư | 73945 | 92722 | 54232 | |||||||||
| 21111 | 47034 | 34644 | 78382 | |||||||||
| Giải ba | 98886 | 32735 | ||||||||||
| Giải nhì | 28613 | |||||||||||
| Giải nhất | 66265 | |||||||||||
| Đặc biệt | 418236 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKH Thứ 4 ngày 14/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 66 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 768 | |||||||||||
| Giải sáu | 9774 | 2198 | 0454 | |||||||||
| Giải năm | 0119 | |||||||||||
| Giải Tư | 81666 | 12209 | 10607 | |||||||||
| 40411 | 91149 | 17102 | 53891 | |||||||||
| Giải ba | 26379 | 13701 | ||||||||||
| Giải nhì | 48368 | |||||||||||
| Giải nhất | 07369 | |||||||||||
| Đặc biệt | 507450 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Khánh Hòa ngày 11/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 37 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 993 | |||||||||||
| Giải sáu | 9299 | 0875 | 8511 | |||||||||
| Giải năm | 8551 | |||||||||||
| Giải Tư | 05661 | 00812 | 87685 | |||||||||
| 24796 | 88592 | 38096 | 60001 | |||||||||
| Giải ba | 64417 | 92083 | ||||||||||
| Giải nhì | 27441 | |||||||||||
| Giải nhất | 15456 | |||||||||||
| Đặc biệt | 935846 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Khánh Hòa hôm nay ngày 07/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 76 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 561 | |||||||||||
| Giải sáu | 0440 | 9937 | 7105 | |||||||||
| Giải năm | 2222 | |||||||||||
| Giải Tư | 82796 | 88451 | 65833 | |||||||||
| 77339 | 10252 | 08041 | 05535 | |||||||||
| Giải ba | 60843 | 65029 | ||||||||||
| Giải nhì | 48909 | |||||||||||
| Giải nhất | 75304 | |||||||||||
| Đặc biệt | 319180 | |||||||||||
Sổ KQXS Khánh Hòa 04/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 27 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 942 | |||||||||||
| Giải sáu | 7098 | 1188 | 9957 | |||||||||
| Giải năm | 2984 | |||||||||||
| Giải Tư | 73304 | 80770 | 64453 | |||||||||
| 62693 | 18789 | 68081 | 54978 | |||||||||
| Giải ba | 58521 | 79545 | ||||||||||
| Giải nhì | 28172 | |||||||||||
| Giải nhất | 36948 | |||||||||||
| Đặc biệt | 631267 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKH Thứ 4 ngày 31/12/2025 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 33 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 918 | |||||||||||
| Giải sáu | 2609 | 5732 | 2842 | |||||||||
| Giải năm | 0009 | |||||||||||
| Giải Tư | 07252 | 69034 | 71393 | |||||||||
| 78812 | 68039 | 28186 | 85187 | |||||||||
| Giải ba | 21007 | 54221 | ||||||||||
| Giải nhì | 88639 | |||||||||||
| Giải nhất | 77824 | |||||||||||
| Đặc biệt | 085141 | |||||||||||

















