- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Hồ Chí Minh 25/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 52 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 012 | |||||||||||
| Giải sáu | 7793 | 8407 | 7765 | |||||||||
| Giải năm | 0906 | |||||||||||
| Giải Tư | 97593 | 03627 | 24571 | |||||||||
| 64204 | 06681 | 19002 | 11494 | |||||||||
| Giải ba | 61380 | 61983 | ||||||||||
| Giải nhì | 01164 | |||||||||||
| Giải nhất | 96078 | |||||||||||
| Đặc biệt | 077465 | |||||||||||
Bảng kết quả XSHCM Thứ 2 ngày 20/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 12 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 280 | |||||||||||
| Giải sáu | 2864 | 9041 | 3530 | |||||||||
| Giải năm | 3987 | |||||||||||
| Giải Tư | 27846 | 12330 | 69104 | |||||||||
| 08971 | 63241 | 88701 | 89037 | |||||||||
| Giải ba | 44955 | 36375 | ||||||||||
| Giải nhì | 15039 | |||||||||||
| Giải nhất | 88290 | |||||||||||
| Đặc biệt | 327706 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Hồ Chí Minh ngày 18/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 76 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 084 | |||||||||||
| Giải sáu | 5658 | 0084 | 1452 | |||||||||
| Giải năm | 8156 | |||||||||||
| Giải Tư | 71547 | 34467 | 89393 | |||||||||
| 53714 | 88469 | 78345 | 75365 | |||||||||
| Giải ba | 76171 | 97094 | ||||||||||
| Giải nhì | 56465 | |||||||||||
| Giải nhất | 84911 | |||||||||||
| Đặc biệt | 724556 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Hồ Chí Minh hôm nay ngày 13/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 48 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 454 | |||||||||||
| Giải sáu | 2648 | 1819 | 1455 | |||||||||
| Giải năm | 4574 | |||||||||||
| Giải Tư | 60684 | 75206 | 01217 | |||||||||
| 87930 | 86044 | 99326 | 36303 | |||||||||
| Giải ba | 40232 | 94170 | ||||||||||
| Giải nhì | 16244 | |||||||||||
| Giải nhất | 67501 | |||||||||||
| Đặc biệt | 310631 | |||||||||||
Sổ KQXS Hồ Chí Minh 11/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 94 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 961 | |||||||||||
| Giải sáu | 2409 | 4086 | 0603 | |||||||||
| Giải năm | 0244 | |||||||||||
| Giải Tư | 85847 | 47603 | 70014 | |||||||||
| 06504 | 85806 | 08922 | 42403 | |||||||||
| Giải ba | 88131 | 92072 | ||||||||||
| Giải nhì | 49980 | |||||||||||
| Giải nhất | 03769 | |||||||||||
| Đặc biệt | 812128 | |||||||||||
Bảng kết quả XSHCM Thứ 2 ngày 06/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 97 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 131 | |||||||||||
| Giải sáu | 8287 | 5438 | 3394 | |||||||||
| Giải năm | 6622 | |||||||||||
| Giải Tư | 34908 | 00020 | 20847 | |||||||||
| 51662 | 69966 | 72491 | 09031 | |||||||||
| Giải ba | 12368 | 05686 | ||||||||||
| Giải nhì | 32026 | |||||||||||
| Giải nhất | 54463 | |||||||||||
| Đặc biệt | 099965 | |||||||||||


















