- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Hồ Chí Minh 13/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 48 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 454 | |||||||||||
| Giải sáu | 2648 | 1819 | 1455 | |||||||||
| Giải năm | 4574 | |||||||||||
| Giải Tư | 60684 | 75206 | 01217 | |||||||||
| 87930 | 86044 | 99326 | 36303 | |||||||||
| Giải ba | 40232 | 94170 | ||||||||||
| Giải nhì | 16244 | |||||||||||
| Giải nhất | 67501 | |||||||||||
| Đặc biệt | 310631 | |||||||||||
Bảng kết quả XSHCM Thứ 7 ngày 11/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 94 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 961 | |||||||||||
| Giải sáu | 2409 | 4086 | 0603 | |||||||||
| Giải năm | 0244 | |||||||||||
| Giải Tư | 85847 | 47603 | 70014 | |||||||||
| 06504 | 85806 | 08922 | 42403 | |||||||||
| Giải ba | 88131 | 92072 | ||||||||||
| Giải nhì | 49980 | |||||||||||
| Giải nhất | 03769 | |||||||||||
| Đặc biệt | 812128 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Hồ Chí Minh ngày 06/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 97 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 131 | |||||||||||
| Giải sáu | 8287 | 5438 | 3394 | |||||||||
| Giải năm | 6622 | |||||||||||
| Giải Tư | 34908 | 00020 | 20847 | |||||||||
| 51662 | 69966 | 72491 | 09031 | |||||||||
| Giải ba | 12368 | 05686 | ||||||||||
| Giải nhì | 32026 | |||||||||||
| Giải nhất | 54463 | |||||||||||
| Đặc biệt | 099965 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Hồ Chí Minh hôm nay ngày 04/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 00 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 469 | |||||||||||
| Giải sáu | 8755 | 4925 | 4418 | |||||||||
| Giải năm | 1216 | |||||||||||
| Giải Tư | 61033 | 60231 | 23875 | |||||||||
| 63987 | 81694 | 89314 | 09202 | |||||||||
| Giải ba | 91137 | 04261 | ||||||||||
| Giải nhì | 42151 | |||||||||||
| Giải nhất | 47750 | |||||||||||
| Đặc biệt | 269291 | |||||||||||
Sổ KQXS Hồ Chí Minh 30/03/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 77 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 678 | |||||||||||
| Giải sáu | 9168 | 7443 | 5705 | |||||||||
| Giải năm | 1665 | |||||||||||
| Giải Tư | 18340 | 21744 | 82159 | |||||||||
| 44433 | 88325 | 75924 | 27104 | |||||||||
| Giải ba | 81621 | 25924 | ||||||||||
| Giải nhì | 11681 | |||||||||||
| Giải nhất | 36207 | |||||||||||
| Đặc biệt | 090674 | |||||||||||
Bảng kết quả XSHCM Thứ 7 ngày 28/03/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 61 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 740 | |||||||||||
| Giải sáu | 9841 | 7911 | 7232 | |||||||||
| Giải năm | 2858 | |||||||||||
| Giải Tư | 66314 | 85208 | 34551 | |||||||||
| 03793 | 92303 | 44172 | 42207 | |||||||||
| Giải ba | 31224 | 32016 | ||||||||||
| Giải nhì | 02798 | |||||||||||
| Giải nhất | 54338 | |||||||||||
| Đặc biệt | 802879 | |||||||||||


















