- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Đà Nẵng 02/05/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 24 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 628 | |||||||||||
| Giải sáu | 7449 | 4197 | 7923 | |||||||||
| Giải năm | 7453 | |||||||||||
| Giải Tư | 19302 | 24162 | 63987 | |||||||||
| 35941 | 31494 | 24167 | 62990 | |||||||||
| Giải ba | 20842 | 35094 | ||||||||||
| Giải nhì | 00104 | |||||||||||
| Giải nhất | 01079 | |||||||||||
| Đặc biệt | 192479 | |||||||||||
Bảng kết quả XSDNG Thứ 4 ngày 29/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 88 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 635 | |||||||||||
| Giải sáu | 1838 | 3225 | 3044 | |||||||||
| Giải năm | 4902 | |||||||||||
| Giải Tư | 60956 | 82446 | 52424 | |||||||||
| 40692 | 63825 | 91223 | 38386 | |||||||||
| Giải ba | 40276 | 36842 | ||||||||||
| Giải nhì | 28600 | |||||||||||
| Giải nhất | 80526 | |||||||||||
| Đặc biệt | 618399 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Đà Nẵng ngày 25/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 18 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 338 | |||||||||||
| Giải sáu | 1389 | 9243 | 3450 | |||||||||
| Giải năm | 7047 | |||||||||||
| Giải Tư | 52727 | 73345 | 12556 | |||||||||
| 68063 | 23457 | 38830 | 46081 | |||||||||
| Giải ba | 46669 | 29249 | ||||||||||
| Giải nhì | 09449 | |||||||||||
| Giải nhất | 81563 | |||||||||||
| Đặc biệt | 671181 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Đà Nẵng hôm nay ngày 22/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 28 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 830 | |||||||||||
| Giải sáu | 4229 | 1811 | 9224 | |||||||||
| Giải năm | 2205 | |||||||||||
| Giải Tư | 82034 | 29905 | 67159 | |||||||||
| 39609 | 78208 | 17270 | 40754 | |||||||||
| Giải ba | 88606 | 88171 | ||||||||||
| Giải nhì | 81472 | |||||||||||
| Giải nhất | 26730 | |||||||||||
| Đặc biệt | 595660 | |||||||||||
Sổ KQXS Đà Nẵng 18/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 82 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 766 | |||||||||||
| Giải sáu | 0228 | 1567 | 2954 | |||||||||
| Giải năm | 8236 | |||||||||||
| Giải Tư | 32800 | 12691 | 51119 | |||||||||
| 40608 | 40109 | 56006 | 30996 | |||||||||
| Giải ba | 04564 | 99688 | ||||||||||
| Giải nhì | 80775 | |||||||||||
| Giải nhất | 85389 | |||||||||||
| Đặc biệt | 265235 | |||||||||||
Bảng kết quả XSDNG Thứ 4 ngày 15/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 47 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 074 | |||||||||||
| Giải sáu | 4529 | 9214 | 0629 | |||||||||
| Giải năm | 8685 | |||||||||||
| Giải Tư | 68967 | 66082 | 51347 | |||||||||
| 52280 | 37284 | 63029 | 44449 | |||||||||
| Giải ba | 24176 | 98352 | ||||||||||
| Giải nhì | 15405 | |||||||||||
| Giải nhất | 45337 | |||||||||||
| Đặc biệt | 424885 | |||||||||||


















