- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Đà Nẵng 24/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 59 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 648 | |||||||||||
| Giải sáu | 9607 | 0261 | 5279 | |||||||||
| Giải năm | 6349 | |||||||||||
| Giải Tư | 37656 | 32811 | 59271 | |||||||||
| 64143 | 82546 | 14863 | 18147 | |||||||||
| Giải ba | 12913 | 47706 | ||||||||||
| Giải nhì | 61759 | |||||||||||
| Giải nhất | 27176 | |||||||||||
| Đặc biệt | 213974 | |||||||||||
Bảng kết quả XSDNG Thứ 4 ngày 21/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 82 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 589 | |||||||||||
| Giải sáu | 3674 | 5392 | 0918 | |||||||||
| Giải năm | 1275 | |||||||||||
| Giải Tư | 83478 | 50497 | 75278 | |||||||||
| 26749 | 74947 | 37168 | 50506 | |||||||||
| Giải ba | 22909 | 31490 | ||||||||||
| Giải nhì | 41257 | |||||||||||
| Giải nhất | 20791 | |||||||||||
| Đặc biệt | 470111 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Đà Nẵng ngày 17/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 76 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 209 | |||||||||||
| Giải sáu | 5333 | 6848 | 7903 | |||||||||
| Giải năm | 3789 | |||||||||||
| Giải Tư | 23129 | 79841 | 34372 | |||||||||
| 09399 | 58888 | 18273 | 10167 | |||||||||
| Giải ba | 63688 | 16529 | ||||||||||
| Giải nhì | 36582 | |||||||||||
| Giải nhất | 07644 | |||||||||||
| Đặc biệt | 378347 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Đà Nẵng hôm nay ngày 14/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 74 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 310 | |||||||||||
| Giải sáu | 2974 | 6022 | 6651 | |||||||||
| Giải năm | 4425 | |||||||||||
| Giải Tư | 17079 | 89187 | 89106 | |||||||||
| 80598 | 55760 | 01088 | 51414 | |||||||||
| Giải ba | 00504 | 43301 | ||||||||||
| Giải nhì | 39388 | |||||||||||
| Giải nhất | 49417 | |||||||||||
| Đặc biệt | 126704 | |||||||||||
Sổ KQXS Đà Nẵng 10/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 61 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 060 | |||||||||||
| Giải sáu | 4213 | 4612 | 3139 | |||||||||
| Giải năm | 1368 | |||||||||||
| Giải Tư | 04228 | 74987 | 59056 | |||||||||
| 95219 | 82991 | 18453 | 18311 | |||||||||
| Giải ba | 27335 | 24502 | ||||||||||
| Giải nhì | 56630 | |||||||||||
| Giải nhất | 20826 | |||||||||||
| Đặc biệt | 058133 | |||||||||||
Bảng kết quả XSDNG Thứ 4 ngày 07/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 53 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 857 | |||||||||||
| Giải sáu | 0463 | 2876 | 8084 | |||||||||
| Giải năm | 4643 | |||||||||||
| Giải Tư | 10279 | 00512 | 54276 | |||||||||
| 75998 | 36564 | 64242 | 26811 | |||||||||
| Giải ba | 87698 | 10592 | ||||||||||
| Giải nhì | 52429 | |||||||||||
| Giải nhất | 12762 | |||||||||||
| Đặc biệt | 808557 | |||||||||||



















