- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Đà Nẵng 04/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 80 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 672 | |||||||||||
| Giải sáu | 3118 | 9747 | 4966 | |||||||||
| Giải năm | 3487 | |||||||||||
| Giải Tư | 03045 | 21728 | 58966 | |||||||||
| 07610 | 26302 | 85002 | 70935 | |||||||||
| Giải ba | 82551 | 90730 | ||||||||||
| Giải nhì | 63911 | |||||||||||
| Giải nhất | 62877 | |||||||||||
| Đặc biệt | 295755 | |||||||||||
Bảng kết quả XSDNG Thứ 4 ngày 01/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 46 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 412 | |||||||||||
| Giải sáu | 1980 | 4185 | 6894 | |||||||||
| Giải năm | 8098 | |||||||||||
| Giải Tư | 60383 | 43909 | 89221 | |||||||||
| 71300 | 63891 | 88105 | 26475 | |||||||||
| Giải ba | 89867 | 53495 | ||||||||||
| Giải nhì | 60276 | |||||||||||
| Giải nhất | 20763 | |||||||||||
| Đặc biệt | 941738 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Đà Nẵng ngày 28/03/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 18 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 314 | |||||||||||
| Giải sáu | 6658 | 0690 | 0982 | |||||||||
| Giải năm | 3490 | |||||||||||
| Giải Tư | 83137 | 89529 | 73362 | |||||||||
| 64441 | 96892 | 08845 | 20873 | |||||||||
| Giải ba | 59402 | 10940 | ||||||||||
| Giải nhì | 75481 | |||||||||||
| Giải nhất | 90756 | |||||||||||
| Đặc biệt | 205020 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Đà Nẵng hôm nay ngày 25/03/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 55 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 471 | |||||||||||
| Giải sáu | 9629 | 5554 | 3986 | |||||||||
| Giải năm | 6422 | |||||||||||
| Giải Tư | 52185 | 91308 | 14039 | |||||||||
| 00375 | 29446 | 58608 | 14847 | |||||||||
| Giải ba | 39715 | 85138 | ||||||||||
| Giải nhì | 06698 | |||||||||||
| Giải nhất | 42442 | |||||||||||
| Đặc biệt | 472810 | |||||||||||
Sổ KQXS Đà Nẵng 21/03/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 63 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 936 | |||||||||||
| Giải sáu | 9989 | 6588 | 9551 | |||||||||
| Giải năm | 8795 | |||||||||||
| Giải Tư | 14735 | 85048 | 21155 | |||||||||
| 42009 | 40078 | 10137 | 35947 | |||||||||
| Giải ba | 54788 | 17612 | ||||||||||
| Giải nhì | 88278 | |||||||||||
| Giải nhất | 38136 | |||||||||||
| Đặc biệt | 828132 | |||||||||||
Bảng kết quả XSDNG Thứ 4 ngày 18/03/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 44 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 282 | |||||||||||
| Giải sáu | 1089 | 5546 | 0493 | |||||||||
| Giải năm | 4726 | |||||||||||
| Giải Tư | 10190 | 54396 | 28548 | |||||||||
| 68740 | 93728 | 92508 | 35161 | |||||||||
| Giải ba | 60293 | 72148 | ||||||||||
| Giải nhì | 41218 | |||||||||||
| Giải nhất | 93299 | |||||||||||
| Đặc biệt | 366105 | |||||||||||


















