- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Cần Thơ 06/05/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 94 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 418 | |||||||||||
| Giải sáu | 4203 | 3106 | 4935 | |||||||||
| Giải năm | 3832 | |||||||||||
| Giải Tư | 44901 | 06684 | 77749 | |||||||||
| 31254 | 63143 | 86256 | 90104 | |||||||||
| Giải ba | 48290 | 80609 | ||||||||||
| Giải nhì | 41519 | |||||||||||
| Giải nhất | 08619 | |||||||||||
| Đặc biệt | 292205 | |||||||||||
Bảng kết quả XSCT Thứ 4 ngày 29/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 86 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 099 | |||||||||||
| Giải sáu | 0556 | 7442 | 5759 | |||||||||
| Giải năm | 5709 | |||||||||||
| Giải Tư | 40648 | 81574 | 61891 | |||||||||
| 29427 | 05855 | 35206 | 42002 | |||||||||
| Giải ba | 45608 | 68495 | ||||||||||
| Giải nhì | 54979 | |||||||||||
| Giải nhất | 09083 | |||||||||||
| Đặc biệt | 211605 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Cần Thơ ngày 22/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 50 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 175 | |||||||||||
| Giải sáu | 0031 | 2425 | 5942 | |||||||||
| Giải năm | 0881 | |||||||||||
| Giải Tư | 32985 | 90812 | 82176 | |||||||||
| 29985 | 43047 | 36724 | 61571 | |||||||||
| Giải ba | 79867 | 75266 | ||||||||||
| Giải nhì | 53275 | |||||||||||
| Giải nhất | 01514 | |||||||||||
| Đặc biệt | 657749 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Cần Thơ hôm nay ngày 15/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 31 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 094 | |||||||||||
| Giải sáu | 9679 | 1349 | 9018 | |||||||||
| Giải năm | 2393 | |||||||||||
| Giải Tư | 10315 | 65370 | 14475 | |||||||||
| 89675 | 91407 | 12204 | 85353 | |||||||||
| Giải ba | 19580 | 18435 | ||||||||||
| Giải nhì | 75484 | |||||||||||
| Giải nhất | 32126 | |||||||||||
| Đặc biệt | 854211 | |||||||||||
Sổ KQXS Cần Thơ 08/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 91 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 922 | |||||||||||
| Giải sáu | 1636 | 4610 | 8977 | |||||||||
| Giải năm | 3576 | |||||||||||
| Giải Tư | 85644 | 68894 | 09144 | |||||||||
| 44040 | 04670 | 70638 | 92636 | |||||||||
| Giải ba | 49345 | 27373 | ||||||||||
| Giải nhì | 67603 | |||||||||||
| Giải nhất | 12347 | |||||||||||
| Đặc biệt | 203649 | |||||||||||
Bảng kết quả XSCT Thứ 4 ngày 01/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 15 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 555 | |||||||||||
| Giải sáu | 0047 | 7452 | 7566 | |||||||||
| Giải năm | 1482 | |||||||||||
| Giải Tư | 01659 | 48459 | 83707 | |||||||||
| 06160 | 64127 | 64328 | 44401 | |||||||||
| Giải ba | 96823 | 82175 | ||||||||||
| Giải nhì | 33403 | |||||||||||
| Giải nhất | 98731 | |||||||||||
| Đặc biệt | 379661 | |||||||||||

















