- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Cần Thơ 11/02/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 34 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 773 | |||||||||||
| Giải sáu | 5479 | 3575 | 5226 | |||||||||
| Giải năm | 2217 | |||||||||||
| Giải Tư | 39323 | 76093 | 16188 | |||||||||
| 39225 | 30214 | 50475 | 56795 | |||||||||
| Giải ba | 99112 | 02271 | ||||||||||
| Giải nhì | 38865 | |||||||||||
| Giải nhất | 09641 | |||||||||||
| Đặc biệt | 827943 | |||||||||||
Bảng kết quả XSCT Thứ 4 ngày 04/02/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 76 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 531 | |||||||||||
| Giải sáu | 7464 | 3040 | 9682 | |||||||||
| Giải năm | 3288 | |||||||||||
| Giải Tư | 14424 | 76710 | 74747 | |||||||||
| 47875 | 82565 | 30342 | 85713 | |||||||||
| Giải ba | 65295 | 06251 | ||||||||||
| Giải nhì | 79471 | |||||||||||
| Giải nhất | 69364 | |||||||||||
| Đặc biệt | 983063 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Cần Thơ ngày 28/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 04 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 925 | |||||||||||
| Giải sáu | 0437 | 2444 | 2728 | |||||||||
| Giải năm | 9056 | |||||||||||
| Giải Tư | 72944 | 78191 | 31828 | |||||||||
| 51117 | 09600 | 11085 | 24778 | |||||||||
| Giải ba | 01732 | 57045 | ||||||||||
| Giải nhì | 23492 | |||||||||||
| Giải nhất | 38970 | |||||||||||
| Đặc biệt | 073937 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Cần Thơ hôm nay ngày 21/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 21 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 903 | |||||||||||
| Giải sáu | 7034 | 4785 | 6988 | |||||||||
| Giải năm | 6083 | |||||||||||
| Giải Tư | 03246 | 09179 | 61380 | |||||||||
| 53675 | 93543 | 35121 | 64889 | |||||||||
| Giải ba | 42035 | 97098 | ||||||||||
| Giải nhì | 50170 | |||||||||||
| Giải nhất | 22569 | |||||||||||
| Đặc biệt | 259514 | |||||||||||
Sổ KQXS Cần Thơ 14/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 66 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 925 | |||||||||||
| Giải sáu | 4348 | 3019 | 5813 | |||||||||
| Giải năm | 3824 | |||||||||||
| Giải Tư | 89614 | 93688 | 90280 | |||||||||
| 79151 | 67378 | 22312 | 70575 | |||||||||
| Giải ba | 49674 | 41352 | ||||||||||
| Giải nhì | 94042 | |||||||||||
| Giải nhất | 91081 | |||||||||||
| Đặc biệt | 420771 | |||||||||||
Bảng kết quả XSCT Thứ 4 ngày 07/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 01 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 431 | |||||||||||
| Giải sáu | 1777 | 2925 | 6758 | |||||||||
| Giải năm | 4482 | |||||||||||
| Giải Tư | 10753 | 79622 | 26599 | |||||||||
| 50074 | 61275 | 46882 | 41902 | |||||||||
| Giải ba | 47171 | 88241 | ||||||||||
| Giải nhì | 39253 | |||||||||||
| Giải nhất | 25418 | |||||||||||
| Đặc biệt | 894997 | |||||||||||



















