- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Cần Thơ 22/04/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 50 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 175 | |||||||||||
| Giải sáu | 0031 | 2425 | 5942 | |||||||||
| Giải năm | 0881 | |||||||||||
| Giải Tư | 32985 | 90812 | 82176 | |||||||||
| 29985 | 43047 | 36724 | 61571 | |||||||||
| Giải ba | 79867 | 75266 | ||||||||||
| Giải nhì | 53275 | |||||||||||
| Giải nhất | 01514 | |||||||||||
| Đặc biệt | 657749 | |||||||||||
Bảng kết quả XSCT Thứ 4 ngày 15/04/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 31 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 094 | |||||||||||
| Giải sáu | 9679 | 1349 | 9018 | |||||||||
| Giải năm | 2393 | |||||||||||
| Giải Tư | 10315 | 65370 | 14475 | |||||||||
| 89675 | 91407 | 12204 | 85353 | |||||||||
| Giải ba | 19580 | 18435 | ||||||||||
| Giải nhì | 75484 | |||||||||||
| Giải nhất | 32126 | |||||||||||
| Đặc biệt | 854211 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Cần Thơ ngày 08/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 91 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 922 | |||||||||||
| Giải sáu | 1636 | 4610 | 8977 | |||||||||
| Giải năm | 3576 | |||||||||||
| Giải Tư | 85644 | 68894 | 09144 | |||||||||
| 44040 | 04670 | 70638 | 92636 | |||||||||
| Giải ba | 49345 | 27373 | ||||||||||
| Giải nhì | 67603 | |||||||||||
| Giải nhất | 12347 | |||||||||||
| Đặc biệt | 203649 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Cần Thơ hôm nay ngày 01/04/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 15 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 555 | |||||||||||
| Giải sáu | 0047 | 7452 | 7566 | |||||||||
| Giải năm | 1482 | |||||||||||
| Giải Tư | 01659 | 48459 | 83707 | |||||||||
| 06160 | 64127 | 64328 | 44401 | |||||||||
| Giải ba | 96823 | 82175 | ||||||||||
| Giải nhì | 33403 | |||||||||||
| Giải nhất | 98731 | |||||||||||
| Đặc biệt | 379661 | |||||||||||
Sổ KQXS Cần Thơ 25/03/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 38 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 515 | |||||||||||
| Giải sáu | 2975 | 0606 | 4631 | |||||||||
| Giải năm | 9295 | |||||||||||
| Giải Tư | 27030 | 78725 | 09909 | |||||||||
| 48083 | 95899 | 17768 | 22258 | |||||||||
| Giải ba | 42575 | 14584 | ||||||||||
| Giải nhì | 92387 | |||||||||||
| Giải nhất | 94304 | |||||||||||
| Đặc biệt | 789333 | |||||||||||
Bảng kết quả XSCT Thứ 4 ngày 18/03/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 31 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 126 | |||||||||||
| Giải sáu | 8627 | 6625 | 0784 | |||||||||
| Giải năm | 1295 | |||||||||||
| Giải Tư | 72389 | 90129 | 30671 | |||||||||
| 41968 | 18710 | 69830 | 04822 | |||||||||
| Giải ba | 88407 | 46867 | ||||||||||
| Giải nhì | 92785 | |||||||||||
| Giải nhất | 19582 | |||||||||||
| Đặc biệt | 218956 | |||||||||||



















