- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 10-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 46120 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 25818 | |||||||||||
| Giải nhì | 79478 | 02773 | ||||||||||
| Giải ba | 62472 | 17689 | 66422 | |||||||||
| 79123 | 21854 | 58507 | ||||||||||
| Giải tư | 8669 | 1207 | 2080 | 1472 | ||||||||
| Giải năm | 6930 | 7010 | 2405 | |||||||||
| 0537 | 7428 | 8364 | ||||||||||
| Giải sáu | 237 | 366 | 323 | |||||||||
| Giải bảy | 07 | 37 | 42 | 79 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 10-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 97 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 487 | 216 | ||
| Giải sáu |
6216 3930 8330 |
7701 3584 6874 |
||
| Giải năm | 4977 | 2839 | ||
| Giải tư |
58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
||
| Giải ba |
78227 11096 |
89310 90304 |
||
| Giải nhì | 91801 | 03460 | ||
| Giải nhất | 48159 | 73862 | ||
| Đặc biệt | 588200 | 421355 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 | 1 4 4 |
| 1 | 6 | 0 4 6 |
| 2 | 0 7 | |
| 3 | 0 0 8 | 7 9 |
| 4 | 4 | |
| 5 | 1 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0 1 2 |
| 7 | 1 1 7 | 1 4 |
| 8 | 7 | 4 6 9 |
| 9 | 5 6 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 10-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 66 | 17 | 72 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 456 | 857 | 210 | |
| Giải sáu |
2160 6750 6856 |
2453 2458 2054 |
8367 4321 1235 |
|
| Giải năm | 0900 | 4379 | 9203 | |
| Giải tư |
30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 |
28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 |
28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
|
| Giải ba |
51395 20138 |
34505 67258 |
46909 58293 |
|
| Giải nhì | 58034 | 08655 | 07713 | |
| Giải nhất | 38865 | 41945 | 29275 | |
| Đặc biệt | 760016 | 442450 | 046089 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 0 3 | 4 5 | 1 3 9 |
| 1 | 6 | 7 | 0 0 3 |
| 2 | 6 8 | 5 | 1 3 |
| 3 | 4 8 | 2 6 | 5 |
| 4 | 6 9 | 1 5 | |
| 5 | 0 6 6 8 | 0 3 4 5 7 8 8 | 6 |
| 6 | 0 2 5 6 | 0 | 7 |
| 7 | 9 | 2 5 8 | |
| 8 | 0 7 9 | ||
| 9 | 5 | 0 | 3 |

















