- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 01/06/2026 |
||||
| Giải tám | 08 | 48 | 39 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 372 | 244 | 309 | |
| Giải sáu |
0244 9957 1606 |
2628 0430 4785 |
2074 7661 6225 |
|
| Giải năm | 2799 | 7315 | 1140 | |
| Giải tư |
56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353 |
59305 33019 93101 24034 51330 07240 33834 |
69276 84297 08070 80061 18344 28396 34749 |
|
| Giải ba |
00003 66394 |
45918 13591 |
38142 21684 |
|
| Giải nhì | 27569 | 44167 | 96520 | |
| Giải nhất | 23234 | 27980 | 29629 | |
| Đặc biệt | 725887 | 732919 | 748958 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 3 6 8 | 1 5 | 9 |
| 1 | 0 | 5 8 9 9 | |
| 2 | 8 | 0 5 9 | |
| 3 | 3 4 | 0 0 4 4 | 9 |
| 4 | 4 | 0 4 8 | 0 2 4 9 |
| 5 | 1 2 3 7 | 8 | |
| 6 | 4 9 | 7 | 1 1 |
| 7 | 2 3 | 0 4 6 | |
| 8 | 7 | 0 5 | 4 |
| 9 | 4 9 | 1 | 6 7 |
XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 01/06/2026 |
||||
| Giải tám | 42 | 01 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 975 | 097 | ||
| Giải sáu |
8467 9122 3843 |
8875 4982 8158 |
||
| Giải năm | 5428 | 7995 | ||
| Giải tư |
00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
||
| Giải ba |
89023 62999 |
13446 26463 |
||
| Giải nhì | 37771 | 35617 | ||
| Giải nhất | 37418 | 75893 | ||
| Đặc biệt | 724069 | 013428 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 2 | |
| 1 | 8 9 | 7 |
| 2 | 2 3 3 7 8 | 8 |
| 3 | 8 8 | |
| 4 | 2 3 | 6 |
| 5 | 8 9 | |
| 6 | 7 9 | 3 3 4 |
| 7 | 1 5 | 5 6 |
| 8 | 3 4 | 2 |
| 9 | 9 | 3 3 5 5 7 |
XSMB >> XSMB Thứ 2 >> XSMB ngày 01/06/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 90353 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 21114 | |||||||||||
| Giải nhì | 13583 | 59017 | ||||||||||
| Giải ba | 60434 | 65606 | 92114 | |||||||||
| 46742 | 59900 | 03239 | ||||||||||
| Giải tư | 3708 | 0740 | 2780 | 6463 | ||||||||
| Giải năm | 8154 | 5355 | 5712 | |||||||||
| 2460 | 5262 | 6198 | ||||||||||
| Giải sáu | 650 | 691 | 407 | |||||||||
| Giải bảy | 42 | 67 | 20 | 10 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 31-05-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 24042 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 81440 | |||||||||||
| Giải nhì | 92978 | 42290 | ||||||||||
| Giải ba | 08957 | 47417 | 27063 | |||||||||
| 98331 | 40860 | 88797 | ||||||||||
| Giải tư | 7717 | 7829 | 5183 | 4559 | ||||||||
| Giải năm | 6081 | 6150 | 1112 | |||||||||
| 6923 | 8303 | 9866 | ||||||||||
| Giải sáu | 320 | 652 | 359 | |||||||||
| Giải bảy | 73 | 39 | 81 | 84 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 31-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 31 | 31 | 93 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 765 | 118 | 301 | |
| Giải sáu |
2161 5810 1059 |
8052 1641 9235 |
4159 6949 8396 |
|
| Giải năm | 0068 | 6552 | 6492 | |
| Giải tư |
80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 |
58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 |
94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 |
|
| Giải ba |
84813 28041 |
51582 27665 |
18976 29823 |
|
| Giải nhì | 82755 | 98397 | 37695 | |
| Giải nhất | 18276 | 57164 | 48824 | |
| Đặc biệt | 536294 | 633119 | 633119 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 1 | |
| 1 | 0 3 | 8 9 | 8 |
| 2 | 1 6 | 3 4 4 | |
| 3 | 1 | 1 5 | |
| 4 | 1 | 1 5 | 9 |
| 5 | 5 9 9 | 2 2 6 | 2 4 6 9 |
| 6 | 1 5 8 | 4 5 | |
| 7 | 3 6 | 5 6 6 | |
| 8 | 6 9 | 2 9 9 | 7 |
| 9 | 1 4 | 7 8 | 2 3 5 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 31-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 92 | 14 | 11 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 552 | 411 | 869 | |
| Giải sáu |
0862 4625 4626 |
0717 3182 1169 |
3563 1157 7412 |
|
| Giải năm | 0869 | 8270 | 6220 | |
| Giải tư |
68581 92294 62223 72696 56352 42296 42475 |
99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 |
02585 16910 43100 11052 51763 13097 25474 |
|
| Giải ba |
43652 64214 |
17803 22584 |
80444 70417 |
|
| Giải nhì | 72050 | 08181 | 49107 | |
| Giải nhất | 58985 | 65759 | 47204 | |
| Đặc biệt | 197341 | 870587 | 080550 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 3 5 | 0 4 7 | |
| 1 | 4 | 1 4 7 | 0 1 2 7 |
| 2 | 3 5 6 | 6 | 0 |
| 3 | |||
| 4 | 1 | 8 | 4 |
| 5 | 0 2 2 2 | 9 | 0 2 7 |
| 6 | 2 9 | 8 9 | 3 3 9 |
| 7 | 5 | 0 | 4 |
| 8 | 1 5 | 1 2 4 7 | 5 |
| 9 | 2 4 6 6 | 0 2 9 | 7 |


















