- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 3 >> XSMN Ngày 28/04/2026 |
||||
| Giải tám | 85 | 92 | 95 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 682 | 860 | 556 | |
| Giải sáu |
6467 5005 9810 |
3696 4371 0199 |
9668 5074 8928 |
|
| Giải năm | 4732 | 9162 | 4507 | |
| Giải tư |
66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 |
25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 |
51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
|
| Giải ba |
84361 71887 |
29181 25711 |
66580 87347 |
|
| Giải nhì | 08360 | 05151 | 69099 | |
| Giải nhất | 79981 | 76443 | 45081 | |
| Đặc biệt | 339695 | 718994 | 885692 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 5 7 | 1 | 7 |
| 1 | 0 | 1 | 2 |
| 2 | 6 7 | 8 | 1 8 |
| 3 | 2 3 | 1 9 | |
| 4 | 3 3 4 | 5 7 | |
| 5 | 1 | 0 6 | |
| 6 | 0 1 7 8 | 0 2 8 | 8 9 |
| 7 | 2 8 | 1 3 | 4 |
| 8 | 1 2 5 7 | 1 | 0 1 |
| 9 | 5 | 2 4 6 9 9 | 2 5 9 |
XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 28/04/2026 |
||||
| Giải tám | 02 | 68 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 520 | 097 | ||
| Giải sáu |
4340 9796 9082 |
0665 9130 2616 |
||
| Giải năm | 8317 | 9569 | ||
| Giải tư |
61835 72710 94245 15847 23766 67292 27721 |
96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148 |
||
| Giải ba |
00408 36509 |
44401 98947 |
||
| Giải nhì | 51530 | 72294 | ||
| Giải nhất | 79985 | 27660 | ||
| Đặc biệt | 271506 | 242897 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 6 8 9 | 1 1 4 4 6 |
| 1 | 0 7 | 6 |
| 2 | 0 1 | |
| 3 | 0 5 | 0 |
| 4 | 0 5 7 | 7 8 |
| 5 | ||
| 6 | 6 | 0 5 8 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 2 5 | |
| 9 | 2 6 | 3 4 7 7 |
XSMB >> XSMB Thứ 3 >> XSMB ngày 28/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 45254 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 05638 | |||||||||||
| Giải nhì | 40244 | 18921 | ||||||||||
| Giải ba | 88125 | 66794 | 52609 | |||||||||
| 59982 | 29787 | 70432 | ||||||||||
| Giải tư | 4872 | 3132 | 0278 | 0398 | ||||||||
| Giải năm | 1236 | 5501 | 5959 | |||||||||
| 0684 | 0948 | 2727 | ||||||||||
| Giải sáu | 290 | 806 | 898 | |||||||||
| Giải bảy | 04 | 82 | 91 | 30 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 27-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 10059 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 97664 | |||||||||||
| Giải nhì | 46804 | 53185 | ||||||||||
| Giải ba | 67397 | 82511 | 78845 | |||||||||
| 75249 | 32694 | 58156 | ||||||||||
| Giải tư | 8498 | 9994 | 0470 | 1973 | ||||||||
| Giải năm | 2627 | 2460 | 5781 | |||||||||
| 1928 | 8847 | 7793 | ||||||||||
| Giải sáu | 185 | 231 | 468 | |||||||||
| Giải bảy | 34 | 46 | 28 | 71 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 27-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 42 | 86 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 196 | 634 | ||
| Giải sáu |
4842 8842 2771 |
7933 4114 2186 |
||
| Giải năm | 8073 | 9554 | ||
| Giải tư |
01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 |
98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791 |
||
| Giải ba |
90193 90461 |
79595 41866 |
||
| Giải nhì | 63186 | 67358 | ||
| Giải nhất | 96151 | 89366 | ||
| Đặc biệt | 551680 | 836508 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 8 | |
| 1 | 3 | 4 |
| 2 | 2 8 | |
| 3 | 3 4 | |
| 4 | 2 2 2 2 | 3 |
| 5 | 1 | 4 6 8 |
| 6 | 1 2 4 | 6 6 |
| 7 | 1 2 3 | |
| 8 | 0 6 | 6 6 7 |
| 9 | 3 5 6 7 | 1 5 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 27-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 69 | 91 | 79 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 284 | 760 | 519 | |
| Giải sáu |
9558 5988 9171 |
6989 2808 1903 |
7308 9747 6604 |
|
| Giải năm | 4666 | 3644 | 7154 | |
| Giải tư |
53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544 |
43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 |
13683 27267 05869 76756 88845 08821 33486 |
|
| Giải ba |
90296 67805 |
06127 15687 |
32161 80927 |
|
| Giải nhì | 50342 | 42933 | 06657 | |
| Giải nhất | 98027 | 49884 | 84531 | |
| Đặc biệt | 688903 | 809522 | 867614 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 1 3 3 5 | 0 3 8 | 4 8 |
| 1 | 3 | 4 9 | |
| 2 | 7 | 2 7 | 1 7 |
| 3 | 0 | 0 3 | 1 |
| 4 | 2 4 | 4 9 | 5 7 |
| 5 | 2 8 | 4 6 7 | |
| 6 | 6 9 | 0 7 | 1 7 9 |
| 7 | 1 | 9 | |
| 8 | 0 4 8 | 2 4 7 9 | 3 6 |
| 9 | 6 | 0 1 8 |



















