- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 6 >> XSMN Ngày 30/01/2026 |
||||
| Giải tám | 22 | 53 | 80 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 868 | 195 | 354 | |
| Giải sáu |
0359 1577 4803 |
2559 3450 9865 |
4518 1989 7897 |
|
| Giải năm | 2580 | 6621 | 2358 | |
| Giải tư |
55260 57320 13638 97125 42698 84541 44400 |
92780 08501 03663 73681 67843 25171 77142 |
37579 38846 51075 12885 62363 10531 81452 |
|
| Giải ba |
69667 60031 |
71503 31848 |
54306 09010 |
|
| Giải nhì | 11773 | 06744 | 48576 | |
| Giải nhất | 53974 | 70264 | 64435 | |
| Đặc biệt | 141867 | 923320 | 524605 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 0 3 | 1 3 | 5 6 |
| 1 | 0 8 | ||
| 2 | 0 2 5 | 0 1 | |
| 3 | 1 8 | 1 5 | |
| 4 | 1 | 2 3 4 8 | 6 |
| 5 | 9 | 0 3 9 | 2 4 8 |
| 6 | 0 7 7 8 | 3 4 5 | 3 |
| 7 | 3 4 7 | 1 | 5 6 9 |
| 8 | 0 | 0 1 | 0 5 9 |
| 9 | 8 | 5 | 7 |
XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 30/01/2026 |
||||
| Giải tám | 23 | 61 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 230 | 498 | ||
| Giải sáu |
0780 9602 8036 |
1434 2797 1195 |
||
| Giải năm | 0788 | 0546 | ||
| Giải tư |
60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 |
05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
||
| Giải ba |
04571 20009 |
27413 40207 |
||
| Giải nhì | 81181 | 90648 | ||
| Giải nhất | 83493 | 85019 | ||
| Đặc biệt | 440659 | 825377 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 9 | 7 |
| 1 | 4 | 3 9 |
| 2 | 3 | 1 7 |
| 3 | 0 4 6 | 4 |
| 4 | 5 | 1 6 8 9 |
| 5 | 2 9 | 3 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 1 | 4 7 |
| 8 | 0 1 1 8 | |
| 9 | 3 6 | 2 5 7 8 |
XSMB >> XSMB Thứ 6 >> XSMB ngày 30/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 32845 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 52609 | |||||||||||
| Giải nhì | 21294 | 57124 | ||||||||||
| Giải ba | 44933 | 42993 | 38923 | |||||||||
| 00615 | 76743 | 98146 | ||||||||||
| Giải tư | 1848 | 2378 | 6699 | 3168 | ||||||||
| Giải năm | 1980 | 7505 | 3079 | |||||||||
| 8601 | 7435 | 3241 | ||||||||||
| Giải sáu | 392 | 255 | 854 | |||||||||
| Giải bảy | 03 | 82 | 85 | 81 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 29-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 38814 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 56490 | |||||||||||
| Giải nhì | 15380 | 53895 | ||||||||||
| Giải ba | 00054 | 67007 | 77876 | |||||||||
| 10229 | 39014 | 06875 | ||||||||||
| Giải tư | 9294 | 3693 | 0251 | 7935 | ||||||||
| Giải năm | 4267 | 3594 | 6926 | |||||||||
| 7551 | 7419 | 9582 | ||||||||||
| Giải sáu | 206 | 200 | 971 | |||||||||
| Giải bảy | 81 | 87 | 60 | 32 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 29-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 28 | 28 | 82 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 840 | 483 | 426 | |
| Giải sáu |
7148 0449 6694 |
0788 1312 6676 |
1220 3867 5280 |
|
| Giải năm | 2713 | 0212 | 3157 | |
| Giải tư |
12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 |
23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
|
| Giải ba |
25033 06912 |
33096 28068 |
15335 32245 |
|
| Giải nhì | 59500 | 64707 | 05912 | |
| Giải nhất | 98094 | 99408 | 06747 | |
| Đặc biệt | 219916 | 277928 | 277928 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 0 8 | 1 7 8 8 | 4 9 |
| 1 | 2 2 3 6 | 2 2 6 9 | 2 |
| 2 | 0 8 | 4 8 8 8 | 0 6 |
| 3 | 3 9 | 4 5 | |
| 4 | 0 8 9 | 5 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 7 7 |
| 6 | 8 | 0 3 6 6 7 | |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 1 1 | 3 8 | 0 2 |
| 9 | 4 4 | 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 29-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 41 | 87 | 82 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 604 | 858 | 149 | |
| Giải sáu |
3559 2240 6097 |
3016 1095 9100 |
3453 4223 0281 |
|
| Giải năm | 4069 | 3447 | 4607 | |
| Giải tư |
99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 |
39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001 |
98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
|
| Giải ba |
50749 65783 |
40788 90447 |
37173 73562 |
|
| Giải nhì | 49962 | 83970 | 60717 | |
| Giải nhất | 05073 | 72617 | 07503 | |
| Đặc biệt | 727511 | 394184 | 902776 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 4 6 9 | 0 1 | 0 3 7 |
| 1 | 1 8 | 6 7 | 7 |
| 2 | 3 | 2 | 3 |
| 3 | |||
| 4 | 0 1 8 9 | 7 7 7 | 9 |
| 5 | 9 | 8 | 3 |
| 6 | 2 9 | 2 6 8 | 0 2 7 |
| 7 | 0 3 | 0 | 3 6 |
| 8 | 3 4 | 1 4 7 8 | 0 1 2 4 9 |
| 9 | 7 | 5 | 7 |


















