-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 06-05-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 80241 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 16280 | |||||||||||
| Giải nhì | 03313 | 79331 | ||||||||||
| Giải ba | 09212 | 76395 | 61796 | |||||||||
| 72415 | 72798 | 15842 | ||||||||||
| Giải tư | 5346 | 0509 | 2157 | 0141 | ||||||||
| Giải năm | 6355 | 4325 | 8704 | |||||||||
| 7417 | 8490 | 1023 | ||||||||||
| Giải sáu | 601 | 392 | 689 | |||||||||
| Giải bảy | 90 | 50 | 06 | 25 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 06-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 85 | 21 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 578 | 038 | ||
| Giải sáu |
6597 8802 9435 |
8848 5140 5947 |
||
| Giải năm | 2937 | 6072 | ||
| Giải tư |
06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131 |
68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 |
||
| Giải ba |
16079 72434 |
46941 70159 |
||
| Giải nhì | 62629 | 61571 | ||
| Giải nhất | 35184 | 74446 | ||
| Đặc biệt | 102504 | 669069 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 2 4 | 2 |
| 1 | 1 2 | |
| 2 | 0 9 | 1 |
| 3 | 1 4 5 7 | 8 |
| 4 | 8 | 0 1 5 6 7 8 |
| 5 | 0 | 9 |
| 6 | 9 | |
| 7 | 2 8 9 | 1 2 3 9 |
| 8 | 4 5 | 3 |
| 9 | 7 | 1 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 06-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 15 | 78 | 94 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 009 | 437 | 418 | |
| Giải sáu |
6682 6073 8124 |
6113 5413 5490 |
4203 3106 4935 |
|
| Giải năm | 8824 | 5920 | 3832 | |
| Giải tư |
65061 73837 87115 14013 48041 87357 04789 |
16545 77581 71806 82059 16964 85690 69692 |
44901 06684 77749 31254 63143 86256 90104 |
|
| Giải ba |
84936 93311 |
92265 70293 |
48290 80609 |
|
| Giải nhì | 46544 | 49136 | 41519 | |
| Giải nhất | 14504 | 31786 | 08619 | |
| Đặc biệt | 934311 | 127240 | 292205 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 4 9 | 6 | 1 3 4 5 6 9 |
| 1 | 1 1 3 5 5 | 3 3 | 8 9 9 |
| 2 | 4 4 | 0 | |
| 3 | 6 7 | 6 7 | 2 5 |
| 4 | 1 4 | 0 5 | 3 9 |
| 5 | 7 | 9 | 4 6 |
| 6 | 1 | 4 5 | |
| 7 | 3 | 8 | |
| 8 | 2 9 | 1 6 | 4 |
| 9 | 0 0 2 3 | 0 4 |
















