- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 18-06-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 15032 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 96675 | |||||||||||
| Giải nhì | 55836 | 27341 | ||||||||||
| Giải ba | 30537 | 37226 | 15283 | |||||||||
| 85155 | 07752 | 33106 | ||||||||||
| Giải tư | 3023 | 3583 | 7460 | 2755 | ||||||||
| Giải năm | 5691 | 1765 | 4030 | |||||||||
| 1091 | 2586 | 8796 | ||||||||||
| Giải sáu | 927 | 271 | 124 | |||||||||
| Giải bảy | 33 | 08 | 05 | 68 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 18-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 96 | 85 | 66 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 846 | 904 | 879 | |
| Giải sáu |
5137 6760 8077 |
6810 1913 4706 |
8196 2833 1665 |
|
| Giải năm | 3076 | 7403 | 2925 | |
| Giải tư |
32137 24640 62606 20438 66673 51448 44795 |
15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
19984 86022 71150 66570 58975 44416 82061 |
|
| Giải ba |
01103 01595 |
76683 37473 |
02105 50511 |
|
| Giải nhì | 19769 | 58226 | 62655 | |
| Giải nhất | 55932 | 10706 | 58036 | |
| Đặc biệt | 191402 | 256886 | 256886 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 2 3 6 | 3 4 6 6 | 5 |
| 1 | 0 3 3 | 1 6 | |
| 2 | 6 | 2 5 | |
| 3 | 2 7 7 8 | 6 | 3 6 |
| 4 | 0 6 8 | 1 | |
| 5 | 0 4 | 0 5 | |
| 6 | 0 9 | 0 | 1 5 6 |
| 7 | 3 6 7 | 3 | 0 3 5 9 |
| 8 | 3 5 6 | 4 | |
| 9 | 5 5 6 | 2 | 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 18-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 77 | 37 | 98 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 506 | 387 | 375 | |
| Giải sáu |
7261 6754 1885 |
5638 3794 0369 |
1695 7670 2971 |
|
| Giải năm | 2452 | 7631 | 7939 | |
| Giải tư |
96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 |
32989 98517 02087 66752 58185 60326 29601 |
23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
|
| Giải ba |
03206 41498 |
14647 70903 |
19819 62840 |
|
| Giải nhì | 32493 | 64646 | 51643 | |
| Giải nhất | 05789 | 73666 | 61403 | |
| Đặc biệt | 534092 | 795785 | 818562 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 6 6 | 1 3 | 3 |
| 1 | 2 | 7 | 6 9 |
| 2 | 7 | 6 | 2 |
| 3 | 2 7 | 1 7 8 | 7 9 |
| 4 | 6 7 | 0 3 | |
| 5 | 2 4 | 2 | 0 6 |
| 6 | 1 9 | 6 9 | 2 4 |
| 7 | 1 6 7 | 0 1 5 | |
| 8 | 5 9 | 5 5 7 7 9 | |
| 9 | 2 3 8 | 4 | 3 5 8 |


















