- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 15-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 84522 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 41647 | |||||||||||
| Giải nhì | 68429 | 43071 | ||||||||||
| Giải ba | 13656 | 17226 | 56960 | |||||||||
| 32399 | 24912 | 87150 | ||||||||||
| Giải tư | 8476 | 1756 | 8256 | 3416 | ||||||||
| Giải năm | 4039 | 7861 | 2800 | |||||||||
| 8288 | 8644 | 4014 | ||||||||||
| Giải sáu | 497 | 368 | 374 | |||||||||
| Giải bảy | 21 | 00 | 14 | 71 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 15-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 92 | 89 | 88 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 674 | 034 | 389 | |
| Giải sáu |
0725 6370 7872 |
6783 2394 4756 |
8396 6578 2062 |
|
| Giải năm | 7091 | 6894 | 7603 | |
| Giải tư |
89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 |
16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 |
|
| Giải ba |
32511 75281 |
62303 05559 |
24032 63256 |
|
| Giải nhì | 71550 | 35834 | 44477 | |
| Giải nhất | 27772 | 78683 | 88864 | |
| Đặc biệt | 118336 | 130781 | 130781 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 3 | 3 3 | 1 3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5 5 7 | 0 3 | |
| 3 | 6 | 4 4 | 2 |
| 4 | 4 7 | ||
| 5 | 0 | 6 9 9 | 2 6 |
| 6 | 2 3 4 | ||
| 7 | 0 0 2 2 4 | 0 | 7 8 9 |
| 8 | 1 4 | 1 3 3 5 8 9 | 6 8 9 |
| 9 | 1 1 2 9 | 4 4 | 4 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 15-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 82 | 42 | 23 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 531 | 535 | 114 | |
| Giải sáu |
8785 3704 2665 |
9162 2620 7951 |
3244 7935 2939 |
|
| Giải năm | 6539 | 7394 | 2005 | |
| Giải tư |
69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 |
60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 |
02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
|
| Giải ba |
09795 23495 |
28675 39990 |
48166 22648 |
|
| Giải nhì | 35895 | 43391 | 98070 | |
| Giải nhất | 62988 | 68596 | 91728 | |
| Đặc biệt | 397902 | 430028 | 346307 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 4 5 | 5 7 | |
| 1 | 7 | 4 | |
| 2 | 4 | 0 1 8 | 3 6 8 |
| 3 | 1 2 4 9 | 5 | 5 9 |
| 4 | 2 9 | 2 4 5 5 8 | |
| 5 | 7 | 1 | 7 |
| 6 | 4 5 | 2 2 8 | 6 |
| 7 | 5 | 0 | |
| 8 | 2 4 5 8 | 0 | 7 9 |
| 9 | 5 5 5 | 0 1 1 4 6 |

















