- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 05-07-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 66771 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 64531 | |||||||||||
| Giải nhì | 53751 | 62057 | ||||||||||
| Giải ba | 22964 | 18198 | 37503 | |||||||||
| 11113 | 09823 | 04737 | ||||||||||
| Giải tư | 9277 | 9799 | 6109 | 0123 | ||||||||
| Giải năm | 0604 | 9280 | 2063 | |||||||||
| 1981 | 9947 | 0517 | ||||||||||
| Giải sáu | 990 | 376 | 186 | |||||||||
| Giải bảy | 99 | 35 | 03 | 86 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 05-07-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 84 | 07 | 12 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 964 | 245 | 390 | |
| Giải sáu |
7724 3711 5653 |
8007 4225 4950 |
7197 5591 4190 |
|
| Giải năm | 8688 | 2274 | 7471 | |
| Giải tư |
41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596 |
44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 |
60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 |
|
| Giải ba |
74635 07311 |
24711 03455 |
41587 19646 |
|
| Giải nhì | 90374 | 27516 | 22957 | |
| Giải nhất | 33780 | 63266 | 48387 | |
| Đặc biệt | 326063 | 818561 | 818561 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 | 7 7 9 | 0 9 |
| 1 | 1 1 | 1 6 | 2 |
| 2 | 4 4 | 5 | 7 |
| 3 | 5 | 7 | 4 |
| 4 | 5 | 0 2 6 | |
| 5 | 0 3 | 0 3 5 8 | 7 |
| 6 | 3 4 6 | 0 1 6 | |
| 7 | 4 | 4 | 1 4 |
| 8 | 0 4 6 8 | 0 9 | 7 7 |
| 9 | 2 6 | 0 0 1 6 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 05-07-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 49 | 57 | 52 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 281 | 126 | 070 | |
| Giải sáu |
6666 3761 9585 |
7265 8985 0528 |
4574 1502 5906 |
|
| Giải năm | 6100 | 9993 | 5024 | |
| Giải tư |
30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141 |
36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 |
33371 69533 96954 44838 75132 23250 05174 |
|
| Giải ba |
93019 04348 |
71478 06496 |
48961 86106 |
|
| Giải nhì | 23461 | 71687 | 47535 | |
| Giải nhất | 49113 | 94837 | 14259 | |
| Đặc biệt | 673100 | 503680 | 522666 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 0 0 3 | 2 6 6 | |
| 1 | 3 9 | ||
| 2 | 6 8 | 4 | |
| 3 | 6 7 | 2 3 5 8 | |
| 4 | 1 3 5 7 8 9 | 2 3 | |
| 5 | 7 | 0 2 4 9 | |
| 6 | 1 1 6 | 2 5 8 | 1 6 |
| 7 | 1 5 8 | 0 1 4 4 | |
| 8 | 1 5 | 0 5 7 | |
| 9 | 6 9 | 3 6 |


















