- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 21-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 48076 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 66442 | |||||||||||
| Giải nhì | 97779 | 94665 | ||||||||||
| Giải ba | 99325 | 62275 | 67099 | |||||||||
| 62579 | 08364 | 91083 | ||||||||||
| Giải tư | 1513 | 6031 | 9510 | 5834 | ||||||||
| Giải năm | 2340 | 0276 | 5636 | |||||||||
| 6796 | 4193 | 2974 | ||||||||||
| Giải sáu | 695 | 382 | 521 | |||||||||
| Giải bảy | 09 | 13 | 22 | 95 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 21-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 04 | 79 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 222 | 673 | ||
| Giải sáu |
6487 6127 7622 |
2562 9659 5734 |
||
| Giải năm | 0183 | 1081 | ||
| Giải tư |
65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049 |
51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985 |
||
| Giải ba |
44669 55177 |
55824 61599 |
||
| Giải nhì | 24624 | 51983 | ||
| Giải nhất | 46467 | 24552 | ||
| Đặc biệt | 541284 | 844398 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 1 2 4 | 2 |
| 1 | 3 | |
| 2 | 2 2 4 7 | 1 4 |
| 3 | 3 9 | 4 |
| 4 | 5 9 | |
| 5 | 2 9 | |
| 6 | 7 9 | 2 |
| 7 | 3 7 | 3 8 9 |
| 8 | 3 4 7 | 0 1 3 5 |
| 9 | 5 8 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 21-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 53 | 17 | 26 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 639 | 902 | 251 | |
| Giải sáu |
5770 3177 5750 |
8110 9601 6870 |
4769 0645 8240 |
|
| Giải năm | 9602 | 1852 | 0006 | |
| Giải tư |
30508 97369 55020 16495 48545 49399 87027 |
13956 77531 36307 75875 52997 30820 86560 |
46274 88257 52771 53586 66624 12623 36536 |
|
| Giải ba |
92392 03634 |
14192 71452 |
68525 15503 |
|
| Giải nhì | 03324 | 10188 | 50658 | |
| Giải nhất | 60594 | 03546 | 70440 | |
| Đặc biệt | 650472 | 548134 | 196775 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 2 8 | 1 2 7 | 3 6 |
| 1 | 0 7 | ||
| 2 | 0 4 7 | 0 | 3 4 5 6 |
| 3 | 4 9 | 1 4 | 6 |
| 4 | 5 | 6 | 0 0 5 |
| 5 | 0 3 | 2 2 6 | 1 7 8 |
| 6 | 9 | 0 | 9 |
| 7 | 0 2 7 | 0 5 | 1 4 5 |
| 8 | 8 | 6 | |
| 9 | 2 4 5 9 | 2 7 |

















