- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 21-05-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 72685 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 51560 | |||||||||||
| Giải nhì | 32300 | 92213 | ||||||||||
| Giải ba | 99485 | 18305 | 26585 | |||||||||
| 54713 | 05983 | 46412 | ||||||||||
| Giải tư | 1727 | 7428 | 2861 | 5368 | ||||||||
| Giải năm | 6116 | 7813 | 8650 | |||||||||
| 6409 | 8037 | 5105 | ||||||||||
| Giải sáu | 430 | 186 | 294 | |||||||||
| Giải bảy | 38 | 54 | 95 | 74 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 21-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 15 | 93 | 55 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 152 | 996 | 692 | |
| Giải sáu |
9139 4953 7273 |
8060 6365 3620 |
7379 8792 5182 |
|
| Giải năm | 7875 | 0691 | 5514 | |
| Giải tư |
44125 03670 85625 51368 14103 50402 28073 |
78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 |
|
| Giải ba |
17560 49793 |
45111 07042 |
07273 81902 |
|
| Giải nhì | 18373 | 66444 | 26042 | |
| Giải nhất | 17636 | 14313 | 17147 | |
| Đặc biệt | 773186 | 306120 | 306120 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 2 3 | 2 | |
| 1 | 5 | 1 3 | 4 4 |
| 2 | 5 5 | 0 0 2 8 | 8 |
| 3 | 6 9 | 7 | |
| 4 | 2 4 8 | 1 2 4 7 | |
| 5 | 2 3 | 0 4 8 | 0 1 5 6 |
| 6 | 0 8 | 0 5 | |
| 7 | 0 3 3 3 5 | 3 9 9 | |
| 8 | 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 1 3 6 | 2 2 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 21-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 66 | 97 | 66 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 123 | 098 | 074 | |
| Giải sáu |
8586 7679 0605 |
2522 0219 4788 |
5028 6337 4889 |
|
| Giải năm | 1826 | 4855 | 8121 | |
| Giải tư |
12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 |
19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370 |
44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 |
|
| Giải ba |
51525 93923 |
24388 78089 |
57796 08506 |
|
| Giải nhì | 06864 | 57564 | 85259 | |
| Giải nhất | 78187 | 11823 | 40736 | |
| Đặc biệt | 898665 | 048987 | 332731 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 0 5 | 6 | |
| 1 | 9 | 9 | 6 |
| 2 | 3 3 5 6 | 2 3 | 1 4 8 |
| 3 | 0 1 | 1 6 7 | |
| 4 | 0 2 | 6 | 7 |
| 5 | 6 | 0 5 | 7 9 |
| 6 | 4 5 5 6 | 1 4 5 | 6 |
| 7 | 7 9 | 0 | 0 4 |
| 8 | 6 7 | 7 8 8 9 | 0 7 9 |
| 9 | 7 8 | 6 |


















