-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 11-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 30368 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 29356 | |||||||||||
| Giải nhì | 46164 | 75498 | ||||||||||
| Giải ba | 33789 | 07705 | 75150 | |||||||||
| 95564 | 84551 | 53231 | ||||||||||
| Giải tư | 5708 | 4870 | 0118 | 0979 | ||||||||
| Giải năm | 6196 | 1569 | 5628 | |||||||||
| 2636 | 8647 | 9269 | ||||||||||
| Giải sáu | 680 | 383 | 179 | |||||||||
| Giải bảy | 97 | 71 | 09 | 43 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 11-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 87 | 67 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 377 | 815 | ||
| Giải sáu |
6648 9722 4424 |
7599 5543 4774 |
||
| Giải năm | 0781 | 2545 | ||
| Giải tư |
14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816 |
21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611 |
||
| Giải ba |
17502 64111 |
01368 50085 |
||
| Giải nhì | 38628 | 25205 | ||
| Giải nhất | 87359 | 34565 | ||
| Đặc biệt | 866862 | 371566 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 1 2 | 5 8 |
| 1 | 1 6 | 1 5 |
| 2 | 2 4 8 | 5 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 8 8 | 3 5 8 |
| 5 | 7 9 | |
| 6 | 2 5 | 2 5 6 7 8 |
| 7 | 7 | 4 |
| 8 | 1 7 | 5 |
| 9 | 0 9 | 9 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 11-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 23 | 50 | 56 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 372 | 623 | 476 | |
| Giải sáu |
6669 3892 8335 |
7901 4818 1470 |
2566 0314 8916 |
|
| Giải năm | 0388 | 4632 | 6404 | |
| Giải tư |
57469 98944 26947 03006 25833 54997 10664 |
02059 95413 51116 47545 25525 07397 09418 |
74087 66709 54451 55627 49684 32289 21525 |
|
| Giải ba |
70674 55637 |
18756 93139 |
70768 39152 |
|
| Giải nhì | 19425 | 92405 | 38023 | |
| Giải nhất | 64377 | 46529 | 48154 | |
| Đặc biệt | 152825 | 940018 | 530015 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 6 | 1 5 | 4 9 |
| 1 | 3 6 8 8 8 | 4 5 6 | |
| 2 | 3 5 5 | 3 5 9 | 3 5 7 |
| 3 | 3 5 7 | 2 9 | |
| 4 | 4 7 | 5 | |
| 5 | 0 6 9 | 1 2 4 6 | |
| 6 | 4 9 9 | 6 8 | |
| 7 | 2 4 7 | 0 | 6 |
| 8 | 8 | 4 7 9 | |
| 9 | 2 7 | 7 |


















