- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 19-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 75495 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 65394 | |||||||||||
| Giải nhì | 11823 | 78281 | ||||||||||
| Giải ba | 55791 | 64593 | 46652 | |||||||||
| 73481 | 19112 | 67150 | ||||||||||
| Giải tư | 2277 | 6560 | 3625 | 8563 | ||||||||
| Giải năm | 4758 | 4339 | 9656 | |||||||||
| 4597 | 2073 | 2211 | ||||||||||
| Giải sáu | 415 | 122 | 293 | |||||||||
| Giải bảy | 56 | 52 | 06 | 41 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 19-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 84 | 17 | 49 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 106 | 449 | 946 | |
| Giải sáu |
9956 4639 4075 |
4574 2158 4001 |
8206 6720 9231 |
|
| Giải năm | 3283 | 3663 | 6797 | |
| Giải tư |
15326 18338 24353 06687 77421 34479 84744 |
42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 |
65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 |
|
| Giải ba |
20624 89858 |
64326 19720 |
07727 98480 |
|
| Giải nhì | 46101 | 59562 | 81227 | |
| Giải nhất | 01952 | 30250 | 57176 | |
| Đặc biệt | 841664 | 204104 | 204104 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 1 6 | 1 2 4 | 6 |
| 1 | 5 7 | ||
| 2 | 1 4 6 | 0 6 | 0 7 7 |
| 3 | 8 9 | 3 6 | 1 |
| 4 | 4 | 9 | 6 9 |
| 5 | 2 3 6 8 | 0 8 | 1 4 8 |
| 6 | 4 | 2 3 | 0 7 |
| 7 | 5 9 | 4 | 0 6 8 |
| 8 | 3 4 7 | 3 | 0 |
| 9 | 8 8 | 7 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 19-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 94 | 39 | 77 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 519 | 692 | 136 | |
| Giải sáu |
8763 4267 5522 |
2205 4472 3678 |
1786 6352 4632 |
|
| Giải năm | 6831 | 6363 | 6022 | |
| Giải tư |
84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 |
61257 34570 45535 47488 47048 21746 63752 |
29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 |
|
| Giải ba |
81135 02241 |
50728 31419 |
40756 70061 |
|
| Giải nhì | 57317 | 59635 | 79950 | |
| Giải nhất | 60359 | 90006 | 93802 | |
| Đặc biệt | 078349 | 718807 | 745232 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 | 5 6 7 | 2 8 |
| 1 | 5 7 9 | 9 | |
| 2 | 1 2 7 | 8 | 2 3 |
| 3 | 1 5 8 | 5 5 9 | 2 2 2 6 |
| 4 | 1 6 9 | 6 8 | |
| 5 | 9 | 2 7 | 0 2 6 |
| 6 | 3 7 | 3 | 1 6 |
| 7 | 0 | 0 2 8 | 1 7 8 |
| 8 | 8 | 6 | |
| 9 | 4 | 2 | 5 |


















