- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 23-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 77514 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 24090 | |||||||||||
| Giải nhì | 50525 | 97318 | ||||||||||
| Giải ba | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||
| Giải tư | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||
| Giải năm | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||
| Giải sáu | 916 | 952 | 302 | |||||||||
| Giải bảy | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 23-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 05 | 54 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 997 | 542 | ||
| Giải sáu |
5289 4337 5081 |
8066 5218 1379 |
||
| Giải năm | 3719 | 5872 | ||
| Giải tư |
79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 |
64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681 |
||
| Giải ba |
92292 65338 |
04771 81332 |
||
| Giải nhì | 44333 | 63271 | ||
| Giải nhất | 24235 | 17869 | ||
| Đặc biệt | 593310 | 888807 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 5 | 7 |
| 1 | 0 1 2 3 9 | 8 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 3 5 7 8 | 2 |
| 4 | 4 7 | 2 4 |
| 5 | 4 | |
| 6 | 1 | 5 6 6 9 |
| 7 | 1 1 2 9 | |
| 8 | 1 9 | 1 |
| 9 | 2 7 9 | 3 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 23-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 04 | 95 | 26 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 928 | 436 | 382 | |
| Giải sáu |
2086 9452 1405 |
3489 5212 2039 |
8918 8955 2412 |
|
| Giải năm | 7294 | 2226 | 6066 | |
| Giải tư |
93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 |
72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 |
61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
|
| Giải ba |
47229 98693 |
19039 88295 |
59748 15021 |
|
| Giải nhì | 98622 | 68374 | 87156 | |
| Giải nhất | 14280 | 23149 | 01147 | |
| Đặc biệt | 354293 | 900948 | 470871 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 4 5 6 | 9 | |
| 1 | 1 2 | 2 2 8 8 | |
| 2 | 1 2 8 9 | 1 6 | 1 6 8 |
| 3 | 5 | 6 9 9 9 | |
| 4 | 9 | 8 9 | 7 8 |
| 5 | 1 2 | 3 8 | 5 6 |
| 6 | 3 | 6 9 | |
| 7 | 4 | 1 4 8 | |
| 8 | 0 1 6 | 1 8 9 | 2 |
| 9 | 3 3 4 | 5 5 |


















