- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 3 >> XSMN Ngày 07/04/2026 |
||||
| Giải tám | 18 | 25 | 84 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 133 | 041 | 172 | |
| Giải sáu |
8047 8093 5389 |
6747 4902 4119 |
2935 9008 6577 |
|
| Giải năm | 2763 | 5182 | 1163 | |
| Giải tư |
39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 |
32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 |
39532 62878 10802 24537 57311 45229 83482 |
|
| Giải ba |
11450 43297 |
40555 84406 |
03611 44192 |
|
| Giải nhì | 06098 | 18128 | 40418 | |
| Giải nhất | 64753 | 93740 | 97603 | |
| Đặc biệt | 583980 | 349501 | 261807 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 1 2 6 | 2 3 7 8 | |
| 1 | 4 8 | 9 | 1 1 8 |
| 2 | 5 8 | 9 | |
| 3 | 3 3 5 7 | 2 5 7 | |
| 4 | 7 | 0 1 5 7 | |
| 5 | 0 3 | 1 5 | |
| 6 | 3 | 2 | 3 |
| 7 | 9 | 0 9 | 2 7 8 |
| 8 | 0 4 9 | 2 9 9 | 2 4 |
| 9 | 3 7 8 9 | 2 |
XSMT >> XSMT Thứ 3 >> XSMT Ngày 07/04/2026 |
||||
| Giải tám | 73 | 33 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 937 | 232 | ||
| Giải sáu |
0944 6936 9673 |
7850 6305 8896 |
||
| Giải năm | 3108 | 2624 | ||
| Giải tư |
66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 |
47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
||
| Giải ba |
54677 33913 |
76676 88176 |
||
| Giải nhì | 11663 | 12963 | ||
| Giải nhất | 87802 | 03088 | ||
| Đặc biệt | 031631 | 748229 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 8 | 5 9 |
| 1 | 3 7 | 0 3 |
| 2 | 4 9 | |
| 3 | 0 1 1 6 7 | 2 3 7 |
| 4 | 0 4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3 5 | 3 8 |
| 7 | 3 3 7 | 6 6 |
| 8 | 2 | 7 8 |
| 9 | 6 |
XSMB >> XSMB Thứ 3 >> XSMB ngày 07/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 02382 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 47829 | |||||||||||
| Giải nhì | 25691 | 80283 | ||||||||||
| Giải ba | 18138 | 36208 | 47495 | |||||||||
| 03593 | 35324 | 83886 | ||||||||||
| Giải tư | 3225 | 6159 | 5531 | 4192 | ||||||||
| Giải năm | 2613 | 8522 | 2970 | |||||||||
| 0492 | 4736 | 6147 | ||||||||||
| Giải sáu | 405 | 177 | 836 | |||||||||
| Giải bảy | 85 | 72 | 10 | 77 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 06-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 76406 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 32332 | |||||||||||
| Giải nhì | 35761 | 74987 | ||||||||||
| Giải ba | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||
| Giải tư | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||
| Giải năm | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||
| Giải sáu | 331 | 029 | 877 | |||||||||
| Giải bảy | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 06-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 83 | 95 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 108 | 526 | ||
| Giải sáu |
4516 2153 5657 |
2332 7586 6707 |
||
| Giải năm | 9135 | 7721 | ||
| Giải tư |
69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 |
40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
||
| Giải ba |
26392 21102 |
17418 84124 |
||
| Giải nhì | 13378 | 10657 | ||
| Giải nhất | 38414 | 09486 | ||
| Đặc biệt | 840838 | 303904 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 4 4 7 8 |
| 1 | 4 6 | 8 |
| 2 | 1 1 4 4 4 4 6 | |
| 3 | 5 8 | 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 3 7 | 7 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | |
| 8 | 1 3 8 9 | 6 6 |
| 9 | 0 2 4 8 | 3 5 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 06-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 97 | 46 | 45 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 131 | 958 | 332 | |
| Giải sáu |
8287 5438 3394 |
1279 5693 2401 |
5831 6211 1141 |
|
| Giải năm | 6622 | 9188 | 9272 | |
| Giải tư |
34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 |
48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 |
75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
|
| Giải ba |
12368 05686 |
92717 17824 |
25169 02731 |
|
| Giải nhì | 32026 | 76652 | 66955 | |
| Giải nhất | 54463 | 38611 | 29815 | |
| Đặc biệt | 099965 | 800776 | 829717 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 8 | 0 0 1 6 7 8 | |
| 1 | 1 7 | 1 5 6 7 | |
| 2 | 0 2 6 | 4 | |
| 3 | 1 1 8 | 1 1 2 | |
| 4 | 7 | 6 | 1 5 |
| 5 | 2 4 8 | 5 6 7 | |
| 6 | 2 3 5 6 8 | 6 9 | |
| 7 | 6 9 | 2 3 | |
| 8 | 6 7 | 5 8 | 4 8 |
| 9 | 1 4 7 | 3 |



















