- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Sổ KQXS Kon Tum 18/01/2026 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 03 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 274 | |||||||||||
| Giải sáu | 9879 | 6806 | 8084 | |||||||||
| Giải năm | 8416 | |||||||||||
| Giải Tư | 07303 | 46374 | 68917 | |||||||||
| 85998 | 28172 | 00170 | 34433 | |||||||||
| Giải ba | 37638 | 53601 | ||||||||||
| Giải nhì | 33601 | |||||||||||
| Giải nhất | 95411 | |||||||||||
| Đặc biệt | 226303 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKT Chủ nhật ngày 11/01/2026 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 23 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 674 | |||||||||||
| Giải sáu | 6550 | 1839 | 6750 | |||||||||
| Giải năm | 9716 | |||||||||||
| Giải Tư | 60044 | 18160 | 47789 | |||||||||
| 92680 | 16200 | 68375 | 44740 | |||||||||
| Giải ba | 61390 | 46164 | ||||||||||
| Giải nhì | 70447 | |||||||||||
| Giải nhất | 80242 | |||||||||||
| Đặc biệt | 723063 | |||||||||||
Xem nhanh KQXS Kon Tum ngày 04/01/2026 |
||||||||||||
| Giải tám | 78 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 451 | |||||||||||
| Giải sáu | 7020 | 0286 | 8016 | |||||||||
| Giải năm | 2166 | |||||||||||
| Giải Tư | 70272 | 23696 | 51452 | |||||||||
| 18361 | 05454 | 59783 | 12309 | |||||||||
| Giải ba | 34596 | 83917 | ||||||||||
| Giải nhì | 93034 | |||||||||||
| Giải nhất | 07665 | |||||||||||
| Đặc biệt | 840504 | |||||||||||
Cập nhật KQXS Kon Tum hôm nay ngày 28/12/2025 |
||||||||||||
| Giải tám | 71 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 267 | |||||||||||
| Giải sáu | 4233 | 1144 | 2719 | |||||||||
| Giải năm | 5664 | |||||||||||
| Giải Tư | 83363 | 89733 | 96707 | |||||||||
| 41439 | 83498 | 61159 | 03898 | |||||||||
| Giải ba | 47508 | 36094 | ||||||||||
| Giải nhì | 96798 | |||||||||||
| Giải nhất | 07367 | |||||||||||
| Đặc biệt | 936096 | |||||||||||
Sổ KQXS Kon Tum 21/12/2025 mới nhất |
||||||||||||
| Giải tám | 09 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 644 | |||||||||||
| Giải sáu | 0263 | 3841 | 2461 | |||||||||
| Giải năm | 2623 | |||||||||||
| Giải Tư | 32154 | 30429 | 25947 | |||||||||
| 60163 | 07341 | 48807 | 19406 | |||||||||
| Giải ba | 16511 | 02282 | ||||||||||
| Giải nhì | 64267 | |||||||||||
| Giải nhất | 25005 | |||||||||||
| Đặc biệt | 229204 | |||||||||||
Bảng kết quả XSKT Chủ nhật ngày 14/12/2025 chi tiết |
||||||||||||
| Giải tám | 87 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 426 | |||||||||||
| Giải sáu | 0609 | 6626 | 6368 | |||||||||
| Giải năm | 6749 | |||||||||||
| Giải Tư | 39165 | 09755 | 91348 | |||||||||
| 49674 | 21057 | 69847 | 16643 | |||||||||
| Giải ba | 32747 | 25883 | ||||||||||
| Giải nhì | 33822 | |||||||||||
| Giải nhất | 70511 | |||||||||||
| Đặc biệt | 173403 | |||||||||||

















