- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMT Thứ 6 ngày 06/02/2026 |
||||
| Giải tám | 74 | 19 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 782 | 069 | ||
| Giải sáu |
0195 7430 1265 |
6764 8139 7446 |
||
| Giải năm | 2501 | 7011 | ||
| Giải tư |
92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 |
18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 |
||
| Giải ba |
76562 40611 |
40710 09645 |
||
| Giải nhì | 33157 | 42996 | ||
| Giải nhất | 73800 | 16453 | ||
| Đặc biệt | 170260 | 549566 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 7 | 8 |
| 1 | 1 7 | 0 1 9 |
| 2 | 0 | 6 |
| 3 | 0 2 | 1 9 |
| 4 | 3 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 | 2 3 9 9 |
| 6 | 0 2 5 | 4 6 9 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2 6 | |
| 9 | 5 | 6 |
Tra cứu kết quả XS miền Trung ngày 30/01/2026 Thứ 6 |
||||
| Giải tám | 23 | 61 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 230 | 498 | ||
| Giải sáu |
0780 9602 8036 |
1434 2797 1195 |
||
| Giải năm | 0788 | 0546 | ||
| Giải tư |
60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834 |
05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
||
| Giải ba |
04571 20009 |
27413 40207 |
||
| Giải nhì | 81181 | 90648 | ||
| Giải nhất | 83493 | 85019 | ||
| Đặc biệt | 440659 | 825377 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 9 | 7 |
| 1 | 4 | 3 9 |
| 2 | 3 | 1 7 |
| 3 | 0 4 6 | 4 |
| 4 | 5 | 1 6 8 9 |
| 5 | 2 9 | 3 |
| 6 | 4 | 1 |
| 7 | 1 | 4 7 |
| 8 | 0 1 1 8 | |
| 9 | 3 6 | 2 5 7 8 |
Dò kết quả XSMT Thứ 6 ngày 23/01/2026 |
||||
| Giải tám | 32 | 96 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 816 | 511 | ||
| Giải sáu |
9737 3970 4697 |
2468 6257 9791 |
||
| Giải năm | 7501 | 3349 | ||
| Giải tư |
35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
||
| Giải ba |
84202 21419 |
95433 98744 |
||
| Giải nhì | 36255 | 10085 | ||
| Giải nhất | 38291 | 90492 | ||
| Đặc biệt | 706250 | 947850 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 2 | 5 |
| 1 | 6 9 | 1 9 |
| 2 | ||
| 3 | 1 2 7 | 0 2 3 9 |
| 4 | 1 | 1 3 4 9 |
| 5 | 0 3 5 8 | 0 7 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 0 1 8 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | 1 6 7 | 1 2 6 |
Bảng KQ xổ số Miền Trung Thứ 6 ngày 16/01/2026 |
||||
| Giải tám | 57 | 00 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 241 | 019 | ||
| Giải sáu |
4734 1393 4125 |
4950 5293 6946 |
||
| Giải năm | 2871 | 0700 | ||
| Giải tư |
37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519 |
30663 67421 38502 50495 97475 31981 40177 |
||
| Giải ba |
34330 89732 |
18656 60151 |
||
| Giải nhì | 39722 | 94202 | ||
| Giải nhất | 96165 | 81445 | ||
| Đặc biệt | 480145 | 544987 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 9 | 0 0 2 2 |
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 2 5 | 1 |
| 3 | 0 2 4 6 | |
| 4 | 1 5 5 | 5 6 |
| 5 | 7 7 | 0 1 6 |
| 6 | 5 | 3 |
| 7 | 1 | 5 7 |
| 8 | 7 | 1 7 |
| 9 | 3 8 | 3 5 |
Bảng kết quả XSMT Thứ 6 ngày 09/01/2026 |
||||
| Giải tám | 45 | 97 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 170 | 316 | ||
| Giải sáu |
2644 5971 7163 |
5725 9909 5999 |
||
| Giải năm | 1963 | 7302 | ||
| Giải tư |
19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 |
48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
||
| Giải ba |
16833 49206 |
74384 63071 |
||
| Giải nhì | 39691 | 54638 | ||
| Giải nhất | 90732 | 19433 | ||
| Đặc biệt | 848952 | 456952 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 6 | 2 3 9 |
| 1 | 8 | 6 8 9 |
| 2 | 6 | 5 |
| 3 | 2 3 4 8 | 3 8 |
| 4 | 4 5 | 2 |
| 5 | 2 | 2 |
| 6 | 3 3 | |
| 7 | 0 1 4 | 1 5 6 8 |
| 8 | 9 | 4 |
| 9 | 1 7 | 7 9 |
Tra cứu kết quả XS miền Trung ngày 02/01/2026 Thứ 6 |
||||
| Giải tám | 75 | 24 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 209 | 429 | ||
| Giải sáu |
2000 8691 8874 |
3856 3881 9184 |
||
| Giải năm | 4771 | 7730 | ||
| Giải tư |
57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 |
05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 |
||
| Giải ba |
70286 24769 |
90786 73923 |
||
| Giải nhì | 41743 | 06327 | ||
| Giải nhất | 31826 | 90154 | ||
| Đặc biệt | 370468 | 353056 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 6 9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3 4 7 9 |
| 3 | 1 | 0 2 5 7 |
| 4 | 3 6 | |
| 5 | 4 6 6 | |
| 6 | 3 5 8 9 | |
| 7 | 1 4 5 | |
| 8 | 6 | 1 4 4 6 |
| 9 | 1 3 8 | 2 |





















