- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 7 >> XSMN Ngày 24/01/2026 |
||||
| Giải tám | 52 | 34 | 22 | 16 |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 196 | 427 | 578 | 171 |
| Giải sáu |
9920 1815 3755 |
0225 0269 2506 |
9803 8739 2279 |
6119 2795 5020 |
| Giải năm | 9544 | 1447 | 0376 | 9643 |
| Giải tư |
75176 24962 96895 57997 23260 69342 59915 |
59352 53192 24300 18105 21869 99781 04275 |
62733 00208 10028 89236 05248 42487 07608 |
39345 49428 83010 04246 44028 79716 57051 |
| Giải ba |
41982 37256 |
37435 68369 |
85308 80582 |
12367 82358 |
| Giải nhì | 97035 | 82824 | 52060 | 55045 |
| Giải nhất | 42045 | 91392 | 81564 | 31065 |
| Đặc biệt | 124594 | 145400 | 450526 | 724047 |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| 0 | 0 0 5 6 | 3 8 8 8 | ||
| 1 | 5 5 | 0 6 6 9 | ||
| 2 | 0 | 4 5 7 | 2 6 8 | 0 8 8 |
| 3 | 5 | 4 5 | 3 6 9 | |
| 4 | 2 4 5 | 7 | 8 | 3 5 5 6 7 |
| 5 | 2 5 6 | 2 | 1 8 | |
| 6 | 0 2 | 9 9 9 | 0 4 | 5 7 |
| 7 | 6 | 5 | 6 8 9 | 1 |
| 8 | 2 | 1 | 2 7 | |
| 9 | 4 5 6 7 | 2 2 | 5 |
XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 24/01/2026 |
||||
| Giải tám | 59 | 21 | 78 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 648 | 187 | 189 | |
| Giải sáu |
9607 0261 5279 |
9039 0320 8746 |
1715 6524 8987 |
|
| Giải năm | 6349 | 6929 | 2906 | |
| Giải tư |
37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 |
31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 |
10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
|
| Giải ba |
12913 47706 |
74642 13095 |
13154 12707 |
|
| Giải nhì | 61759 | 83497 | 21234 | |
| Giải nhất | 27176 | 02432 | 45826 | |
| Đặc biệt | 213974 | 640224 | 640224 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 6 7 | 1 9 | 6 7 |
| 1 | 1 3 | 5 | 5 |
| 2 | 0 1 4 9 | 3 4 6 | |
| 3 | 2 9 | 0 4 | |
| 4 | 3 6 7 8 9 | 2 2 6 | |
| 5 | 6 9 9 | 9 | 4 4 |
| 6 | 1 3 | ||
| 7 | 1 4 6 9 | 4 8 | |
| 8 | 7 9 | 0 7 9 | |
| 9 | 3 5 7 | 9 9 |
XSMB >> XSMB Thứ 7 >> XSMB ngày 24/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 57796 | |||||||||||
| Giải nhì | ||||||||||||
| Giải ba | ||||||||||||
| Giải tư | ||||||||||||
| Giải năm | ||||||||||||
| Giải sáu | ||||||||||||
| Giải bảy | ||||||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 23-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 57022 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 90013 | |||||||||||
| Giải nhì | 31092 | 53604 | ||||||||||
| Giải ba | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||
| Giải tư | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||
| Giải năm | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||
| Giải sáu | 484 | 417 | 202 | |||||||||
| Giải bảy | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 23-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 32 | 96 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 816 | 511 | ||
| Giải sáu |
9737 3970 4697 |
2468 6257 9791 |
||
| Giải năm | 7501 | 3349 | ||
| Giải tư |
35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
||
| Giải ba |
84202 21419 |
95433 98744 |
||
| Giải nhì | 36255 | 10085 | ||
| Giải nhất | 38291 | 90492 | ||
| Đặc biệt | 706250 | 947850 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 1 2 | 5 |
| 1 | 6 9 | 1 9 |
| 2 | ||
| 3 | 1 2 7 | 0 2 3 9 |
| 4 | 1 | 1 3 4 9 |
| 5 | 0 3 5 8 | 0 7 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 0 1 8 | |
| 8 | 5 | |
| 9 | 1 6 7 | 1 2 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 23-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 59 | 23 | 00 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 425 | 340 | 923 | |
| Giải sáu |
2243 8362 6622 |
7858 7412 0053 |
4274 7750 9737 |
|
| Giải năm | 1225 | 2528 | 4379 | |
| Giải tư |
50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 |
42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 |
73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
|
| Giải ba |
37749 03479 |
15974 76669 |
69588 90800 |
|
| Giải nhì | 56424 | 97765 | 34509 | |
| Giải nhất | 06493 | 81774 | 14377 | |
| Đặc biệt | 042663 | 206511 | 860646 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 4 | 0 0 9 | |
| 1 | 7 | 1 2 8 | 1 7 |
| 2 | 0 2 2 3 4 5 5 | 3 5 8 | 3 6 7 |
| 3 | 9 | 7 | |
| 4 | 3 9 | 0 | 6 |
| 5 | 9 | 0 3 4 8 | 0 3 8 |
| 6 | 2 3 4 9 | 0 5 9 | |
| 7 | 9 | 4 4 | 4 7 9 |
| 8 | 3 8 | ||
| 9 | 3 | 4 |



















