- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 15-02-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 22601 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 02477 | |||||||||||
| Giải nhì | 62141 | 37062 | ||||||||||
| Giải ba | 78282 | 07567 | 25784 | |||||||||
| 99988 | 99633 | 97965 | ||||||||||
| Giải tư | 9816 | 8859 | 9751 | 1035 | ||||||||
| Giải năm | 7454 | 8111 | 7385 | |||||||||
| 6881 | 1260 | 8762 | ||||||||||
| Giải sáu | 634 | 964 | 259 | |||||||||
| Giải bảy | 79 | 03 | 34 | 45 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 15-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 20 | 26 | 15 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 082 | 975 | 985 | |
| Giải sáu |
3643 7572 8919 |
0141 7921 2845 |
6147 3486 4414 |
|
| Giải năm | 6106 | 5446 | 7647 | |
| Giải tư |
11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 |
84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 |
07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 |
|
| Giải ba |
34819 64813 |
04904 58010 |
06820 87085 |
|
| Giải nhì | 27874 | 09990 | 63347 | |
| Giải nhất | 91051 | 56330 | 90811 | |
| Đặc biệt | 904254 | 325724 | 325724 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 6 6 | 4 | 1 7 8 |
| 1 | 3 9 9 | 0 | 1 4 5 9 |
| 2 | 0 5 9 | 1 4 6 | 0 |
| 3 | 2 6 6 | 0 3 | |
| 4 | 3 | 1 5 6 | 7 7 7 |
| 5 | 1 4 | 3 | 9 |
| 6 | 2 | 4 | 6 |
| 7 | 2 4 | 1 2 5 8 | 5 |
| 8 | 2 | 2 5 5 6 | |
| 9 | 0 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 15-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 10 | 54 | 54 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 683 | 398 | 301 | |
| Giải sáu |
0064 4405 8644 |
9606 5989 4371 |
9199 9945 8242 |
|
| Giải năm | 4206 | 7653 | 8528 | |
| Giải tư |
28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 |
77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 |
58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
|
| Giải ba |
68548 56853 |
99511 03655 |
15186 67228 |
|
| Giải nhì | 61790 | 31236 | 65401 | |
| Giải nhất | 68627 | 93530 | 64016 | |
| Đặc biệt | 018529 | 914792 | 388356 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 5 6 | 6 | 1 1 6 |
| 1 | 0 | 1 2 | 6 9 |
| 2 | 7 9 | 4 4 8 8 8 | |
| 3 | 7 | 0 6 | 2 |
| 4 | 4 5 8 | 7 | 2 5 |
| 5 | 3 | 3 3 4 5 | 4 6 |
| 6 | 0 4 9 | 5 9 | |
| 7 | 1 | ||
| 8 | 3 6 9 | 2 9 | 6 |
| 9 | 0 1 | 2 6 8 | 4 9 |



















