- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 11-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 82438 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 32172 | |||||||||||
| Giải nhì | 39869 | 21073 | ||||||||||
| Giải ba | 48067 | 07113 | 74630 | |||||||||
| 05458 | 91202 | 00608 | ||||||||||
| Giải tư | 1508 | 4847 | 5535 | 3417 | ||||||||
| Giải năm | 1130 | 7400 | 4663 | |||||||||
| 1636 | 7725 | 6936 | ||||||||||
| Giải sáu | 768 | 195 | 519 | |||||||||
| Giải bảy | 70 | 95 | 10 | 43 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 11-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 37 | 23 | 25 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 993 | 674 | 460 | |
| Giải sáu |
9299 0875 8511 |
6550 1839 6750 |
1857 0499 0098 |
|
| Giải năm | 8551 | 9716 | 7984 | |
| Giải tư |
05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 |
65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
|
| Giải ba |
64417 92083 |
61390 46164 |
55284 10890 |
|
| Giải nhì | 27441 | 70447 | 39064 | |
| Giải nhất | 15456 | 80242 | 78884 | |
| Đặc biệt | 935846 | 723063 | 723063 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 1 2 7 | 6 | 5 |
| 2 | 3 | 3 5 6 | |
| 3 | 7 | 9 | 5 |
| 4 | 1 6 | 0 2 4 7 | 1 |
| 5 | 1 6 | 0 0 | 7 |
| 6 | 1 | 0 3 4 | 0 4 |
| 7 | 5 | 4 5 | 3 6 7 |
| 8 | 3 5 | 0 9 | 4 4 4 |
| 9 | 2 3 6 6 9 | 0 | 0 8 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 11-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 28 | 14 | 59 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 321 | 001 | 475 | |
| Giải sáu |
2633 0567 7855 |
3888 3471 2091 |
9116 0248 3305 |
|
| Giải năm | 8700 | 3556 | 2515 | |
| Giải tư |
73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 |
19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
|
| Giải ba |
56865 38009 |
99829 09804 |
91866 92590 |
|
| Giải nhì | 35229 | 07427 | 72232 | |
| Giải nhất | 80395 | 73519 | 97755 | |
| Đặc biệt | 656152 | 820025 | 757054 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 0 9 | 1 2 4 | 3 5 |
| 1 | 0 | 4 4 9 | 5 6 |
| 2 | 1 5 8 9 | 4 4 5 7 9 | 4 |
| 3 | 0 3 | 2 2 | |
| 4 | 3 5 8 | ||
| 5 | 2 5 9 | 6 6 | 4 5 9 |
| 6 | 5 7 | 5 6 | |
| 7 | 1 | 1 | 5 8 |
| 8 | 6 | 8 | |
| 9 | 3 5 | 1 5 6 | 0 |

















