- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
-
Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
-
Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
-
Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 7 >> XSMN Ngày 07/02/2026 |
||||
| Giải tám | 60 | 29 | 24 | 68 |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 576 | 776 | 609 | 141 |
| Giải sáu |
7942 6156 9522 |
1468 5689 2612 |
3976 8739 5382 |
9005 2453 0848 |
| Giải năm | 8262 | 6721 | 7850 | 1969 |
| Giải tư |
21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443 |
87870 34160 18576 42354 92631 96661 46576 |
02052 21859 18115 38339 37215 68995 60733 |
53386 02262 75499 21354 59248 45587 73404 |
| Giải ba |
85512 13813 |
56110 06192 |
48406 79147 |
67538 48179 |
| Giải nhì | 49204 | 30669 | 77615 | 74490 |
| Giải nhất | 02520 | 20520 | 57087 | 76443 |
| Đặc biệt | 375271 | 006929 | 455282 | 948791 |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| 0 | 4 4 9 | 6 9 | 4 5 | |
| 1 | 2 2 3 | 0 2 | 5 5 5 | |
| 2 | 0 1 2 | 0 1 9 9 | 4 | |
| 3 | 1 | 3 9 9 | 8 | |
| 4 | 2 3 | 7 | 1 3 8 8 | |
| 5 | 4 6 | 4 | 0 2 9 | 3 4 |
| 6 | 0 2 | 0 1 8 9 | 2 8 9 | |
| 7 | 1 6 9 | 0 6 6 6 | 6 | 9 |
| 8 | 9 | 2 2 7 | 6 7 | |
| 9 | 2 | 5 | 0 1 9 |
XSMT >> XSMT Thứ 7 >> XSMT Ngày 07/02/2026 |
||||
| Giải tám | 18 | 25 | 57 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 907 | 279 | 950 | |
| Giải sáu |
3082 6304 4074 |
4471 1318 0889 |
0674 0890 5002 |
|
| Giải năm | 5407 | 2152 | 3480 | |
| Giải tư |
18039 92575 53630 93489 91799 55592 38861 |
27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246 |
21834 46857 37255 68693 15443 84319 72524 |
|
| Giải ba |
90872 31811 |
33669 95035 |
41681 70333 |
|
| Giải nhì | 75011 | 38471 | 48478 | |
| Giải nhất | 66846 | 91027 | 49807 | |
| Đặc biệt | 092929 | 049149 | 049149 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 4 7 7 | 2 7 | |
| 1 | 1 1 8 | 8 | 9 |
| 2 | 9 | 5 6 7 8 | 4 |
| 3 | 0 9 | 5 | 3 4 |
| 4 | 6 | 4 6 9 | 3 |
| 5 | 2 | 0 5 7 7 | |
| 6 | 1 | 3 9 | |
| 7 | 2 4 5 | 1 1 4 9 | 4 8 |
| 8 | 2 9 | 0 9 | 0 1 |
| 9 | 2 9 | 0 3 |
XSMB >> XSMB Thứ 7 >> XSMB ngày 07/02/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 38385 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 72416 | |||||||||||
| Giải nhì | 98960 | 67180 | ||||||||||
| Giải ba | 70849 | 21068 | 12341 | |||||||||
| 42582 | 87870 | 13419 | ||||||||||
| Giải tư | 2133 | 6818 | 2223 | 2250 | ||||||||
| Giải năm | 1151 | 8762 | 8991 | |||||||||
| 6418 | 0292 | 9309 | ||||||||||
| Giải sáu | 464 | 234 | 649 | |||||||||
| Giải bảy | 94 | 17 | 77 | 43 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 06-02-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 06133 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 95078 | |||||||||||
| Giải nhì | 79243 | 97697 | ||||||||||
| Giải ba | 09777 | 78009 | 02892 | |||||||||
| 62327 | 28046 | 30966 | ||||||||||
| Giải tư | 9656 | 7323 | 1879 | 7157 | ||||||||
| Giải năm | 8225 | 8191 | 6358 | |||||||||
| 0638 | 1942 | 7726 | ||||||||||
| Giải sáu | 562 | 720 | 581 | |||||||||
| Giải bảy | 05 | 61 | 18 | 50 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 06-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 74 | 19 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 782 | 069 | ||
| Giải sáu |
0195 7430 1265 |
6764 8139 7446 |
||
| Giải năm | 2501 | 7011 | ||
| Giải tư |
92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 |
18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344 |
||
| Giải ba |
76562 40611 |
40710 09645 |
||
| Giải nhì | 33157 | 42996 | ||
| Giải nhất | 73800 | 16453 | ||
| Đặc biệt | 170260 | 549566 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 1 7 | 8 |
| 1 | 1 7 | 0 1 9 |
| 2 | 0 | 6 |
| 3 | 0 2 | 1 9 |
| 4 | 3 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 | 2 3 9 9 |
| 6 | 0 2 5 | 4 6 9 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2 6 | |
| 9 | 5 | 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 06-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 05 | 13 | 38 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 198 | 496 | 074 | |
| Giải sáu |
2355 4559 7652 |
6832 5599 7760 |
1984 4999 3962 |
|
| Giải năm | 7819 | 8853 | 2689 | |
| Giải tư |
95598 76122 69355 73428 73792 33414 72865 |
46238 23306 18394 55711 89378 28965 98169 |
90601 01408 50609 44528 16890 38746 26517 |
|
| Giải ba |
69150 20304 |
15409 00818 |
96776 28659 |
|
| Giải nhì | 47045 | 98495 | 58180 | |
| Giải nhất | 28371 | 59974 | 24014 | |
| Đặc biệt | 799293 | 806337 | 546923 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 4 5 | 6 9 | 1 8 9 |
| 1 | 4 9 | 1 3 8 | 4 7 |
| 2 | 2 8 | 3 8 | |
| 3 | 2 7 8 | 8 | |
| 4 | 5 | 6 | |
| 5 | 0 2 5 5 9 | 3 | 9 |
| 6 | 5 | 0 5 9 | 2 |
| 7 | 1 | 4 8 | 4 6 |
| 8 | 0 4 9 | ||
| 9 | 2 3 8 8 | 4 5 6 9 | 0 9 |





















