- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 26/01/2026 |
||||
| Giải tám | 20 | 57 | 29 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 180 | 943 | 717 | |
| Giải sáu |
1412 8086 7271 |
2462 9467 0605 |
6894 0740 7624 |
|
| Giải năm | 6667 | 7290 | 3023 | |
| Giải tư |
64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259 |
06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 |
25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
|
| Giải ba |
66334 84631 |
49892 56013 |
28164 26311 |
|
| Giải nhì | 56143 | 31070 | 84937 | |
| Giải nhất | 84622 | 55538 | 13984 | |
| Đặc biệt | 683111 | 180906 | 701276 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 0 4 5 6 | ||
| 1 | 1 2 | 3 | 1 3 6 7 |
| 2 | 0 2 | 1 | 3 4 4 9 |
| 3 | 1 4 | 8 | 7 |
| 4 | 3 | 3 | 0 |
| 5 | 6 8 9 | 2 7 | 8 |
| 6 | 7 | 2 7 | 2 4 |
| 7 | 1 | 0 6 | 6 |
| 8 | 0 2 6 9 | 1 4 8 | |
| 9 | 2 8 | 0 2 2 6 | 4 |
XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 26/01/2026 |
||||
| Giải tám | 68 | 53 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 300 | 346 | ||
| Giải sáu |
1419 8359 4938 |
5033 9995 7830 |
||
| Giải năm | 0893 | 7005 | ||
| Giải tư |
98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 |
||
| Giải ba |
78820 60202 |
62656 32835 |
||
| Giải nhì | 98669 | 82817 | ||
| Giải nhất | 76669 | 97191 | ||
| Đặc biệt | 243372 | 282082 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 0 2 | 5 |
| 1 | 2 9 | 0 7 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 4 6 8 | 0 3 5 |
| 4 | 6 9 | |
| 5 | 1 9 | 3 6 |
| 6 | 8 9 9 | 3 |
| 7 | 2 | 2 |
| 8 | 5 | 2 5 7 9 |
| 9 | 3 6 7 | 1 5 |
XSMB >> XSMB Thứ 2 >> XSMB ngày 26/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 00974 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 79993 | |||||||||||
| Giải nhì | 49666 | 66441 | ||||||||||
| Giải ba | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||
| Giải tư | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||
| Giải năm | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||
| Giải sáu | 294 | 739 | 215 | |||||||||
| Giải bảy | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 25-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 08230 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 57060 | |||||||||||
| Giải nhì | 26225 | 01219 | ||||||||||
| Giải ba | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||
| Giải tư | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||
| Giải năm | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||
| Giải sáu | 489 | 940 | 371 | |||||||||
| Giải bảy | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 25-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 80 | 73 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 361 | 129 | 083 | |
| Giải sáu |
4016 1057 4652 |
7583 0979 7210 |
7657 8537 4636 |
|
| Giải năm | 2582 | 2920 | 2470 | |
| Giải tư |
19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 |
17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
|
| Giải ba |
76837 17211 |
47969 53086 |
41590 01143 |
|
| Giải nhì | 08887 | 95790 | 64199 | |
| Giải nhất | 66388 | 15082 | 41975 | |
| Đặc biệt | 557999 | 002377 | 002377 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 | ||
| 1 | 1 6 8 | 0 9 | |
| 2 | 0 9 9 | ||
| 3 | 4 7 | 5 | 6 7 8 |
| 4 | 2 2 6 | 3 4 8 | |
| 5 | 2 7 | 2 4 7 | |
| 6 | 1 7 7 | 4 9 | |
| 7 | 3 7 9 | 0 0 5 9 | |
| 8 | 0 2 7 8 | 2 3 5 6 9 | 3 |
| 9 | 9 | 0 | 0 0 5 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 25-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 57 | 23 | 02 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 756 | 745 | 677 | |
| Giải sáu |
1237 5859 0119 |
1733 0249 5246 |
9768 0940 6711 |
|
| Giải năm | 7037 | 3681 | 7942 | |
| Giải tư |
63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 |
75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 |
63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
|
| Giải ba |
71878 08928 |
56207 07402 |
14532 89609 |
|
| Giải nhì | 97959 | 96021 | 73478 | |
| Giải nhất | 43176 | 83950 | 31381 | |
| Đặc biệt | 804455 | 641355 | 545527 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 2 3 7 7 | 2 9 9 | |
| 1 | 3 7 9 | 1 | 1 7 |
| 2 | 8 | 1 3 6 | 3 7 |
| 3 | 6 7 7 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | 5 5 6 9 | 0 2 8 |
| 5 | 3 5 6 7 9 9 | 0 5 7 | 2 4 |
| 6 | 4 | 7 | 5 8 |
| 7 | 4 6 8 | 7 8 | |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 |


















