-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 5 >> XSMN Ngày 15/01/2026 |
||||
| Giải tám | 82 | 42 | 23 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 531 | 535 | 114 | |
| Giải sáu |
8785 3704 2665 |
9162 2620 7951 |
3244 7935 2939 |
|
| Giải năm | 6539 | 7394 | 2005 | |
| Giải tư |
69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 |
60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 |
02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
|
| Giải ba |
09795 23495 |
28675 39990 |
48166 22648 |
|
| Giải nhì | 35895 | 43391 | 98070 | |
| Giải nhất | 62988 | 68596 | 91728 | |
| Đặc biệt | 397902 | 430028 | 346307 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 4 5 | 5 7 | |
| 1 | 7 | 4 | |
| 2 | 4 | 0 1 8 | 3 6 8 |
| 3 | 1 2 4 9 | 5 | 5 9 |
| 4 | 2 9 | 2 4 5 5 8 | |
| 5 | 7 | 1 | 7 |
| 6 | 4 5 | 2 2 8 | 6 |
| 7 | 5 | 0 | |
| 8 | 2 4 5 8 | 0 | 7 9 |
| 9 | 5 5 5 | 0 1 1 4 6 |
XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 15/01/2026 |
||||
| Giải tám | 92 | 89 | 88 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 674 | 034 | 389 | |
| Giải sáu |
0725 6370 7872 |
6783 2394 4756 |
8396 6578 2062 |
|
| Giải năm | 7091 | 6894 | 7603 | |
| Giải tư |
89699 12303 48391 16784 74625 18827 55870 |
16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 |
94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479 |
|
| Giải ba |
32511 75281 |
62303 05559 |
24032 63256 |
|
| Giải nhì | 71550 | 35834 | 44477 | |
| Giải nhất | 27772 | 78683 | 88864 | |
| Đặc biệt | 118336 | 130781 | 130781 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 3 | 3 3 | 1 3 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 5 5 7 | 0 3 | |
| 3 | 6 | 4 4 | 2 |
| 4 | 4 7 | ||
| 5 | 0 | 6 9 9 | 2 6 |
| 6 | 2 3 4 | ||
| 7 | 0 0 2 2 4 | 0 | 7 8 9 |
| 8 | 1 4 | 1 3 3 5 8 9 | 6 8 9 |
| 9 | 1 1 2 9 | 4 4 | 6 |
XSMB >> XSMB Thứ 5 >> XSMB ngày 15/01/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 41647 | |||||||||||
| Giải nhì | 68429 | 43071 | ||||||||||
| Giải ba | 13656 | 17226 | 56960 | |||||||||
| 32399 | 24912 | 87150 | ||||||||||
| Giải tư | 8476 | 1756 | 8256 | 3416 | ||||||||
| Giải năm | 4039 | 7861 | ||||||||||
| Giải sáu | ||||||||||||
| Giải bảy | ||||||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 14-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 02817 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 24517 | |||||||||||
| Giải nhì | 74215 | 46621 | ||||||||||
| Giải ba | 79283 | 78432 | 76304 | |||||||||
| 87446 | 85707 | 10084 | ||||||||||
| Giải tư | 5422 | 1753 | 9687 | 8395 | ||||||||
| Giải năm | 2844 | 1358 | 6578 | |||||||||
| 1837 | 3246 | 3689 | ||||||||||
| Giải sáu | 945 | 187 | 978 | |||||||||
| Giải bảy | 15 | 99 | 52 | 55 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 14-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 66 | 74 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 768 | 310 | ||
| Giải sáu |
9774 2198 0454 |
2974 6022 6651 |
||
| Giải năm | 0119 | 4425 | ||
| Giải tư |
81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 |
||
| Giải ba |
26379 13701 |
00504 43301 |
||
| Giải nhì | 48368 | 39388 | ||
| Giải nhất | 07369 | 49417 | ||
| Đặc biệt | 507450 | 126704 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 1 2 7 9 | 1 4 4 6 |
| 1 | 1 9 | 0 4 7 |
| 2 | 2 5 | |
| 3 | ||
| 4 | 9 | |
| 5 | 0 4 | 1 |
| 6 | 6 6 8 8 9 | 0 |
| 7 | 4 9 | 4 4 9 |
| 8 | 7 8 8 | |
| 9 | 1 8 | 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 14-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 58 | 69 | 66 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 219 | 263 | 925 | |
| Giải sáu |
2733 4889 6711 |
6808 2323 9452 |
4348 3019 5813 |
|
| Giải năm | 3559 | 4003 | 3824 | |
| Giải tư |
24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499 |
64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 |
89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 |
|
| Giải ba |
33879 49927 |
92949 02625 |
49674 41352 |
|
| Giải nhì | 12289 | 26465 | 94042 | |
| Giải nhất | 68343 | 32614 | 91081 | |
| Đặc biệt | 440871 | 311981 | 420771 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 1 3 8 | ||
| 1 | 1 9 | 4 | 2 3 4 9 |
| 2 | 7 | 3 5 | 4 5 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 3 | 2 5 6 9 9 | 2 8 |
| 5 | 6 8 9 | 2 7 | 1 2 |
| 6 | 3 5 9 | 6 | |
| 7 | 1 9 | 1 4 5 8 | |
| 8 | 3 5 5 7 9 9 | 1 6 | 0 1 8 |
| 9 | 7 9 |

















