- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 01-02-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 01377 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 62903 | |||||||||||
| Giải nhì | 18387 | 07354 | ||||||||||
| Giải ba | 10059 | 81560 | 41701 | |||||||||
| 37260 | 17099 | 22989 | ||||||||||
| Giải tư | 6605 | 3887 | 2927 | 2963 | ||||||||
| Giải năm | 1390 | 7638 | 4761 | |||||||||
| 2703 | 7094 | 7161 | ||||||||||
| Giải sáu | 431 | 107 | 573 | |||||||||
| Giải bảy | 58 | 03 | 47 | 05 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 01-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 67 | 07 | 79 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 596 | 562 | 503 | |
| Giải sáu |
8218 9497 9922 |
0179 0308 2704 |
8151 0598 2041 |
|
| Giải năm | 4667 | 1906 | 1001 | |
| Giải tư |
42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 |
06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 |
|
| Giải ba |
42368 05222 |
36644 43999 |
11581 52682 |
|
| Giải nhì | 94857 | 30053 | 05829 | |
| Giải nhất | 51454 | 77760 | 01335 | |
| Đặc biệt | 921053 | 009578 | 009578 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 7 8 | 1 3 | |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 2 2 2 | 2 6 9 | |
| 3 | 1 | 2 | 2 3 5 |
| 4 | 1 | 4 | 1 |
| 5 | 3 4 7 | 3 | 1 1 |
| 6 | 7 7 8 9 | 0 2 2 | 7 |
| 7 | 8 9 | 9 | |
| 8 | 7 | 1 2 4 9 | |
| 9 | 6 6 6 7 7 | 0 0 1 7 9 | 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 01-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 04 | 85 | 17 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 020 | 605 | 092 | |
| Giải sáu |
6640 6649 6373 |
0675 3047 4589 |
9996 1547 3575 |
|
| Giải năm | 3318 | 9132 | 0967 | |
| Giải tư |
43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 |
23873 51530 61857 80688 96739 48152 48152 |
34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
|
| Giải ba |
45169 99656 |
99258 75573 |
30916 02818 |
|
| Giải nhì | 38452 | 34691 | 75667 | |
| Giải nhất | 38457 | 80282 | 01076 | |
| Đặc biệt | 087891 | 061337 | 399829 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 4 | 5 | 7 8 |
| 1 | 8 | 1 6 7 8 | |
| 2 | 0 | 4 9 | |
| 3 | 2 | 0 2 7 9 | 4 |
| 4 | 0 7 9 | 7 | 7 |
| 5 | 2 6 7 8 | 2 2 7 8 | |
| 6 | 0 9 | 7 7 | |
| 7 | 2 3 | 3 3 5 | 5 6 |
| 8 | 2 5 8 9 | 3 | |
| 9 | 1 1 8 | 1 | 2 6 7 |


















