- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 19-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 88286 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 46486 | |||||||||||
| Giải nhì | 28702 | 94053 | ||||||||||
| Giải ba | 49895 | 00673 | 22045 | |||||||||
| 65750 | 76293 | 04049 | ||||||||||
| Giải tư | 5519 | 2255 | 8111 | 1308 | ||||||||
| Giải năm | 2390 | 9998 | 0677 | |||||||||
| 8380 | 5455 | 6840 | ||||||||||
| Giải sáu | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| Giải bảy | 23 | 29 | 24 | 53 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 19-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 15 | 64 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 774 | 613 | ||
| Giải sáu |
6734 0555 4638 |
9068 7718 3458 |
||
| Giải năm | 5488 | 7797 | ||
| Giải tư |
79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
||
| Giải ba |
31518 93198 |
79681 77489 |
||
| Giải nhì | 30039 | 28082 | ||
| Giải nhất | 89911 | 75713 | ||
| Đặc biệt | 988921 | 097202 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 2 4 4 | 2 8 |
| 1 | 1 5 8 | 3 3 8 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 4 8 9 | 1 |
| 4 | 5 | 3 |
| 5 | 1 5 | 1 8 |
| 6 | 4 4 8 | |
| 7 | 4 | 1 |
| 8 | 2 8 | 1 2 2 9 |
| 9 | 8 | 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 19-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 47 | 94 | 27 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 978 | 870 | 857 | |
| Giải sáu |
5905 1622 4660 |
6268 6577 9646 |
9463 5345 4946 |
|
| Giải năm | 7851 | 6387 | 2117 | |
| Giải tư |
19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 |
58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
|
| Giải ba |
31109 03106 |
81677 71298 |
40414 39330 |
|
| Giải nhì | 44916 | 81835 | 90010 | |
| Giải nhất | 06214 | 11850 | 64948 | |
| Đặc biệt | 647068 | 786514 | 786591 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 4 5 6 9 | 6 7 | |
| 1 | 4 6 | 4 | 0 2 2 2 4 7 9 |
| 2 | 2 | 0 8 | 7 |
| 3 | 1 | 5 7 | 0 1 1 |
| 4 | 2 7 | 6 | 5 6 8 |
| 5 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | 0 3 8 | 5 8 | 3 |
| 7 | 1 8 | 0 7 7 | 5 |
| 8 | 7 | 7 | |
| 9 | 3 | 4 5 8 | 1 |

















