- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 20-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 56878 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 98776 | |||||||||||
| Giải nhì | 93745 | 32124 | ||||||||||
| Giải ba | 61464 | 76448 | 16058 | |||||||||
| 70170 | 31091 | 30031 | ||||||||||
| Giải tư | 4592 | 5974 | 6752 | 5492 | ||||||||
| Giải năm | 8780 | 6774 | 4549 | |||||||||
| 6179 | 6789 | 0427 | ||||||||||
| Giải sáu | 916 | 392 | 879 | |||||||||
| Giải bảy | 12 | 09 | 28 | 56 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 20-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 85 | 16 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 605 | 914 | ||
| Giải sáu |
8001 8129 6658 |
6654 7338 2274 |
||
| Giải năm | 8338 | 5998 | ||
| Giải tư |
10946 06920 25572 52991 25089 77386 97194 |
55909 17726 23422 71576 92015 93090 94081 |
||
| Giải ba |
96993 98322 |
74454 54117 |
||
| Giải nhì | 93566 | 01290 | ||
| Giải nhất | 92779 | 84676 | ||
| Đặc biệt | 472104 | 451218 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 1 4 5 | 9 |
| 1 | 4 5 6 7 8 | |
| 2 | 0 2 9 | 2 6 |
| 3 | 8 | 8 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 8 | 4 4 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 2 9 | 4 6 6 |
| 8 | 5 6 9 | 1 |
| 9 | 1 3 4 | 0 0 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 20-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 01 | 11 | 21 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 308 | 421 | 433 | |
| Giải sáu |
3185 4987 0971 |
9266 6311 8860 |
2475 5208 0627 |
|
| Giải năm | 7647 | 5027 | 5224 | |
| Giải tư |
97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 |
95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 |
72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
|
| Giải ba |
65890 98272 |
02258 38499 |
45418 90546 |
|
| Giải nhì | 35638 | 27620 | 91483 | |
| Giải nhất | 70044 | 58157 | 70893 | |
| Đặc biệt | 300409 | 305017 | 787820 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 1 8 8 9 | 8 | |
| 1 | 2 8 | 1 1 7 | 8 |
| 2 | 0 0 1 7 | 0 1 4 7 | |
| 3 | 7 8 | 4 4 | 2 3 |
| 4 | 4 5 7 | 6 9 | 1 6 |
| 5 | 0 7 8 | 2 7 | |
| 6 | 0 4 | 0 6 | |
| 7 | 1 2 | 1 5 | |
| 8 | 5 7 | 3 8 9 | |
| 9 | 0 | 6 9 | 3 |

















