- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 05-02-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 10268 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 07214 | |||||||||||
| Giải nhì | 26579 | 26609 | ||||||||||
| Giải ba | 29697 | 34440 | 97261 | |||||||||
| 06557 | 90341 | 04923 | ||||||||||
| Giải tư | 7907 | 3742 | 9186 | 0629 | ||||||||
| Giải năm | 0094 | 5002 | 9856 | |||||||||
| 7910 | 6887 | 5365 | ||||||||||
| Giải sáu | 664 | 748 | 487 | |||||||||
| Giải bảy | 58 | 73 | 33 | 57 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 05-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 46 | 06 | 81 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 045 | 340 | 353 | |
| Giải sáu |
0347 4932 1844 |
3788 3669 6458 |
3800 6935 5871 |
|
| Giải năm | 3521 | 7780 | 2628 | |
| Giải tư |
64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 |
26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
50525 89677 22181 12026 16485 21512 56191 |
|
| Giải ba |
20192 45657 |
14727 20917 |
11822 34332 |
|
| Giải nhì | 58692 | 57686 | 36075 | |
| Giải nhất | 52387 | 88810 | 00239 | |
| Đặc biệt | 155212 | 910374 | 910374 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 2 6 | 0 | |
| 1 | 1 2 | 0 2 7 | 2 |
| 2 | 1 8 | 5 7 | 2 4 5 6 8 |
| 3 | 2 | 2 5 9 | |
| 4 | 0 4 5 6 7 | 0 | |
| 5 | 7 | 8 | 3 |
| 6 | 0 | 7 9 9 | |
| 7 | 6 | 2 4 | 1 5 7 |
| 8 | 6 7 | 0 2 6 8 | 1 1 5 |
| 9 | 2 2 7 | 1 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 05-02-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 46 | 21 | 76 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 949 | 362 | 819 | |
| Giải sáu |
8353 8361 7191 |
3920 0884 7795 |
6609 2090 3474 |
|
| Giải năm | 2170 | 9677 | 6688 | |
| Giải tư |
25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 |
65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 |
01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
|
| Giải ba |
61031 02681 |
49309 53319 |
21309 23850 |
|
| Giải nhì | 34921 | 74108 | 79838 | |
| Giải nhất | 76425 | 92844 | 43753 | |
| Đặc biệt | 278360 | 207446 | 650658 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 | 4 8 9 | 9 9 |
| 1 | 6 9 | 9 | |
| 2 | 1 5 6 9 | 0 1 | 1 |
| 3 | 0 1 | 6 9 | 8 9 9 |
| 4 | 6 9 | 4 6 | |
| 5 | 3 4 | 0 3 8 | |
| 6 | 0 1 6 | 2 | 5 |
| 7 | 0 2 | 5 5 5 7 | 4 4 6 |
| 8 | 1 | 4 | 8 |
| 9 | 1 | 5 | 0 8 8 |


















