- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 12-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 72124 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 28130 | |||||||||||
| Giải nhì | 57732 | 06509 | ||||||||||
| Giải ba | 04837 | 51117 | 25464 | |||||||||
| 89493 | 84646 | 83696 | ||||||||||
| Giải tư | 5204 | 0206 | 7341 | 7510 | ||||||||
| Giải năm | 7207 | 8438 | 1291 | |||||||||
| 1245 | 9366 | 6330 | ||||||||||
| Giải sáu | 270 | 656 | 927 | |||||||||
| Giải bảy | 90 | 08 | 64 | 59 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 12-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 04 | 66 | 46 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 582 | 524 | 949 | |
| Giải sáu |
4140 7234 9374 |
9111 4169 1880 |
9811 3509 7024 |
|
| Giải năm | 7415 | 7415 | 0783 | |
| Giải tư |
77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 |
90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 |
|
| Giải ba |
22861 27028 |
62949 92965 |
78443 09808 |
|
| Giải nhì | 27223 | 67555 | 32808 | |
| Giải nhất | 39264 | 22975 | 83205 | |
| Đặc biệt | 289565 | 944098 | 944098 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 4 | 5 8 8 9 | |
| 1 | 1 5 | 1 5 8 8 | 1 |
| 2 | 1 3 8 | 4 | 4 8 9 |
| 3 | 4 | 8 | |
| 4 | 0 0 4 | 4 6 9 | 3 6 6 9 |
| 5 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 3 4 5 | 5 6 9 | 1 |
| 7 | 4 6 | 5 8 | |
| 8 | 0 2 | 0 1 2 | 3 4 4 |
| 9 | 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 12-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 44 | 27 | 05 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 492 | 496 | 145 | |
| Giải sáu |
7861 6700 9422 |
6305 3274 3216 |
8553 0050 9695 |
|
| Giải năm | 4884 | 7547 | 0790 | |
| Giải tư |
17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 |
42369 24726 01832 75432 29064 27756 80066 |
25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 |
|
| Giải ba |
59607 10134 |
28802 45236 |
62754 62853 |
|
| Giải nhì | 22145 | 86386 | 36625 | |
| Giải nhất | 01084 | 48635 | 80221 | |
| Đặc biệt | 278802 | 984983 | 533196 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 0 2 7 | 2 5 | 4 4 5 7 |
| 1 | 8 | 6 | |
| 2 | 0 2 | 6 7 | 1 2 5 |
| 3 | 4 6 | 2 2 5 6 | |
| 4 | 4 5 | 7 | 5 |
| 5 | 6 | 0 0 3 3 4 | |
| 6 | 1 | 4 6 9 | 4 |
| 7 | 4 | 1 | |
| 8 | 4 4 5 5 9 9 | 3 6 | |
| 9 | 2 | 6 | 0 5 6 |


















