- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 16/03/2026 |
||||
| Giải tám | 01 | 13 | 73 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 426 | 150 | 321 | |
| Giải sáu |
1142 4167 0095 |
9461 9766 7162 |
7586 8768 5316 |
|
| Giải năm | 2169 | 1489 | 0752 | |
| Giải tư |
79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 |
85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 |
74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
|
| Giải ba |
86877 32622 |
67921 21293 |
57745 95446 |
|
| Giải nhì | 38181 | 30732 | 12764 | |
| Giải nhất | 04475 | 41635 | 23669 | |
| Đặc biệt | 087069 | 525515 | 616205 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 1 7 | 5 | 5 |
| 1 | 6 | 1 3 5 | 6 |
| 2 | 0 2 6 6 | 1 4 | 1 8 |
| 3 | 2 5 | ||
| 4 | 2 3 | 6 | 5 6 |
| 5 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | 4 7 9 9 | 1 2 5 6 8 | 4 5 8 8 9 |
| 7 | 5 7 | 0 3 | |
| 8 | 1 | 9 | 2 6 7 |
| 9 | 5 | 3 5 | 0 |
XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 16/03/2026 |
||||
| Giải tám | 64 | 47 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 724 | 277 | ||
| Giải sáu |
2548 1784 8781 |
9055 5934 7928 |
||
| Giải năm | 3232 | 0088 | ||
| Giải tư |
51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 |
46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 |
||
| Giải ba |
35330 89107 |
62991 48429 |
||
| Giải nhì | 74181 | 52033 | ||
| Giải nhất | 13120 | 76076 | ||
| Đặc biệt | 218173 | 568408 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 5 6 7 | 4 8 |
| 1 | ||
| 2 | 0 4 5 | 8 9 |
| 3 | 0 2 | 3 4 7 |
| 4 | 8 | 7 |
| 5 | 5 | |
| 6 | 4 | |
| 7 | 3 8 | 6 6 7 |
| 8 | 0 1 1 4 | 1 5 8 8 |
| 9 | 7 | 1 6 |
XSMB >> XSMB Thứ 2 >> XSMB ngày 16/03/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 77552 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 10246 | |||||||||||
| Giải nhì | 83858 | 72874 | ||||||||||
| Giải ba | 61930 | 90777 | 03788 | |||||||||
| 69003 | 05296 | 26446 | ||||||||||
| Giải tư | 4795 | 3934 | 6784 | 6764 | ||||||||
| Giải năm | 0974 | 2426 | 8556 | |||||||||
| 0151 | 3235 | 5587 | ||||||||||
| Giải sáu | 057 | 133 | 052 | |||||||||
| Giải bảy | 47 | 50 | 39 | 28 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 15-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 01770 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 90396 | |||||||||||
| Giải nhì | 93620 | 88013 | ||||||||||
| Giải ba | 31307 | 29198 | 55857 | |||||||||
| 83618 | 47659 | 16535 | ||||||||||
| Giải tư | 2842 | 2991 | 0522 | 4344 | ||||||||
| Giải năm | 8085 | 5101 | 1052 | |||||||||
| 5669 | 4280 | 8397 | ||||||||||
| Giải sáu | 103 | 122 | 461 | |||||||||
| Giải bảy | 68 | 84 | 38 | 76 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 15-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 50 | 01 | 87 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 795 | 091 | 529 | |
| Giải sáu |
9212 9798 4433 |
2447 8671 7850 |
0624 4311 6361 |
|
| Giải năm | 5912 | 0227 | 7456 | |
| Giải tư |
04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 |
35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 |
14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
|
| Giải ba |
60620 19038 |
58073 63904 |
11705 23736 |
|
| Giải nhì | 91486 | 12846 | 67165 | |
| Giải nhất | 84059 | 58224 | 54426 | |
| Đặc biệt | 518891 | 002345 | 002345 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 9 | 1 4 | 5 |
| 1 | 2 2 | 7 | 1 1 1 |
| 2 | 0 5 9 | 4 7 | 4 6 9 9 |
| 3 | 3 8 | 6 6 | |
| 4 | 0 5 5 6 7 | ||
| 5 | 0 9 | 0 6 8 | 6 |
| 6 | 7 | 1 4 5 5 9 | |
| 7 | 1 1 3 6 | 5 | |
| 8 | 6 7 | 7 | |
| 9 | 1 5 8 | 1 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 15-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 21 | 49 | 92 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 821 | 979 | 107 | |
| Giải sáu |
8092 0992 7886 |
6105 0478 3657 |
2115 0100 2662 |
|
| Giải năm | 0416 | 7292 | 1992 | |
| Giải tư |
33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 |
98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 |
54906 33437 59198 95556 81443 86186 51646 |
|
| Giải ba |
88262 99903 |
95656 22250 |
90340 11227 |
|
| Giải nhì | 23980 | 60553 | 66309 | |
| Giải nhất | 64397 | 78674 | 86546 | |
| Đặc biệt | 441767 | 861235 | 327936 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 3 4 8 | 5 7 | 0 6 7 9 |
| 1 | 6 | 2 5 | 5 |
| 2 | 1 1 | 7 | |
| 3 | 5 7 | 6 7 | |
| 4 | 9 | 9 | 0 3 6 6 |
| 5 | 2 | 0 3 6 7 7 8 | 6 |
| 6 | 2 7 | 2 | |
| 7 | 8 | 4 6 8 9 | |
| 8 | 0 6 | 6 | |
| 9 | 2 2 6 7 7 | 2 | 2 2 8 |

















