- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 17-03-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 07969 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 09435 | |||||||||||
| Giải nhì | 75015 | 57586 | ||||||||||
| Giải ba | 84001 | 17754 | 44799 | |||||||||
| 23752 | 50930 | 00666 | ||||||||||
| Giải tư | 1801 | 0972 | 1330 | 3310 | ||||||||
| Giải năm | 9690 | 1372 | 3721 | |||||||||
| 1627 | 1810 | 4363 | ||||||||||
| Giải sáu | 239 | 362 | 997 | |||||||||
| Giải bảy | 90 | 22 | 75 | 93 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 17-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 48 | 31 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 712 | 102 | ||
| Giải sáu |
8148 4568 8934 |
1272 8829 4275 |
||
| Giải năm | 2414 | 8217 | ||
| Giải tư |
41473 92883 31465 47791 63728 33902 39899 |
71671 54757 21185 85561 98788 03445 54713 |
||
| Giải ba |
81293 54219 |
75137 99156 |
||
| Giải nhì | 63677 | 20627 | ||
| Giải nhất | 13561 | 60376 | ||
| Đặc biệt | 524027 | 459483 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 | 2 |
| 1 | 2 4 9 | 3 7 |
| 2 | 7 8 | 7 9 |
| 3 | 4 | 1 7 |
| 4 | 8 8 | 5 |
| 5 | 6 7 | |
| 6 | 1 5 8 | 1 |
| 7 | 3 7 | 1 2 5 6 |
| 8 | 3 | 3 5 8 |
| 9 | 1 3 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 17-03-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 10 | 24 | 98 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 677 | 336 | 388 | |
| Giải sáu |
6575 7813 8030 |
0917 8171 0577 |
1794 1808 7629 |
|
| Giải năm | 9625 | 7007 | 0573 | |
| Giải tư |
74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 |
88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 |
34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
|
| Giải ba |
51095 58722 |
67934 80620 |
37203 69440 |
|
| Giải nhì | 73984 | 25255 | 10067 | |
| Giải nhất | 87273 | 06296 | 10529 | |
| Đặc biệt | 980950 | 182693 | 609459 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 2 2 7 | 3 3 7 8 | |
| 1 | 0 3 9 | 7 | |
| 2 | 2 5 | 0 4 5 | 9 9 |
| 3 | 0 2 | 4 6 9 | 4 |
| 4 | 1 3 | 0 | 0 1 |
| 5 | 0 | 5 | 5 9 |
| 6 | 9 | 5 7 7 | |
| 7 | 3 5 7 | 1 7 9 | 3 |
| 8 | 4 5 | 8 | 8 |
| 9 | 5 6 | 3 6 | 4 8 |


















