- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 30-11-2025 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 51488 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 19762 | |||||||||||
| Giải nhì | 88642 | 91647 | ||||||||||
| Giải ba | 30795 | 83749 | 68070 | |||||||||
| 50860 | 41914 | 72218 | ||||||||||
| Giải tư | 2454 | 8736 | 4638 | 8755 | ||||||||
| Giải năm | 3106 | 8976 | 1605 | |||||||||
| 8125 | 4451 | 2723 | ||||||||||
| Giải sáu | 363 | 674 | 264 | |||||||||
| Giải bảy | 78 | 90 | 21 | 07 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 30-11-2025 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 50 | 14 | 49 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 687 | 444 | 881 | |
| Giải sáu |
7055 1710 4640 |
4691 5077 6394 |
7217 7397 6694 |
|
| Giải năm | 7875 | 0676 | 4140 | |
| Giải tư |
28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 |
66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 |
18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114 |
|
| Giải ba |
25903 04051 |
35789 72760 |
16789 82088 |
|
| Giải nhì | 42773 | 75029 | 45342 | |
| Giải nhất | 83054 | 57031 | 71039 | |
| Đặc biệt | 111890 | 635288 | 635288 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 6 | 0 0 | |
| 1 | 0 | 4 5 | 4 5 7 |
| 2 | 9 | ||
| 3 | 1 | 6 8 9 | |
| 4 | 0 0 2 | 4 | 0 2 9 |
| 5 | 0 1 3 4 5 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 0 | 7 |
| 7 | 1 3 5 9 | 4 6 7 | 2 |
| 8 | 7 | 4 5 8 9 | 1 6 8 9 |
| 9 | 0 | 1 4 | 4 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 30-11-2025 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 99 | 67 | 12 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 579 | 653 | 531 | |
| Giải sáu |
0004 1270 9789 |
7277 1521 0407 |
0267 4804 3534 |
|
| Giải năm | 6817 | 3946 | 3123 | |
| Giải tư |
80907 55795 94077 12671 24449 05789 66354 |
96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944 |
10616 46905 81174 16857 47751 03911 32089 |
|
| Giải ba |
29068 06539 |
39950 24788 |
61025 97098 |
|
| Giải nhì | 67701 | 82683 | 81137 | |
| Giải nhất | 01891 | 21496 | 87993 | |
| Đặc biệt | 198430 | 002911 | 573077 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 1 4 7 | 4 5 7 | 4 5 |
| 1 | 7 | 1 | 1 2 6 |
| 2 | 1 4 | 3 5 | |
| 3 | 0 9 | 1 4 7 | |
| 4 | 9 | 4 6 7 | |
| 5 | 4 | 0 3 | 1 7 |
| 6 | 8 | 6 7 | 7 |
| 7 | 0 1 7 9 | 7 | 4 7 |
| 8 | 9 9 | 3 8 | 9 |
| 9 | 1 5 9 | 6 6 | 3 8 |




















