- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 6 >> XSMN Ngày 17/04/2026 |
||||
| Giải tám | 31 | 06 | 41 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 796 | 777 | 018 | |
| Giải sáu |
1500 1363 0876 |
9814 0735 5698 |
3774 9567 1669 |
|
| Giải năm | 5108 | 7964 | 7498 | |
| Giải tư |
89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 |
66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 |
88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
|
| Giải ba |
01538 95878 |
70325 45281 |
24933 15432 |
|
| Giải nhì | 73106 | 11982 | 17972 | |
| Giải nhất | 88617 | 87044 | 07462 | |
| Đặc biệt | 865023 | 239260 | 771757 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 0 2 5 6 6 8 | 6 | |
| 1 | 5 7 | 4 | 8 |
| 2 | 2 3 | 0 1 5 | 6 9 |
| 3 | 1 8 | 5 | 2 3 |
| 4 | 0 | 3 4 | 1 5 |
| 5 | 4 | 1 7 | |
| 6 | 3 | 0 4 | 2 7 9 |
| 7 | 6 8 | 0 7 | 0 2 4 |
| 8 | 1 2 | 0 | |
| 9 | 0 6 | 0 7 8 | 1 8 |
XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 17/04/2026 |
||||
| Giải tám | 49 | 06 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 929 | 034 | ||
| Giải sáu |
3309 8953 8902 |
5514 8314 0607 |
||
| Giải năm | 9052 | 6592 | ||
| Giải tư |
36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 |
00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 |
||
| Giải ba |
34342 22010 |
38006 70564 |
||
| Giải nhì | 21023 | 12319 | ||
| Giải nhất | 00505 | 40973 | ||
| Đặc biệt | 286307 | 541793 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 2 5 6 7 9 | 6 6 7 7 |
| 1 | 0 | 4 4 9 |
| 2 | 3 7 9 | |
| 3 | 2 3 4 | |
| 4 | 2 2 9 | 9 |
| 5 | 0 2 3 | 5 |
| 6 | 5 | 4 |
| 7 | 7 | 3 5 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 2 3 |
XSMB >> XSMB Thứ 6 >> XSMB ngày 17/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 38455 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 64514 | |||||||||||
| Giải nhì | 96963 | 91177 | ||||||||||
| Giải ba | 17860 | 64337 | 85166 | |||||||||
| 09392 | 97001 | 96481 | ||||||||||
| Giải tư | 3605 | 0371 | 2917 | 2592 | ||||||||
| Giải năm | 0711 | 0388 | 4960 | |||||||||
| 5179 | 4972 | 1376 | ||||||||||
| Giải sáu | 706 | 991 | 651 | |||||||||
| Giải bảy | 30 | 27 | 13 | 77 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 16-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 35035 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 97627 | |||||||||||
| Giải nhì | 32561 | 50740 | ||||||||||
| Giải ba | 98510 | 74537 | 94793 | |||||||||
| 79540 | 88709 | 79848 | ||||||||||
| Giải tư | 5022 | 9828 | 5081 | 0615 | ||||||||
| Giải năm | 1860 | 1658 | 3676 | |||||||||
| 3091 | 9172 | 4378 | ||||||||||
| Giải sáu | 311 | 712 | 195 | |||||||||
| Giải bảy | 69 | 18 | 33 | 87 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 16-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 55 | 30 | 81 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 244 | 980 | 047 | |
| Giải sáu |
1979 5767 3967 |
8532 6956 8289 |
2908 7713 2383 |
|
| Giải năm | 7239 | 0826 | 2200 | |
| Giải tư |
47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 |
71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
76834 92984 38597 96284 44333 63173 65834 |
|
| Giải ba |
14517 44343 |
09074 36235 |
76302 32986 |
|
| Giải nhì | 16121 | 93587 | 02466 | |
| Giải nhất | 47148 | 76065 | 61984 | |
| Đặc biệt | 936497 | 188509 | 188509 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 1 | 2 3 9 | 0 2 8 |
| 1 | 7 9 | 3 | |
| 2 | 1 3 | 6 | 0 |
| 3 | 6 9 | 0 2 5 | 3 4 4 |
| 4 | 3 4 8 | 7 | |
| 5 | 5 | 6 7 | |
| 6 | 7 7 | 5 | 6 |
| 7 | 8 9 | 4 7 | 3 |
| 8 | 5 | 0 7 9 | 1 3 4 4 4 6 |
| 9 | 0 7 | 1 7 8 | 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 16-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 48 | 62 | 36 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 705 | 882 | 109 | |
| Giải sáu |
9983 4485 7159 |
7007 8466 3780 |
0505 5080 7042 |
|
| Giải năm | 1555 | 4947 | 7473 | |
| Giải tư |
26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 |
59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 |
11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
|
| Giải ba |
50233 05819 |
13031 01689 |
93660 96519 |
|
| Giải nhì | 36951 | 99825 | 56939 | |
| Giải nhất | 32482 | 86365 | 03687 | |
| Đặc biệt | 951018 | 143754 | 672774 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 1 2 5 | 5 7 | 5 9 |
| 1 | 8 9 | 9 | |
| 2 | 5 | 5 9 | 8 |
| 3 | 3 | 1 5 | 6 9 |
| 4 | 0 8 | 7 9 | 2 7 |
| 5 | 1 5 9 | 4 | 1 2 9 |
| 6 | 2 5 6 | 0 7 | |
| 7 | 2 3 4 | ||
| 8 | 2 3 5 6 | 0 2 9 | 0 7 |
| 9 | 0 2 | 7 7 8 |


















