- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
-
Xổ số Bạc Liêu
-
Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
-
Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 15-06-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 71680 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 62845 | |||||||||||
| Giải nhì | 66605 | 34138 | ||||||||||
| Giải ba | 77489 | 01083 | 72269 | |||||||||
| 88174 | 69623 | 43631 | ||||||||||
| Giải tư | 1167 | 8613 | 8192 | 9024 | ||||||||
| Giải năm | 8441 | 9252 | 6691 | |||||||||
| 7536 | 9217 | 5638 | ||||||||||
| Giải sáu | 774 | 907 | 243 | |||||||||
| Giải bảy | 62 | 86 | 27 | 00 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 15-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 92 | 36 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 137 | 674 | ||
| Giải sáu |
3955 4504 4931 |
2831 9542 5417 |
||
| Giải năm | 4233 | 9594 | ||
| Giải tư |
15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 |
99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
||
| Giải ba |
47281 18143 |
08643 79054 |
||
| Giải nhì | 94955 | 87093 | ||
| Giải nhất | 98313 | 75966 | ||
| Đặc biệt | 610770 | 339761 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 6 | |
| 1 | 1 3 | 7 7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1 3 7 | 1 6 |
| 4 | 3 8 | 2 3 |
| 5 | 5 5 | 4 7 |
| 6 | 1 2 | 1 6 |
| 7 | 0 | 0 3 4 |
| 8 | 1 9 | 4 |
| 9 | 2 | 2 3 4 8 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 15-06-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 34 | 98 | 47 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 616 | 581 | 169 | |
| Giải sáu |
2105 0007 1797 |
9076 2509 5374 |
0415 7610 9905 |
|
| Giải năm | 5640 | 8203 | 7113 | |
| Giải tư |
64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540 |
52472 67062 77819 45346 26013 92814 83903 |
29635 83951 54050 65203 48453 81830 14942 |
|
| Giải ba |
82950 51229 |
91022 30086 |
85840 88415 |
|
| Giải nhì | 97467 | 20258 | 04754 | |
| Giải nhất | 66382 | 20779 | 12135 | |
| Đặc biệt | 285122 | 105318 | 290235 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 5 7 | 3 3 9 | 3 5 |
| 1 | 6 | 3 4 8 9 | 0 3 5 5 |
| 2 | 2 9 | 2 | |
| 3 | 4 | 0 5 5 5 | |
| 4 | 0 0 0 | 6 | 0 2 7 |
| 5 | 0 1 7 | 8 | 0 1 3 4 |
| 6 | 2 7 8 | 2 | 9 |
| 7 | 2 4 6 9 | ||
| 8 | 2 | 1 6 | |
| 9 | 7 7 | 8 |


















