-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 21-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 06186 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 11296 | |||||||||||
| Giải nhì | 08294 | 23250 | ||||||||||
| Giải ba | 07979 | 91667 | 60639 | |||||||||
| 34396 | 95742 | 13854 | ||||||||||
| Giải tư | 4956 | 5673 | 3257 | 8179 | ||||||||
| Giải năm | 4698 | 4667 | 2958 | |||||||||
| 6344 | 0556 | 7221 | ||||||||||
| Giải sáu | 480 | 226 | 435 | |||||||||
| Giải bảy | 60 | 26 | 32 | 49 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 21-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 15 | 82 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 765 | 589 | ||
| Giải sáu |
0855 8604 6631 |
3674 5392 0918 |
||
| Giải năm | 4443 | 1275 | ||
| Giải tư |
04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 |
||
| Giải ba |
60160 80039 |
22909 31490 |
||
| Giải nhì | 92176 | 41257 | ||
| Giải nhất | 06740 | 20791 | ||
| Đặc biệt | 765951 | 470111 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 4 5 7 | 6 9 |
| 1 | 5 | 1 8 |
| 2 | ||
| 3 | 1 9 9 | |
| 4 | 0 3 9 | 7 9 |
| 5 | 1 5 8 | 7 |
| 6 | 0 4 5 | 8 |
| 7 | 6 | 4 5 8 8 |
| 8 | 6 | 2 9 |
| 9 | 0 1 2 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 21-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 79 | 05 | 21 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 902 | 071 | 903 | |
| Giải sáu |
9048 4938 9811 |
2686 8088 3029 |
7034 4785 6988 |
|
| Giải năm | 3653 | 5674 | 6083 | |
| Giải tư |
06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077 |
22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 |
|
| Giải ba |
13583 27888 |
84230 02812 |
42035 97098 |
|
| Giải nhì | 57603 | 36285 | 50170 | |
| Giải nhất | 21999 | 90201 | 22569 | |
| Đặc biệt | 497994 | 200841 | 259514 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 0 2 3 | 1 5 5 | 3 |
| 1 | 1 | 2 | 4 |
| 2 | 7 | 7 9 | 1 1 |
| 3 | 8 | 0 9 | 4 5 |
| 4 | 3 8 | 1 | 3 6 |
| 5 | 3 | 3 | |
| 6 | 9 | 3 4 4 | 9 |
| 7 | 1 4 7 9 | 1 4 | 0 5 9 |
| 8 | 3 8 | 5 6 8 | 0 3 5 8 9 |
| 9 | 4 9 | 8 |

















