- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 6 >> XSMN Ngày 03/04/2026 |
||||
| Giải tám | 69 | 12 | 83 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 303 | 970 | 060 | |
| Giải sáu |
7292 9883 9201 |
7621 3871 2773 |
2056 6054 6199 |
|
| Giải năm | 7864 | 5048 | 6287 | |
| Giải tư |
84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 |
47522 77972 47634 11813 33246 06832 68661 |
82882 47954 10562 17675 41538 69150 16133 |
|
| Giải ba |
38712 46099 |
15365 10270 |
96426 63136 |
|
| Giải nhì | 48391 | 20443 | 69217 | |
| Giải nhất | 63926 | 43872 | 83034 | |
| Đặc biệt | 537949 | 649057 | 854133 | |
Đầu |
Vĩnh Long |
Bình Dương |
Trà Vinh |
| 0 | 1 3 3 | ||
| 1 | 2 | 2 3 | 7 |
| 2 | 6 | 1 2 | 6 |
| 3 | 0 1 | 2 4 | 3 3 4 6 8 |
| 4 | 9 9 | 3 6 8 | |
| 5 | 7 | 0 4 4 6 | |
| 6 | 4 9 | 1 5 | 0 2 |
| 7 | 4 | 0 0 1 2 2 3 | 5 |
| 8 | 3 7 | 2 3 7 | |
| 9 | 1 2 5 9 | 9 |
XSMT >> XSMT Thứ 6 >> XSMT Ngày 03/04/2026 |
||||
| Giải tám | 37 | 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 881 | 756 | ||
| Giải sáu |
9309 6099 8091 |
5795 0634 1773 |
||
| Giải năm | 0883 | 7769 | ||
| Giải tư |
65314 51526 80905 08996 45800 77167 87511 |
85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129 |
||
| Giải ba |
65787 42561 |
02037 77341 |
||
| Giải nhì | 03107 | 55021 | ||
| Giải nhất | 79883 | 23815 | ||
| Đặc biệt | 579069 | 054553 | ||
Đầu |
Gia Lai |
Ninh Thuận |
| 0 | 0 5 7 9 | 4 |
| 1 | 1 4 | 5 |
| 2 | 6 | 1 4 9 |
| 3 | 7 | 4 7 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 3 6 8 | |
| 6 | 1 7 9 | 3 5 8 9 |
| 7 | 3 5 | |
| 8 | 1 3 3 7 | |
| 9 | 1 6 9 | 5 |
XSMB >> XSMB Thứ 6 >> XSMB ngày 03/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 12944 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 72191 | |||||||||||
| Giải nhì | 50258 | 41660 | ||||||||||
| Giải ba | 34361 | 52424 | 56036 | |||||||||
| 29652 | 85704 | 99491 | ||||||||||
| Giải tư | 9687 | 5975 | 6794 | 6176 | ||||||||
| Giải năm | 5598 | 1954 | 9760 | |||||||||
| 4897 | 6355 | 9844 | ||||||||||
| Giải sáu | 980 | 409 | 442 | |||||||||
| Giải bảy | 86 | 15 | 29 | 54 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 02-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 91267 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 39150 | |||||||||||
| Giải nhì | 10890 | 48921 | ||||||||||
| Giải ba | 18329 | 28632 | 19831 | |||||||||
| 96395 | 77398 | 59259 | ||||||||||
| Giải tư | 0214 | 7865 | 5583 | 4111 | ||||||||
| Giải năm | 3084 | 4821 | 9506 | |||||||||
| 7517 | 2862 | 0778 | ||||||||||
| Giải sáu | 989 | 344 | 934 | |||||||||
| Giải bảy | 39 | 95 | 40 | 93 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 02-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 74 | 21 | 09 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 785 | 464 | 214 | |
| Giải sáu |
6737 1307 6912 |
6360 7112 5230 |
4120 9959 9393 |
|
| Giải năm | 6343 | 4637 | 5625 | |
| Giải tư |
51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 |
44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 |
|
| Giải ba |
98932 49389 |
00470 59471 |
36796 59236 |
|
| Giải nhì | 40579 | 14768 | 57569 | |
| Giải nhất | 46129 | 38282 | 82739 | |
| Đặc biệt | 932159 | 775098 | 775098 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 2 7 | 8 | 9 |
| 1 | 2 9 | 2 8 | 4 7 8 8 |
| 2 | 9 | 0 1 | 0 5 5 |
| 3 | 2 3 7 | 0 7 | 6 9 |
| 4 | 3 8 | ||
| 5 | 9 | 6 7 9 | |
| 6 | 1 | 0 3 4 8 | 9 |
| 7 | 4 9 | 0 1 7 | |
| 8 | 1 1 5 9 | 2 3 4 | 6 7 |
| 9 | 8 | 3 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 02-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 72 | 85 | 97 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 811 | 955 | 623 | |
| Giải sáu |
8453 0001 1846 |
5112 9051 5419 |
9390 0784 5515 |
|
| Giải năm | 9645 | 8347 | 1618 | |
| Giải tư |
28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 |
70058 74606 37592 87269 16760 52438 09436 |
85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 |
|
| Giải ba |
14783 07970 |
77967 38143 |
81929 75208 |
|
| Giải nhì | 95225 | 08423 | 68134 | |
| Giải nhất | 93818 | 28675 | 09231 | |
| Đặc biệt | 839409 | 216674 | 404476 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 1 2 9 | 6 | 8 |
| 1 | 1 3 6 8 | 2 9 | 0 5 8 9 |
| 2 | 4 5 8 | 3 | 3 6 9 |
| 3 | 9 | 6 8 | 1 4 9 |
| 4 | 5 6 | 3 7 | |
| 5 | 3 | 1 5 8 | |
| 6 | 0 | 0 7 9 | |
| 7 | 0 2 | 4 5 | 6 |
| 8 | 3 | 5 | 4 6 |
| 9 | 2 | 0 1 3 7 |


















