- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 25-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 08230 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 57060 | |||||||||||
| Giải nhì | 26225 | 01219 | ||||||||||
| Giải ba | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||
| Giải tư | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||
| Giải năm | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||
| Giải sáu | 489 | 940 | 371 | |||||||||
| Giải bảy | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 25-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 80 | 73 | 70 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 361 | 129 | 083 | |
| Giải sáu |
4016 1057 4652 |
7583 0979 7210 |
7657 8537 4636 |
|
| Giải năm | 2582 | 2920 | 2470 | |
| Giải tư |
19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 |
17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
|
| Giải ba |
76837 17211 |
47969 53086 |
41590 01143 |
|
| Giải nhì | 08887 | 95790 | 64199 | |
| Giải nhất | 66388 | 15082 | 41975 | |
| Đặc biệt | 557999 | 002377 | 002377 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 | ||
| 1 | 1 6 8 | 0 9 | |
| 2 | 0 9 9 | ||
| 3 | 4 7 | 5 | 6 7 8 |
| 4 | 2 2 6 | 3 4 8 | |
| 5 | 2 7 | 2 4 7 | |
| 6 | 1 7 7 | 4 9 | |
| 7 | 3 7 9 | 0 0 5 9 | |
| 8 | 0 2 7 8 | 2 3 5 6 9 | 3 |
| 9 | 9 | 0 | 0 0 5 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 25-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 57 | 23 | 02 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 756 | 745 | 677 | |
| Giải sáu |
1237 5859 0119 |
1733 0249 5246 |
9768 0940 6711 |
|
| Giải năm | 7037 | 3681 | 7942 | |
| Giải tư |
63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 |
75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 |
63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
|
| Giải ba |
71878 08928 |
56207 07402 |
14532 89609 |
|
| Giải nhì | 97959 | 96021 | 73478 | |
| Giải nhất | 43176 | 83950 | 31381 | |
| Đặc biệt | 804455 | 641355 | 545527 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 2 3 7 7 | 2 9 9 | |
| 1 | 3 7 9 | 1 | 1 7 |
| 2 | 8 | 1 3 6 | 3 7 |
| 3 | 6 7 7 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | 5 5 6 9 | 0 2 8 |
| 5 | 3 5 6 7 9 9 | 0 5 7 | 2 4 |
| 6 | 4 | 7 | 5 8 |
| 7 | 4 6 8 | 7 8 | |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 |



















