-
Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
-
Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
-
Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 5 >> XSMN Ngày 09/04/2026 |
||||
| Giải tám | 18 | 25 | 85 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 520 | 789 | 320 | |
| Giải sáu |
9072 8612 5980 |
1861 1325 1360 |
1938 0103 0134 |
|
| Giải năm | 7747 | 0167 | 1411 | |
| Giải tư |
63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 |
46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 |
40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
|
| Giải ba |
10981 77913 |
38533 45065 |
34910 97070 |
|
| Giải nhì | 00436 | 66580 | 46116 | |
| Giải nhất | 54561 | 94848 | 57010 | |
| Đặc biệt | 608342 | 082665 | 252991 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 0 | 3 5 8 | |
| 1 | 2 3 8 | 0 0 1 6 | |
| 2 | 0 3 | 5 5 | 0 |
| 3 | 6 6 | 3 5 | 4 8 |
| 4 | 2 7 9 | 8 8 | |
| 5 | 5 8 | ||
| 6 | 1 | 0 1 5 5 7 8 | |
| 7 | 0 2 | 4 | 0 3 5 |
| 8 | 0 1 | 0 8 9 | 1 5 |
| 9 | 6 | 6 | 1 1 2 |
XSMT >> XSMT Thứ 5 >> XSMT Ngày 09/04/2026 |
||||
| Giải tám | 62 | 16 | 34 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 434 | 234 | 904 | |
| Giải sáu |
8737 8289 7420 |
7182 3423 3097 |
5471 1032 8839 |
|
| Giải năm | 4919 | 2174 | 9089 | |
| Giải tư |
50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 |
58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 |
|
| Giải ba |
07647 19911 |
39651 22915 |
05658 88936 |
|
| Giải nhì | 78252 | 45203 | 19014 | |
| Giải nhất | 31844 | 15524 | 42228 | |
| Đặc biệt | 826200 | 009140 | 009140 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 0 | 3 | 4 5 7 |
| 1 | 1 9 | 5 6 9 | 4 4 |
| 2 | 0 0 | 3 4 | 1 8 |
| 3 | 4 4 7 | 0 4 | 2 4 4 6 8 9 |
| 4 | 4 5 7 | 0 | |
| 5 | 2 | 1 3 | 8 |
| 6 | 1 2 3 | ||
| 7 | 1 4 | 1 | |
| 8 | 6 9 | 2 3 4 | 5 9 |
| 9 | 8 | 5 7 |
XSMB >> XSMB Thứ 5 >> XSMB ngày 09/04/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 45625 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 95649 | |||||||||||
| Giải nhì | 50412 | 36214 | ||||||||||
| Giải ba | 48032 | 05964 | 80760 | |||||||||
| 72118 | 18594 | 27094 | ||||||||||
| Giải tư | 2330 | 4939 | 0204 | 3673 | ||||||||
| Giải năm | 6179 | 8937 | 8895 | |||||||||
| 0569 | 5008 | 5753 | ||||||||||
| Giải sáu | 453 | 556 | 741 | |||||||||
| Giải bảy | 32 | 41 | 72 | 84 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 08-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 27450 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 93235 | |||||||||||
| Giải nhì | 58678 | 36197 | ||||||||||
| Giải ba | 99892 | 05641 | 12842 | |||||||||
| 76202 | 30699 | 35985 | ||||||||||
| Giải tư | 2820 | 8638 | 4633 | 3830 | ||||||||
| Giải năm | 5845 | 2265 | 7001 | |||||||||
| 1726 | 3945 | 0109 | ||||||||||
| Giải sáu | 933 | 001 | 877 | |||||||||
| Giải bảy | 60 | 94 | 00 | 26 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 08-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 07 | 35 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 043 | 678 | ||
| Giải sáu |
3016 1887 1983 |
1574 4984 6022 |
||
| Giải năm | 2307 | 5767 | ||
| Giải tư |
72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512 |
75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717 |
||
| Giải ba |
15567 85488 |
60459 46165 |
||
| Giải nhì | 14837 | 96422 | ||
| Giải nhất | 00392 | 87078 | ||
| Đặc biệt | 732501 | 765097 | ||
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
| 0 | 1 7 7 | 2 2 |
| 1 | 1 2 2 6 | 7 |
| 2 | 0 | 2 2 3 3 |
| 3 | 4 7 | 5 |
| 4 | 3 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 7 | 2 5 7 8 |
| 7 | 5 6 | 4 8 8 |
| 8 | 3 7 8 | 4 |
| 9 | 2 | 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 08-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 13 | 21 | 91 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 370 | 318 | 922 | |
| Giải sáu |
8933 9652 8589 |
8394 2125 5076 |
1636 4610 8977 |
|
| Giải năm | 3167 | 0018 | 3576 | |
| Giải tư |
87131 81108 08792 88766 76410 74289 53826 |
87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
85644 68894 09144 44040 04670 70638 92636 |
|
| Giải ba |
83303 78179 |
24103 58801 |
49345 27373 |
|
| Giải nhì | 69464 | 37236 | 67603 | |
| Giải nhất | 68997 | 26228 | 12347 | |
| Đặc biệt | 479004 | 578495 | 203649 | |
Đầu |
Đồng Nai |
Sóc Trăng |
Cần Thơ |
| 0 | 3 4 8 | 1 3 | 3 |
| 1 | 0 3 | 8 8 | 0 |
| 2 | 6 | 1 5 8 | 2 |
| 3 | 1 3 | 6 9 | 6 6 8 |
| 4 | 5 | 0 4 4 5 7 9 | |
| 5 | 2 | ||
| 6 | 4 6 7 | 3 | |
| 7 | 0 9 | 6 8 | 0 3 6 7 |
| 8 | 9 9 | 1 8 | |
| 9 | 2 7 | 1 4 5 | 1 4 |

















