- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 04-01-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 72397 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 89278 | |||||||||||
| Giải nhì | 16329 | 48048 | ||||||||||
| Giải ba | 97159 | 17185 | 89076 | |||||||||
| 75782 | 16654 | 21201 | ||||||||||
| Giải tư | 1843 | 2975 | 4502 | 1658 | ||||||||
| Giải năm | 8385 | 1584 | 4326 | |||||||||
| 7132 | 5751 | 8036 | ||||||||||
| Giải sáu | 239 | 577 | 634 | |||||||||
| Giải bảy | 68 | 34 | 77 | 25 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 04-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 27 | 78 | 81 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 942 | 451 | 753 | |
| Giải sáu |
7098 1188 9957 |
7020 0286 8016 |
2227 6915 0195 |
|
| Giải năm | 2984 | 2166 | 5364 | |
| Giải tư |
73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 |
98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
|
| Giải ba |
58521 79545 |
34596 83917 |
90303 54685 |
|
| Giải nhì | 28172 | 93034 | 55725 | |
| Giải nhất | 36948 | 07665 | 29811 | |
| Đặc biệt | 631267 | 840504 | 840504 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 4 | 4 9 | 3 |
| 1 | 6 7 | 1 5 | |
| 2 | 1 7 | 0 | 0 5 7 |
| 3 | 4 | ||
| 4 | 2 5 8 | 0 | |
| 5 | 3 7 | 1 2 4 | 3 6 |
| 6 | 7 | 1 5 6 | 0 4 4 |
| 7 | 0 2 8 | 2 8 | 0 1 |
| 8 | 1 4 8 9 | 3 6 | 1 2 5 |
| 9 | 3 8 | 6 6 | 5 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 04-01-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 48 | 25 | 07 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 308 | 935 | 909 | |
| Giải sáu |
6093 3117 2958 |
4389 0479 8847 |
3543 2115 8117 |
|
| Giải năm | 2920 | 6771 | 9616 | |
| Giải tư |
10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 |
72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 |
73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 |
|
| Giải ba |
69949 27434 |
92934 24143 |
64384 10466 |
|
| Giải nhì | 37765 | 33222 | 28641 | |
| Giải nhất | 93629 | 86746 | 67054 | |
| Đặc biệt | 520288 | 600433 | 209071 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 8 8 | 5 | 0 7 8 9 |
| 1 | 3 7 | 2 | 5 6 7 |
| 2 | 0 3 9 | 2 5 | |
| 3 | 4 | 3 4 5 | 9 |
| 4 | 8 9 | 3 6 7 | 1 3 |
| 5 | 7 8 | 1 7 | 2 4 |
| 6 | 5 8 | 5 6 | |
| 7 | 1 9 | 1 1 | |
| 8 | 6 8 | 1 5 9 | 4 |
| 9 | 3 6 | 8 | 0 |




















