- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
XSMN >> XSMN Thứ 2 >> XSMN Ngày 11/05/2026 |
||||
| Giải tám | 80 | 08 | 23 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 727 | 101 | 938 | |
| Giải sáu |
8633 0567 8337 |
8086 5721 0071 |
0375 0416 5406 |
|
| Giải năm | 2042 | 5258 | 3665 | |
| Giải tư |
86873 73430 05706 07918 21430 76206 51322 |
15077 05897 32136 04951 59816 93995 52592 |
10909 82598 82591 29562 70203 26000 26899 |
|
| Giải ba |
01387 58344 |
25196 27523 |
37217 83597 |
|
| Giải nhì | 97781 | 13525 | 73701 | |
| Giải nhất | 98301 | 10834 | 88194 | |
| Đặc biệt | 115854 | 586853 | 431844 | |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
| 0 | 1 6 6 | 1 8 | 0 1 3 6 9 |
| 1 | 8 | 6 | 6 7 |
| 2 | 2 7 | 1 3 5 | 3 |
| 3 | 0 0 3 7 | 4 6 | 8 |
| 4 | 2 4 | 4 | |
| 5 | 4 | 1 3 8 | |
| 6 | 7 | 2 5 | |
| 7 | 3 | 1 7 | 5 |
| 8 | 0 1 7 | 6 | |
| 9 | 2 5 6 7 | 1 4 7 8 9 |
XSMT >> XSMT Thứ 2 >> XSMT Ngày 11/05/2026 |
||||
| Giải tám | 20 | 02 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 414 | 292 | ||
| Giải sáu |
2029 1985 4867 |
0253 3166 6359 |
||
| Giải năm | 6324 | 4787 | ||
| Giải tư |
33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630 |
17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728 |
||
| Giải ba |
83903 44720 |
15787 41022 |
||
| Giải nhì | 66364 | 54855 | ||
| Giải nhất | 66644 | 23932 | ||
| Đặc biệt | 218982 | 793529 | ||
Đầu |
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 3 9 | 2 3 |
| 1 | 1 3 4 | |
| 2 | 0 0 4 9 | 1 2 8 9 |
| 3 | 0 | 2 2 |
| 4 | 4 | 3 6 |
| 5 | 3 5 7 9 | |
| 6 | 2 4 5 7 | 6 |
| 7 | ||
| 8 | 2 5 | 7 7 |
| 9 | 7 | 2 |
XSMB >> XSMB Thứ 2 >> XSMB ngày 11/05/2026 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 52117 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 31957 | |||||||||||
| Giải nhì | 40410 | 91383 | ||||||||||
| Giải ba | 73666 | 88708 | 37174 | |||||||||
| 89774 | 02593 | 47123 | ||||||||||
| Giải tư | 6646 | 2221 | 9669 | 5216 | ||||||||
| Giải năm | 5097 | 7883 | 5289 | |||||||||
| 0891 | 7752 | 7773 | ||||||||||
| Giải sáu | 410 | 906 | 074 | |||||||||
| Giải bảy | 80 | 18 | 44 | 56 | ||||||||
Bảng kết quả XSMB hôm nay 10-05-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 76223 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 73917 | |||||||||||
| Giải nhì | 73064 | 66052 | ||||||||||
| Giải ba | 08193 | 69357 | 46545 | |||||||||
| 74599 | 83295 | 32425 | ||||||||||
| Giải tư | 8051 | 3490 | 6617 | 8957 | ||||||||
| Giải năm | 3343 | 7568 | 2411 | |||||||||
| 3891 | 6314 | 2572 | ||||||||||
| Giải sáu | 953 | 279 | 062 | |||||||||
| Giải bảy | 17 | 15 | 30 | 52 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 10-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 29 | 68 | 39 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 815 | 271 | 368 | |
| Giải sáu |
8024 4193 8269 |
8876 9177 0648 |
7132 1848 8501 |
|
| Giải năm | 3354 | 5191 | 9045 | |
| Giải tư |
23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827 |
88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503 |
80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512 |
|
| Giải ba |
10839 82767 |
32328 81298 |
54590 73543 |
|
| Giải nhì | 12754 | 84135 | 73227 | |
| Giải nhất | 22809 | 41050 | 96901 | |
| Đặc biệt | 150818 | 432544 | 432544 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 0 9 | 3 | 1 1 8 |
| 1 | 4 5 8 | 2 | |
| 2 | 4 7 9 | 4 6 8 8 | 4 7 |
| 3 | 9 | 5 | 2 2 3 9 |
| 4 | 4 8 | 3 5 8 | |
| 5 | 2 4 4 | 0 | |
| 6 | 6 7 9 | 4 8 | 7 8 8 |
| 7 | 5 | 1 6 7 | |
| 8 | |||
| 9 | 2 3 | 1 5 5 8 | 0 2 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 10-05-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 21 | 82 | 86 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 531 | 768 | 743 | |
| Giải sáu |
3523 2502 5567 |
0364 6951 7812 |
1666 0533 2774 |
|
| Giải năm | 1906 | 6108 | 3400 | |
| Giải tư |
80383 05788 35208 07766 76893 97180 77268 |
54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 |
64508 97086 35218 65389 18073 26990 11350 |
|
| Giải ba |
12180 50033 |
69698 39824 |
49484 73147 |
|
| Giải nhì | 16528 | 65578 | 31516 | |
| Giải nhất | 78183 | 50423 | 42829 | |
| Đặc biệt | 378913 | 134619 | 566502 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 2 6 8 | 8 | 0 2 8 |
| 1 | 3 | 2 2 4 9 | 6 8 |
| 2 | 1 3 8 | 3 4 | 9 |
| 3 | 1 3 | 3 | |
| 4 | 0 | 3 7 | |
| 5 | 1 | 0 | |
| 6 | 6 7 8 | 4 7 8 8 | 6 |
| 7 | 8 | 3 4 | |
| 8 | 0 0 3 3 8 | 2 7 | 4 6 6 9 |
| 9 | 3 | 7 8 | 0 |

















