- Xổ số An Giang
-
Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
-
Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
-
Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 02-07-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 51139 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 53733 | |||||||||||
| Giải nhì | 86448 | 48515 | ||||||||||
| Giải ba | 07052 | 19022 | 53831 | |||||||||
| 65638 | 24025 | 05951 | ||||||||||
| Giải tư | 3115 | 9949 | 8111 | 1689 | ||||||||
| Giải năm | 4973 | 7396 | 1950 | |||||||||
| 2740 | 1419 | 5208 | ||||||||||
| Giải sáu | 559 | 824 | 270 | |||||||||
| Giải bảy | 59 | 78 | 33 | 70 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 02-07-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 78 | 10 | 52 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 412 | 086 | 095 | |
| Giải sáu |
5385 8150 8926 |
3437 5069 0924 |
4990 0341 0124 |
|
| Giải năm | 3837 | 0173 | 4626 | |
| Giải tư |
44223 52165 18668 87065 38065 06382 82526 |
18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 |
92200 09317 22048 96892 71675 12402 48625 |
|
| Giải ba |
29187 69886 |
96109 92468 |
32658 48176 |
|
| Giải nhì | 20314 | 97722 | 60820 | |
| Giải nhất | 23293 | 88873 | 49940 | |
| Đặc biệt | 709529 | 702668 | 702668 | |
Đầu |
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
| 0 | 9 | 0 2 | |
| 1 | 2 4 | 0 5 | 7 |
| 2 | 3 6 6 9 | 2 4 6 | 0 4 5 6 |
| 3 | 7 | 5 7 9 | |
| 4 | 1 | 0 1 8 | |
| 5 | 0 | 3 | 2 5 8 |
| 6 | 5 5 5 8 | 1 8 8 9 | |
| 7 | 8 | 3 3 | 5 6 |
| 8 | 2 5 6 7 | 6 | |
| 9 | 3 | 0 2 5 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 02-07-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 97 | 93 | 65 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 708 | 681 | 800 | |
| Giải sáu |
8802 9514 8273 |
5085 8898 1672 |
6359 8973 7487 |
|
| Giải năm | 2587 | 9357 | 5079 | |
| Giải tư |
51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 |
95251 33060 78868 51284 99241 58413 82807 |
58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658 |
|
| Giải ba |
35026 59088 |
83254 61483 |
69922 17991 |
|
| Giải nhì | 52359 | 39642 | 39102 | |
| Giải nhất | 29827 | 94274 | 16407 | |
| Đặc biệt | 533429 | 784407 | 272594 | |
Đầu |
An Giang |
Tây Ninh |
Bình Thuận |
| 0 | 2 8 | 7 7 | 0 2 7 |
| 1 | 4 8 | 3 | |
| 2 | 6 7 7 9 | 2 7 | |
| 3 | 7 | 7 | |
| 4 | 3 | 1 2 | 3 |
| 5 | 9 | 1 4 7 | 5 8 9 |
| 6 | 4 | 0 8 | 3 5 |
| 7 | 3 | 2 4 | 3 9 |
| 8 | 7 8 | 1 3 4 5 | 7 |
| 9 | 7 8 9 | 3 8 | 1 4 7 |

















