- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 07-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 02382 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 47829 | |||||||||||
| Giải nhì | 25691 | 80283 | ||||||||||
| Giải ba | 18138 | 36208 | 47495 | |||||||||
| 03593 | 35324 | 83886 | ||||||||||
| Giải tư | 3225 | 6159 | 5531 | 4192 | ||||||||
| Giải năm | 2613 | 8522 | 2970 | |||||||||
| 0492 | 4736 | 6147 | ||||||||||
| Giải sáu | 405 | 177 | 836 | |||||||||
| Giải bảy | 85 | 72 | 10 | 77 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 07-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 73 | 33 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 937 | 232 | ||
| Giải sáu |
0944 6936 9673 |
7850 6305 8896 |
||
| Giải năm | 3108 | 2624 | ||
| Giải tư |
66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 |
47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
||
| Giải ba |
54677 33913 |
76676 88176 |
||
| Giải nhì | 11663 | 12963 | ||
| Giải nhất | 87802 | 03088 | ||
| Đặc biệt | 031631 | 748229 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 8 | 5 9 |
| 1 | 3 7 | 0 3 |
| 2 | 4 9 | |
| 3 | 0 1 1 6 7 | 2 3 7 |
| 4 | 0 4 | 9 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 3 5 | 3 8 |
| 7 | 3 3 7 | 6 6 |
| 8 | 2 | 7 8 |
| 9 | 6 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 07-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 18 | 25 | 84 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 133 | 041 | 172 | |
| Giải sáu |
8047 8093 5389 |
6747 4902 4119 |
2935 9008 6577 |
|
| Giải năm | 2763 | 5182 | 1163 | |
| Giải tư |
39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 |
32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 |
39532 62878 10802 24537 57311 45229 83482 |
|
| Giải ba |
11450 43297 |
40555 84406 |
03611 44192 |
|
| Giải nhì | 06098 | 18128 | 40418 | |
| Giải nhất | 64753 | 93740 | 97603 | |
| Đặc biệt | 583980 | 349501 | 261807 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 1 2 6 | 2 3 7 8 | |
| 1 | 4 8 | 9 | 1 1 8 |
| 2 | 5 8 | 9 | |
| 3 | 3 3 5 7 | 2 5 7 | |
| 4 | 7 | 0 1 5 7 | |
| 5 | 0 3 | 1 5 | |
| 6 | 3 | 2 | 3 |
| 7 | 9 | 0 9 | 2 7 8 |
| 8 | 0 4 9 | 2 9 9 | 2 4 |
| 9 | 3 7 8 9 | 2 |



















