- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
-
Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
-
Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
-
Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 28-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 45254 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 05638 | |||||||||||
| Giải nhì | 40244 | 18921 | ||||||||||
| Giải ba | 88125 | 66794 | 52609 | |||||||||
| 59982 | 29787 | 70432 | ||||||||||
| Giải tư | 4872 | 3132 | 0278 | 0398 | ||||||||
| Giải năm | 1236 | 5501 | 5959 | |||||||||
| 0684 | 0948 | 2727 | ||||||||||
| Giải sáu | 290 | 806 | 898 | |||||||||
| Giải bảy | 04 | 82 | 91 | 30 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 28-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 02 | 68 | ||
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 520 | 097 | ||
| Giải sáu |
4340 9796 9082 |
0665 9130 2616 |
||
| Giải năm | 8317 | 9569 | ||
| Giải tư |
61835 72710 94245 15847 23766 67292 27721 |
96777 41293 32101 34504 19006 89304 70148 |
||
| Giải ba |
00408 36509 |
44401 98947 |
||
| Giải nhì | 51530 | 72294 | ||
| Giải nhất | 79985 | 27660 | ||
| Đặc biệt | 271506 | 242897 | ||
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
| 0 | 2 6 8 9 | 1 1 4 4 6 |
| 1 | 0 7 | 6 |
| 2 | 0 1 | |
| 3 | 0 5 | 0 |
| 4 | 0 5 7 | 7 8 |
| 5 | ||
| 6 | 6 | 0 5 8 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 2 5 | |
| 9 | 2 6 | 3 4 7 7 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 28-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 85 | 92 | 95 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 682 | 860 | 556 | |
| Giải sáu |
6467 5005 9810 |
3696 4371 0199 |
9668 5074 8928 |
|
| Giải năm | 4732 | 9162 | 4507 | |
| Giải tư |
66227 96872 44426 47678 07933 73468 73907 |
25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 |
51950 49245 63469 03331 89321 50239 05512 |
|
| Giải ba |
84361 71887 |
29181 25711 |
66580 87347 |
|
| Giải nhì | 08360 | 05151 | 69099 | |
| Giải nhất | 79981 | 76443 | 45081 | |
| Đặc biệt | 339695 | 718994 | 885692 | |
Đầu |
Bến Tre |
Vũng Tàu |
Bạc Liêu |
| 0 | 5 7 | 1 | 7 |
| 1 | 0 | 1 | 2 |
| 2 | 6 7 | 8 | 1 8 |
| 3 | 2 3 | 1 9 | |
| 4 | 3 3 4 | 5 7 | |
| 5 | 1 | 0 6 | |
| 6 | 0 1 7 8 | 0 2 8 | 8 9 |
| 7 | 2 8 | 1 3 | 4 |
| 8 | 1 2 5 7 | 1 | 0 1 |
| 9 | 5 | 2 4 6 9 9 | 2 5 9 |



















