- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
- Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
- Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
- Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 11-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 24204 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 85603 | |||||||||||
| Giải nhì | 38633 | 60657 | ||||||||||
| Giải ba | 86159 | 53398 | 89820 | |||||||||
| 48574 | 00307 | 27917 | ||||||||||
| Giải tư | 5568 | 3662 | 3844 | 5731 | ||||||||
| Giải năm | 7073 | 9750 | 4249 | |||||||||
| 4430 | 7270 | 7913 | ||||||||||
| Giải sáu | 097 | 494 | 880 | |||||||||
| Giải bảy | 57 | 71 | 16 | 80 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 11-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 12 | 92 | 48 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 190 | 119 | 276 | |
| Giải sáu |
8003 5666 3806 |
1871 7291 3119 |
5697 3979 0247 |
|
| Giải năm | 4741 | 7230 | 5415 | |
| Giải tư |
85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 |
85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 |
54780 06966 05648 50663 35232 62468 13145 |
|
| Giải ba |
95122 79489 |
81836 27678 |
19399 46221 |
|
| Giải nhì | 25851 | 17067 | 29737 | |
| Giải nhất | 48155 | 56417 | 39565 | |
| Đặc biệt | 115128 | 443100 | 443100 | |
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
| 0 | 3 4 6 7 8 | 0 | |
| 1 | 2 | 7 9 9 | 5 |
| 2 | 2 3 8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0 1 6 | 2 7 |
| 4 | 0 1 | 3 6 | 5 7 8 8 |
| 5 | 1 5 | ||
| 6 | 6 | 6 7 | 3 4 5 6 8 |
| 7 | 5 | 1 1 8 9 | 6 9 |
| 8 | 9 | 0 | |
| 9 | 0 | 1 2 | 7 9 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 11-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 94 | 34 | 31 | 85 |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 961 | 348 | 520 | 932 |
| Giải sáu |
2409 4086 0603 |
2667 0824 8151 |
9193 7502 6112 |
5605 6638 8414 |
| Giải năm | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| Giải tư |
85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 |
95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 |
99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
| Giải ba |
88131 92072 |
48129 09187 |
92988 23598 |
23217 30055 |
| Giải nhì | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| Giải nhất | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| Đặc biệt | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
Đầu |
Hồ Chí Minh |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| 0 | 3 3 3 4 6 9 | 1 7 | 2 3 | 0 5 6 |
| 1 | 4 | 5 | 2 | 4 7 |
| 2 | 2 8 | 0 4 6 9 | 0 2 7 | 2 6 |
| 3 | 1 | 4 | 0 1 | 2 8 |
| 4 | 4 7 | 8 9 | 3 5 6 | 6 7 |
| 5 | 1 | 4 5 8 | ||
| 6 | 1 9 | 1 7 | 3 5 7 | 9 |
| 7 | 2 | 9 | ||
| 8 | 0 6 | 7 | 8 | 5 5 8 |
| 9 | 4 | 0 3 5 8 | 3 8 |

















