- Xổ số An Giang
- Xổ số Bình Dương
- Xổ số Bình Phước
- Xổ số Bình Thuận
- Xổ số Bạc Liêu
- Xổ số Bến Tre
-
Xổ số Cà Mau
- Xổ số Cần Thơ
- Xổ số Hậu Giang
-
Xổ số Hồ Chí Minh
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Long An
- Xổ số Sóc Trăng
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Trà Vinh
- Xổ số Tây Ninh
- Xổ số Vĩnh Long
- Xổ số Vũng Tàu
- Xổ số Đà Lạt
- Xổ số Đồng Nai
-
Xổ số Đồng Tháp
Bảng kết quả XSMB hôm nay 12-04-2026 Thứ 5 |
||||||||||||
| Đặc biệt | 12000 | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải nhất | 76562 | |||||||||||
| Giải nhì | 54817 | 05087 | ||||||||||
| Giải ba | 45569 | 99108 | 77582 | |||||||||
| 96342 | 72891 | 39720 | ||||||||||
| Giải tư | 3967 | 3599 | 2205 | 2791 | ||||||||
| Giải năm | 6763 | 7161 | 5619 | |||||||||
| 9737 | 6123 | 5397 | ||||||||||
| Giải sáu | 054 | 360 | 384 | |||||||||
| Giải bảy | 95 | 68 | 77 | 25 | ||||||||
Bảng kết quả XSMT hôm nay 12-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 24 | 39 | 03 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 467 | 183 | 175 | |
| Giải sáu |
6469 0928 9060 |
4855 5784 3606 |
7861 4841 0910 |
|
| Giải năm | 9817 | 7130 | 9862 | |
| Giải tư |
19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 |
27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 |
17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 |
|
| Giải ba |
76867 76983 |
54335 63721 |
87746 73391 |
|
| Giải nhì | 99482 | 78002 | 63011 | |
| Giải nhất | 70476 | 22283 | 29371 | |
| Đặc biệt | 243524 | 259939 | 259939 | |
Đầu |
Khánh Hòa |
Kon Tum |
ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 6 | 1 3 3 | |
| 1 | 4 7 | 2 | 0 1 4 8 |
| 2 | 4 4 8 | 1 | 8 |
| 3 | 9 | 0 5 9 9 | 5 |
| 4 | 1 7 9 | 2 6 | 0 1 6 |
| 5 | 2 | 5 7 | 3 |
| 6 | 0 7 7 9 | 1 2 | |
| 7 | 6 7 | 8 | 1 5 |
| 8 | 2 3 | 2 3 3 4 | |
| 9 | 0 | 1 |
Bảng kết quả XSMN hôm nay 12-04-2026 Thứ 5 |
||||
| Giải tám | 17 | 46 | 19 | |
|---|---|---|---|---|
| Giải bảy | 687 | 668 | 847 | |
| Giải sáu |
8623 6946 2206 |
1575 6777 3518 |
3640 8178 3529 |
|
| Giải năm | 0077 | 1704 | 1154 | |
| Giải tư |
35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 |
09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
|
| Giải ba |
92263 23547 |
02532 50793 |
74780 02212 |
|
| Giải nhì | 53400 | 69043 | 27357 | |
| Giải nhất | 31704 | 55795 | 14124 | |
| Đặc biệt | 855718 | 487766 | 232073 | |
Đầu |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
| 0 | 0 4 6 | 3 4 7 | 5 8 8 |
| 1 | 0 1 7 8 | 8 | 1 2 9 |
| 2 | 3 4 | 4 9 | |
| 3 | 2 | ||
| 4 | 6 7 | 3 4 6 | 0 7 |
| 5 | 4 | 8 | 2 4 6 7 |
| 6 | 3 4 4 | 6 8 9 | |
| 7 | 7 8 | 5 5 7 | 3 5 8 |
| 8 | 7 | 0 | |
| 9 | 3 5 5 |

















